Bảng Báo Giá INOX Tròn Đặc Phi 60 (SUS304/316/201)
INOX Tròn Đặc Phi 60
Sản phẩm thuộc dòng thép không gỉ, được sản xuất từ các mác thép phổ biến như SUS 201, SUS 304, SUS 316, hoặc SUS 430, tùy theo yêu cầu cụ thể của từng ứng dụng.
Đặc điểm kỹ thuật
- Đường kính: 60mm (phi 60)
- Chiều dài: Thanh tiêu chuẩn 6m hoặc 12m, có thể cắt theo kích thước yêu cầu
- Bề mặt: Bóng BA, xước HL, hoặc thô No.1 – linh hoạt theo mục đích sử dụng
- Thành phần hóa học: Chứa Crom (Cr), Niken (Ni), Molypden (Mo - với SUS 316), tăng khả năng chống ăn mòn và chịu nhiệt
- Trọng lượng trung bình: Khoảng 22.42kg/mét (tùy theo mác thép và chiều dài)
-
Liên hệ
-
- +
-
741
🔎Giá Inox Tròn Đặc Phi 60 Hôm Nay
Inox tròn đặc phi 60 có trọng lượng tiêu chuẩn khoảng 22.42 kg/m. Mức giá bán phụ thuộc vào mác thép (SUS201, SUS304, SUS316), chất lượng bề mặt, chiều dài cây hàng, cũng như biến động của thị trường thép không gỉ.
Giá Tham Khảo Inox Phi 60
- Láp đặc phi 60 SUS201: 45.000 – 65.000 VNĐ/kg
Ưu điểm: Giá thành rẻ, độ cứng tốt, thích hợp dùng cho công trình dân dụng và nội thất. - Láp đặc phi 60 SUS304: 65.000 – 75.000 VNĐ/kg
Ưu điểm: Chống gỉ sét cao, ứng dụng rộng rãi trong ngành cơ khí, chế tạo máy và công nghiệp thực phẩm. - Láp đặc phi 60 SUS316: 95.000 – 125.000 VNĐ/kg
Ưu điểm: Kháng ăn mòn vượt trội, đặc biệt trong môi trường hóa chất, muối biển và y tế.
Lưu Ý Về Giá
Bảng giá trên chỉ mang tính chất tham khảo. Thực tế có thể thay đổi tùy vào số lượng đặt hàng, xuất xứ hàng hóa, chi phí vận chuyển và thời điểm mua. Để có báo giá chính xác nhất, quý khách vui lòng liên hệ trực tiếp với Đại Lý Inox Mạnh Hà.
Liên Hệ Báo Giá Nhanh
Ms. Thúy (0932.181.345) – Ms. Trang (0902.774.111) – Ms. Xí (0933.991.222) – Ms. Ngân (0932.337.337) – Ms. Châu (0917.02.03.03) – Ms. Tâm (0789.373.666).
Giới Thiệu INOX Tròn Đặc Phi 60
INOX tròn đặc phi 60 là một trong những vật liệu được sử dụng rộng rãi nhờ vào tính chất vượt trội của thép không gỉ. Với đường kính 60mm, loại INOX tròn đặc này phù hợp cho nhiều ứng dụng, từ cơ khí, xây dựng đến trang trí nội thất. Sản phẩm đang có giá cực kỳ tốt và nhiều ưu đãi tại Công ty Cổ Phần Inox Mạnh Hà.

INOX Tròn Đặc Phi 60 Là Gì?
INOX tròn đặc phi 60 (mm) là một loại thép không gỉ được gia công thành dạng thanh tròn đặc (solid round bar). Đây là sản phẩm quen thuộc, thường được làm từ các mác thép như SUS 201, SUS 304, SUS 316, hoặc SUS 430, tùy thuộc vào yêu cầu cụ thể của ứng dụng.
Đặc điểm chính của sản phẩm
- Đường kính: 60mm (phi 60)
- Chiều dài: Thanh dài tiêu chuẩn (6m, 12m) hoặc cắt theo yêu cầu
- Bề mặt: Bóng (BA), xước (HL), hoặc thô (No.1), tùy mục đích sử dụng
- Thành phần hóa học: Chứa Crom (Cr), Niken (Ni), và Molypden (Mo) (đối với SUS 316), mang lại khả năng chống ăn mòn và chịu nhiệt cao
- Trọng lượng: Khoảng 22.42kg/m (tính theo công thức khối lượng thép không gỉ)
- Tiêu chuẩn: ASTM, JIS, EN
- Xuất xứ: Việt Nam, Hàn Quốc, Nhật Bản, Trung Quốc, Châu Âu…
Bảng tra trọng lượng 1 cây inox tròn đặc phi 60
Lưu ý: Dung sai có thể chênh lệch khoảng 2-5% tùy nhà máy sản xuất.
| Tên hàng hóa (quy cách – chất liệu) | Trọng lượng (kg/m) | Trọng lượng cây 6m (kg) |
|---|---|---|
| Láp đặc 304 Phi 60 | 22.42 | 134.52 |
Bảng niêm yết giá inox tròn đặc phi 60 hôm nay
Giá bán của INOX tròn đặc phi 60 chỉ mang tính tham khảo và có thể thay đổi tùy thuộc vào mác thép (SUS 201, SUS 304, SUS 316), chất lượng bề mặt, chiều dài thanh, nhà cung cấp, và biến động thị trường nguyên liệu. Để nhận báo giá chính xác, liên hệ Inox Mạnh Hà qua Hotline 0938437Ms. Thúy (0932.181.345), Ms. Trang (0902.774.111), Ms. Xí (0933.991.222), Ms. Ngân (0932.337.337), Ms. Châu (0917.02.03.03) và Ms. Tâm (0789.373.666).
| Tên hàng hóa (quy cách – chất liệu) | Trọng lượng (kg/m) | Đơn giá tham khảo (VNĐ/kg) |
|---|---|---|
| Láp đặc phi 60 SUS304 | 22.42 | 65.000–75.000 |
| Láp đặc phi 60 SUS201 | 22.42 | 45.000–65.000 |
| Láp đặc phi 60 SUS316 | 22.42 | 95.000–125.000 |
Sản phẩm liên quan
INOX Tròn Đặc Phi 42 (láp đặc không gỉ)
INOX Tròn Đặc Phi 65 (Láp Đặc Không Gỉ)
INOX Tròn đặc phi 13 (láp đặc)
INOX Tròn Đặc Phi 30 (Láp Đặc)

Tính chất nổi trội của INOX tròn đặc phi 60
INOX tròn đặc phi 60 được ưa chuộng nhờ các đặc tính vượt trội:
- Khả năng chống ăn mòn: Hàm lượng Crom cao (16-18% trở lên) giúp chống ăn mòn từ nước, hóa chất, hoặc muối biển. SUS 316 chịu được môi trường axit mạnh, phù hợp cho ngành hóa chất hoặc hàng hải.
- Độ bền và độ cứng cao: Có độ bền kéo tốt, chịu được áp lực và tải trọng lớn, lý tưởng cho chi tiết máy móc hoặc kết cấu chịu lực.
- Khả năng chịu nhiệt: Hoạt động ổn định ở nhiệt độ cao (lên đến 870°C đối với SUS 304) hoặc nhiệt độ thấp mà không bị biến dạng.
- Tính thẩm mỹ: Bề mặt sáng bóng, dễ đánh bóng, phù hợp cho lan can, tay vịn, hoặc chi tiết nội thất.
- Dễ gia công: Có thể cắt, tiện, phay, hàn, hoặc uốn, đáp ứng nhu cầu chế tạo đa dạng.

Các loại chất liệu tạo ra sản phẩm inox tròn đặc phi 60
Dưới đây là phân loại INOX láp đặc D60 theo chất liệu thông dụng:
Inox tròn đặc phi 60 – Inox 201
Đặc điểm:
- Thành phần chứa mangan cao, ít niken.
- Độ cứng tốt, bề mặt sáng bóng.
- Khả năng chống gỉ thấp hơn inox 304 và 316.
- Giá thành rẻ nhất.
Môi trường sử dụng:
- Trang trí nội thất.
- Khung bàn ghế, tay vịn, lan can trong nhà.
- Dụng cụ dân dụng không yêu cầu kháng gỉ cao.
Inox tròn đặc phi 60 – Inox 304
Đặc điểm:
- Hàm lượng niken và crom cao (Cr ~18%, Ni ~8%).
- Chống ăn mòn tốt trong môi trường thông thường.
- Dễ gia công, hàn và tạo hình.
- Phổ biến nhất trong công nghiệp và dân dụng.
Môi trường sử dụng:
- Thiết bị y tế, công nghiệp thực phẩm.
- Trục máy, bạc đạn, chốt định vị trong cơ khí chế tạo.
- Tay vịn, khung đỡ, chân trụ ngoài trời.
- Cấu kiện ngành nước, xử lý nước sạch.
Inox tròn đặc phi 60 – Inox 316
Đặc điểm:
- Có molypden (Mo ~2-3%), tăng khả năng chống ăn mòn, đặc biệt trong môi trường biển hoặc hóa chất.
- Chống rỗ bề mặt, chịu muối, axit tốt hơn inox 304.
- Giá thành cao hơn.
Môi trường sử dụng:
- Thiết bị ngành hóa chất, dược phẩm, y tế.
- Cấu kiện ngành hàng hải: tàu thuyền, cầu cảng, giàn khoan.
- Trụ đỡ và linh kiện trong môi trường ẩm ướt, ăn mòn cao.
Inox tròn đặc phi 60 – Inox 310s / 309s (chịu nhiệt)
Đặc điểm:
- Khả năng chịu nhiệt cao (trên 1000°C).
- Hàm lượng Cr và Ni rất cao.
- Chịu môi trường oxy hóa và nhiệt độ khắc nghiệt.
Môi trường sử dụng:
- Bộ phận lò nung, chịu nhiệt.
- Ngành luyện kim, công nghiệp hóa chất nhiệt.

Ngành nào hay dùng INOX tròn đặc phi 60
INOX láp đặc D60 được sử dụng trong nhiều lĩnh vực nhờ đặc tính ưu việt:
Cơ khí chế tạo:
- Chế tạo chi tiết máy: trục, thanh truyền, chi tiết yêu cầu độ bền và chống ăn mòn.
- Gia công CNC: tạo sản phẩm có độ chính xác cao.
- Công cụ và khuôn mẫu: chế tạo khuôn mẫu, công cụ chịu lực.
Xây dựng:
- Kết cấu chịu lực: cột, dầm, khung đỡ.
- Lan can và tay vịn: dùng trong khách sạn, trung tâm thương mại, nhà ở.
- Trang trí ngoại thất: cột trụ, khung cửa.
Công nghiệp hóa chất và thực phẩm:
- Thiết bị chế biến thực phẩm: bộ phận máy móc không tương tác hóa học với thực phẩm.
- Ống dẫn hóa chất: chịu môi trường ăn mòn cao.
Hàng hải:
- Phụ kiện tàu thuyền, neo, chi tiết tiếp xúc với nước biển (đặc biệt SUS 316).
Nội thất và trang trí:
- Chân bàn, giá đỡ, chi tiết trang trí trong không gian sống.

Cách chọn mua INOX tròn đặc phi 60 chất lượng
Chọn mác thép phù hợp:
- SUS 201: Giá rẻ, cho ứng dụng không yêu cầu chống ăn mòn cao.
- SUS 304: Cân bằng giá cả và chất lượng, phù hợp đa số ứng dụng.
- SUS 316: Chống ăn mòn vượt trội, cho môi trường khắc nghiệt.
Kiểm tra nguồn gốc và chứng nhận: Chọn nhà cung cấp uy tín, cung cấp chứng nhận chất lượng (COA) và thông tin nguồn gốc.
Xem xét bề mặt và kích thước: Kiểm tra bề mặt không có vết nứt, rỗ, hoặc lỗi sản xuất; xác nhận đúng kích thước.

Lưu ý khi sử dụng INOX tròn đặc phi 60
- Bảo quản đúng cách: Tránh tiếp xúc lâu dài với axit hoặc muối nếu không phải mác thép chuyên dụng.
- Vệ sinh định kỳ: Dùng dung dịch vệ sinh chuyên dụng để giữ độ bóng, ngăn vết ố.
- Gia công an toàn: Sử dụng công cụ và kỹ thuật phù hợp để tránh hỏng vật liệu.
- Kiểm tra định kỳ: Kiểm tra dấu hiệu hư hỏng trong ứng dụng chịu lực hoặc môi trường khắc nghiệt.
INOX láp đặc D60 là vật liệu đa năng, bền bỉ, và thẩm mỹ, đáp ứng nhu cầu của nhiều ngành công nghiệp và ứng dụng.
Tổng hợp thông tin kỹ thuật chuyên sâu
Thành phần hóa học
| Mác thép | C (%) | Si (%) | Mn (%) | P (%) | S (%) | Cr (%) | Ni (%) | Mo (%) | N (%) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| SUS 201 | ≤0.15 | ≤1.00 | 5.50–7.50 | ≤0.060 | ≤0.030 | 16.00–18.00 | 3.50–5.50 | – | ≤0.25 |
| SUS 304 | ≤0.08 | ≤1.00 | ≤2.00 | ≤0.045 | ≤0.030 | 18.00–20.00 | 8.00–10.50 | – | – |
| SUS 316 | ≤0.08 | ≤1.00 | ≤2.00 | ≤0.045 | ≤0.030 | 16.00–18.00 | 10.00–14.00 | 2.00–3.00 | – |
Ghi chú:
- SUS 201: Niken thấp, thay bằng Mangan và Nitơ, phù hợp cho ứng dụng không yêu cầu chống ăn mòn cao.
- SUS 304: Loại phổ biến, cân bằng độ bền và chống ăn mòn.
- SUS 316: Có Molypden, tăng khả năng chống ăn mòn trong môi trường hóa chất và muối biển.
Tính chất cơ học
| Mác thép | Độ bền kéo (MPa) | Giới hạn chảy (MPa) | Độ giãn dài (%) | Độ cứng (HB, max) |
|---|---|---|---|---|
| SUS 201 | 520–720 | ≥275 | ≥40 | ≤183 |
| SUS 304 | 515–700 | ≥205 | ≥40 | ≤201 |
| SUS 316 | 515–700 | ≥205 | ≥40 | ≤217 |
Ghi chú:
- Độ bền kéo: Khả năng chịu lực kéo tối đa trước khi gãy.
- Giới hạn chảy: Ứng suất gây biến dạng vĩnh viễn.
- Độ giãn dài: Khả năng kéo dài trước khi đứt, thể hiện tính dẻo.
- Độ cứng: Đo bằng thang Brinell (HB), cho thấy khả năng chống mài mòn và biến dạng.
Tiêu chuẩn và kiểm định
| Tiêu chuẩn | Mô tả | Ứng dụng |
|---|---|---|
| ASTM A276 | Tiêu chuẩn Mỹ cho thanh và hình dạng thép không gỉ | Quy định hóa học, cơ tính, dung sai kích thước |
| JIS G4303 | Tiêu chuẩn Nhật Bản cho thanh thép không gỉ | Phổ biến ở châu Á, cho SUS 201, 304, 316 |
| EN 10088-3 | Tiêu chuẩn châu Âu cho thép không gỉ kỹ thuật | Quy định hóa học, cơ tính, xử lý bề mặt |
| ISO 683/13 | Tiêu chuẩn quốc tế cho thép không gỉ dạng thanh | Đảm bảo tính đồng nhất cho sản phẩm xuất khẩu |
| GB/T 1220 | Tiêu chuẩn Trung Quốc cho thanh thép không gỉ | Áp dụng cho sản phẩm giá rẻ |
Nơi bán giá tốt giao nhanh – Inox Mạnh Hà
Inox Mạnh Hà là nhà cung cấp uy tín tại Việt Nam, chuyên cung cấp INOX tròn đặc phi 60 và các sản phẩm thép không gỉ khác với giá cạnh tranh và dịch vụ giao hàng nhanh chóng.
Lý do chọn Inox Mạnh Hà:
- Giá cả cạnh tranh: Nhập trực tiếp từ nhà sản xuất, giá thấp nhất thị trường.
- Giao hàng nhanh chóng: Giao trong 2 giờ tại TP.HCM cho đơn hàng lớn, miễn phí vận chuyển với khối lượng lớn, hỗ trợ toàn quốc.
- Dịch vụ gia công: Cắt theo kích thước, xử lý bề mặt (đánh bóng, mạ kẽm nhúng nóng), uốn, hàn.
- Chất lượng đảm bảo: Sản phẩm mới 100%, không lỗi, không gỉ, kèm hóa đơn và chứng chỉ chất lượng. Cam kết đổi trả hoặc hoàn tiền nếu không đạt tiêu chuẩn.
Liên hệ Hotline 0938437Ms. Thúy (0932.181.345), Ms. Trang (0902.774.111), Ms. Xí (0933.991.222), Ms. Ngân (0932.337.337), Ms. Châu (0917.02.03.03) và Ms. Tâm (0789.373.666) để nhận báo giá và tư vấn nhanh nhất.
Câu hỏi thường gặp: Bảng Báo Giá INOX Tròn Đặc Phi 60 (SUS304/316/201)
Inox tròn đặc phi 60 là gì và có đặc điểm kỹ thuật nổi bật nào?
Inox tròn đặc phi 60 là thanh inox có tiết diện hình tròn với đường kính 60mm, được sản xuất từ thép không gỉ thuộc các mác SUS304, SUS316 hoặc SUS201. Sản phẩm này có độ cứng cao, khả năng chịu lực tốt và độ bền vượt trội, thích hợp sử dụng trong môi trường có độ ẩm cao hoặc môi trường hóa chất nhẹ. Bề mặt inox thường được xử lý sáng bóng hoặc mài xước để tăng tính thẩm mỹ và độ bền cơ học.
Sự khác biệt giữa inox SUS304, SUS316 và SUS201 trong sản phẩm tròn đặc phi 60 là gì?
Inox SUS304 là loại thông dụng nhất với khả năng chống ăn mòn tốt, độ bền cao và dễ gia công. SUS316 cao cấp hơn nhờ bổ sung molypden, giúp tăng cường khả năng chống oxy hóa và axit, rất phù hợp với môi trường biển hoặc hóa chất mạnh. Trong khi đó, inox SUS201 có giá thành rẻ hơn, phù hợp với các ứng dụng trong nhà hoặc không yêu cầu quá cao về khả năng chống gỉ. Việc lựa chọn mác thép phù hợp phụ thuộc vào yêu cầu sử dụng cụ thể của từng công trình.
Inox tròn đặc phi 60 thường được sử dụng trong những lĩnh vực nào?
Inox tròn đặc phi 60 được ứng dụng rộng rãi trong các lĩnh vực như cơ khí chế tạo máy, gia công chi tiết cơ khí chịu lực, sản xuất trục, ty ren, bệ đỡ, linh kiện công nghiệp, làm tay vịn cầu thang, lan can hoặc các bộ phận trang trí trong kiến trúc hiện đại. Nhờ khả năng chịu tải tốt và chống gỉ sét, sản phẩm còn được sử dụng trong ngành đóng tàu, dầu khí, thực phẩm và y tế.
dailyinox.vn cung cấp inox tròn đặc phi 60 theo những tiêu chuẩn nào?
Tại dailyinox.vn, inox tròn đặc phi 60 được cung cấp theo tiêu chuẩn ASTM – A276 hoặc JIS G4303, đảm bảo đúng thành phần hóa học, cơ lý tính và dung sai kỹ thuật. Sản phẩm có thể được giao theo thanh dài tiêu chuẩn 6 mét, hoặc gia công cắt lẻ theo yêu cầu. Tất cả sản phẩm đều có đầy đủ chứng chỉ xuất xưởng (CO, CQ) và kiểm định chất lượng trước khi giao hàng.
Làm thế nào để đặt mua inox tròn đặc phi 60 tại dailyinox.vn với giá tốt và đúng tiến độ?
Khách hàng có thể đặt mua inox tròn đặc phi 60 trực tiếp qua website dailyinox.vn, qua hotline hoặc đến tại kho hàng của chúng tôi. Đội ngũ tư vấn viên sẽ hỗ trợ nhanh chóng từ khâu báo giá, chọn mác inox phù hợp đến giao hàng tận nơi. Với nguồn hàng dồi dào và hệ thống kho trải rộng, dailyinox.vn cam kết giao hàng đúng tiến độ, giá cả cạnh tranh và chính sách chiết khấu hấp dẫn cho đơn hàng số lượng lớn hoặc khách hàng lâu năm.
30 Quốc Lộ 22 (ngã tư An Sương), Bà Điểm, Hóc Môn, TPHCM
tonthepmanhha@gmail.com