Bảng Báo Giá INOX Tròn Đặc Phi 30 (Láp Đặc)
Inox Tròn Đặc Phi 30 – Chịu Lực Tốt, Chống Biến Dạng
Với cấu tạo đặc ruột, inox tròn đặc phi 30 có khả năng chịu lực vượt trội, không rỗng lõi như ống thép. Nhờ đó, sản phẩm rất phù hợp cho các ứng dụng cần độ cứng cao, khả năng chịu tải lớn hoặc yêu cầu chống biến dạng trong môi trường công nghiệp và xây dựng.
Quy Cách & Kích Thước
- Đường kính: Phi 30 mm (± dung sai tiêu chuẩn)
- Khối lượng: 5.60 kg/m
- Chiều dài: Thanh 6 mét hoặc cắt theo yêu cầu
- Bề mặt: Mờ (No.1), bóng BA hoặc xước HL
- Gia công: Có thể tiện, cắt, khoan, hàn, mạ hoặc đánh bóng
- Xuất xứ: Hàng Việt Nam hoặc hàng nhập khẩu
-
Liên hệ
-
- +
-
663
🔎Báo Giá Inox Tròn Đặc Phi 30 – Đại Lý Inox Mạnh Hà
Giá inox tròn đặc phi 30 có thể khác nhau tùy thuộc vào nhiều yếu tố, trong đó quan trọng nhất là:
- Mác thép: Inox SUS201 có giá rẻ hơn SUS304, còn SUS316 là loại cao cấp nhất với khả năng chống ăn mòn vượt trội.
- Độ dài thanh cắt: Cắt lẻ có thể phát sinh thêm chi phí gia công.
- Nguồn gốc: Hàng nhập khẩu từ Nhật, Hàn, Châu Âu thường có giá cao hơn so với hàng Trung Quốc và Việt Nam.
- Bề mặt: Sản phẩm đánh bóng, cán nguội sẽ có giá cao hơn cán nóng thông thường.
Tại Inox Mạnh Hà, sản phẩm láp inox 304 phi 30 có khối lượng trung bình 5.60 kg/m, với đơn giá tham khảo từ 70.000 – 120.000 VNĐ/kg.
Lưu ý: Bảng giá trên chỉ mang tính chất tham khảo và có thể thay đổi theo thị trường, số lượng đơn hàng và thời điểm mua. Để nhận báo giá chính xác và nhanh chóng, vui lòng liên hệ hotline Inox Mạnh Hà: Ms. Thúy (0932.181.345), Ms. Trang (0902.774.111), Ms. Xí (0933.991.222), Ms. Ngân (0932.337.337), Ms. Châu (0917.02.03.03), Ms. Tâm (0789.373.666).
Giới Thiệu INOX Tròn Đặc Phi 30 (Láp đặc)
Inox tròn đặc phi 30, hay còn gọi là láp inox phi 30, là vật liệu được ưa chuộng hàng đầu nhờ cấu trúc đồng chất, bề mặt sáng bóng và khả năng chịu lực vượt trội. Sản phẩm này đóng vai trò quan trọng trong nhiều lĩnh vực như cơ khí chế tạo, sản xuất linh kiện, xây dựng, đóng tàu và thực phẩm. Hãy cùng tìm hiểu chi tiết về inox tròn đặc phi 30, các loại, ứng dụng và giá thành.

Inox tròn đặc phi 30 là gì?
Inox tròn đặc phi 30 là thanh thép không gỉ có tiết diện hình tròn, đường kính danh nghĩa 30mm, được sản xuất từ các mác thép không gỉ như SUS201, SUS304, SUS316. Thanh được cán nóng hoặc cán nguội, có độ dài tiêu chuẩn 6m hoặc cắt theo yêu cầu. Với cấu tạo đặc ruột, inox tròn đặc phi 30 có khả năng chịu lực tốt, không rỗng lõi như ống thép, phù hợp cho ứng dụng yêu cầu độ cứng cao, chịu tải lớn hoặc chống biến dạng.
Quy cách và kích thước
- Đường kính: 30mm (± dung sai tiêu chuẩn)
- Khối lượng: 5.60 kg/m
- Chiều dài: 6m hoặc cắt theo yêu cầu
- Bề mặt: Mờ (No.1), bóng BA hoặc HL
- Gia công: Tiện, cắt, khoan, hàn, mạ, đánh bóng
- Xuất xứ: Việt Nam, nhập khẩu
- Đơn vị phân phối: Inox Mạnh Hà

Tính năng nổi bật
- Chống gỉ, chống oxy hóa tốt
- Độ bền cơ học cao, chịu lực tốt
- Dễ hàn, dễ gia công, phù hợp nhiều công đoạn
- Bền với thời gian, tuổi thọ cao
- An toàn với thực phẩm và môi trường
.jpg)
Giá bán INOX tròn đặc phi 30
Giá inox tròn đặc phi 30 phụ thuộc vào các yếu tố:
- Mác thép: SUS201 < SUS304 < SUS316
- Độ dài thanh cắt: Cắt lẻ có thể cộng phí gia công
- Nguồn gốc: Hàng Nhật, Hàn, Châu Âu thường đắt hơn Trung Quốc, Việt Nam
- Bề mặt: Đánh bóng, cán nguội đắt hơn cán nóng
| Tên hàng hóa | Khối lượng (kg/m) | Đơn giá tham khảo (VNĐ/kg) |
|---|---|---|
| Láp Inox 304 Phi 30 | 5.60 | 70,000–120,000 |
Lưu ý: Giá mang tính tham khảo và có thể thay đổi. Liên hệ Hotline: 0938 437 Ms. Thúy (0932.181.345), Ms. Trang (0902.774.111), Ms. Xí (0933.991.222), Ms. Ngân (0932.337.337), Ms. Châu (0917.02.03.03) và Ms. Tâm (0789.373.666) để nhận báo giá chính xác.

Ứng dụng của INOX tròn đặc phi 30
Inox tròn đặc phi 30 được ứng dụng linh hoạt nhờ độ cứng cao, bề mặt sáng bóng và khả năng chống ăn mòn vượt trội:
- Cơ khí chế tạo: Gia công trục xoay, trục vít, bánh răng, bích mặt bích, bu-lông chịu lực nhờ khả năng chịu ma sát và tải trọng tốt.
- Xây dựng – kiến trúc: Khung cửa, lan can, tay vịn cầu thang, cốt thép âm trong bê tông, chi tiết trang trí thẩm mỹ cao, bền theo thời gian.
- Thực phẩm – đồ uống: Bàn thao tác, giá kệ, bệ đỡ, chi tiết máy móc trong hệ thống chế biến thực phẩm, đảm bảo độ sạch và an toàn vệ sinh.
- Y tế: Thiết bị y tế, dụng cụ phẫu thuật, khung giường inox, giá đỡ dụng cụ, bộ khung xe lăn, yêu cầu độ chính xác và chống nhiễm khuẩn.
- Hàng hải, đóng tàu, công trình biển: Chân đế, móc kéo, phụ kiện kháng muối biển, khung kết cấu ngoài trời nhờ chống gỉ tốt trong môi trường nước mặn.
- Nội thất và gia công mỹ nghệ: Trụ đèn trang trí, chân bàn ghế cao cấp, khung tranh nghệ thuật, tay nắm cửa nhờ bề mặt sáng bóng dễ đánh bóng gương.
Phân loại inox tròn đặc phi 30 theo vật liệu
Inox tròn đặc phi 30 được chia thành các loại theo mác thép, tùy thuộc vào yêu cầu sử dụng và ngân sách:
1. Inox đặc phi 30 SUS201
- Đặc điểm: Hàm lượng niken thấp (3.5–5.5%), giá rẻ, độ bền cơ học cao, chống gỉ kém hơn SUS304, phù hợp môi trường khô ráo hoặc gia công cơ khí thông thường.
2. Inox đặc phi 30 SUS304
- Đặc điểm: Mác thép thông dụng, chống ăn mòn tốt trong môi trường ẩm, hóa chất nhẹ, dễ gia công, hàn, độ bền kéo cao.
3. Inox đặc phi 30 SUS316
- Đặc điểm: Chứa molypden (2–3%), chống gỉ cực tốt trong môi trường biển, hóa chất mạnh, phù hợp thực phẩm, y tế, đóng tàu, thiết bị y tế cao cấp.

Thành phần hóa học và cơ học
| Vật liệu | Thành phần chính (Cr/Ni/Mo) | Bền kéo (MPa) | Giãn dài (%) | Khả năng chống gỉ |
|---|---|---|---|---|
| SUS201 | Cr 16–18%, Ni 3.5–5.5% | ≥ 520 | ≥ 30 | Trung bình |
| SUS304 | Cr 18–20%, Ni 8–11% | ≥ 520 | ≥ 40 | Tốt |
| SUS316 | Cr 16–18%, Ni 10–14%, Mo 2–3% | ≥ 520 | ≥ 40 | Rất tốt |
Ghi chú:
- Thành phần hóa học: Quyết định khả năng chống ăn mòn, độ bền với môi trường hóa chất, tính ổn định khi gia công. SUS316 chứa molypden, chống gỉ tốt hơn SUS304 trong môi trường biển.
- Cơ tính: Độ bền kéo, độ giãn dài thể hiện khả năng chịu lực và độ dẻo dai, phù hợp ứng dụng chịu tải hoặc va đập.
Tiêu chuẩn áp dụng
Inox tròn đặc phi 30 được sản xuất và kiểm tra theo các tiêu chuẩn quốc tế:
- ASTM A276: Tiêu chuẩn Mỹ cho thép không gỉ dạng thanh, áp dụng cho cán nóng, cán nguội hoặc gia công cơ học.
- ASTM A484: Yêu cầu kỹ thuật, dung sai, độ phẳng, độ cong cho thép không gỉ dạng thanh.
- JIS G4303: Tiêu chuẩn Nhật Bản cho thép không gỉ cán nóng, cán nguội dạng thanh.
- EN 10088-3: Tiêu chuẩn Châu Âu cho thép không gỉ thành phẩm dạng thanh, sử dụng trong kết cấu hoặc gia công.
- GB/T 1220: Tiêu chuẩn Trung Quốc cho thép không gỉ dạng thanh đặc, bao gồm yêu cầu về thành phần hóa học, cơ tính, quy cách.
Quy trình sản xuất inox tròn đặc phi 30
- Lựa chọn nguyên liệu: Thép không gỉ thô (phế liệu hoặc hợp kim nguyên sinh).
- Nấu luyện và tinh luyện: Trong lò điện hồ quang và lò AOD/VOD.
- Đúc phôi tròn: Kích thước lớn.
- Cán nóng hoặc cán nguội: Tạo thanh inox đường kính 30mm.
- Ủ mềm và xử lý nhiệt: Giảm ứng suất, tăng độ bền.
- Gia công bề mặt: Mài, đánh bóng hoặc phủ dầu chống gỉ.
- Kiểm tra chất lượng: Kích thước, cơ tính, thành phần, bề mặt.
- Cắt và đóng gói: Theo yêu cầu hoặc tiêu chuẩn.
Đơn vị cung cấp inox tròn đặc phi 30 uy tín
Inox Mạnh Hà là nhà phân phối inox láp đặc phi 30 chất lượng, giá tốt, hỗ trợ cắt theo yêu cầu. Chúng tôi cung cấp các dòng láp inox từ phi 3 đến phi 100 với đầy đủ mác thép và giấy chứng nhận CO-CQ, cam kết:
- Hàng chính hãng, đạt chuẩn chất lượng
- Cắt theo yêu cầu, giao hàng tận nơi toàn quốc
- Giá cạnh tranh, chiết khấu tốt cho đơn hàng lớn
Liên hệ: Hotline 0938 437 Ms. Thúy (0932.181.345), Ms. Trang (0902.774.111), Ms. Xí (0933.991.222), Ms. Ngân (0932.337.337), Ms. Châu (0917.02.03.03) và Ms. Tâm (0789.373.666) để được tư vấn và báo giá chi tiết.
Inox tròn đặc phi 30 là vật liệu lý tưởng cho các công trình và sản phẩm yêu cầu độ bền cao, chống gỉ tốt và gia công linh hoạt. Tùy vào nhu cầu và ngân sách, bạn có thể chọn SUS201, SUS304 hoặc SUS316. Việc chọn nhà cung cấp uy tín như Inox Mạnh Hà đảm bảo chất lượng và tiến độ công trình.
Câu hỏi thường gặp: Bảng Báo Giá INOX Tròn Đặc Phi 30 (Láp Đặc)
INOX Tròn Đặc Phi 30 (Láp Đặc) thường được sản xuất từ những mác thép nào?
INOX Tròn Đặc Phi 30 (Láp Đặc) thường được sản xuất từ các mác thép phổ biến như SUS201, SUS304, SUS316 và SUS410, mỗi loại mang lại đặc tính cơ lý riêng biệt, phù hợp với từng môi trường sử dụng cụ thể như trong công nghiệp, xây dựng, hay môi trường hóa chất.
INOX Tròn Đặc Phi 30 có thể gia công theo chiều dài yêu cầu không?
Có, INOX Tròn Đặc Phi 30 có thể được cắt theo chiều dài yêu cầu của khách hàng, thường từ 1m đến 6m hoặc hơn, nhằm tối ưu hóa quá trình thi công và giảm hao hụt vật tư trong sản xuất.
Ứng dụng của INOX Tròn Đặc Phi 30 (Láp Đặc) trong thực tế là gì?
INOX Tròn Đặc Phi 30 (Láp Đặc) được ứng dụng rộng rãi trong ngành cơ khí chế tạo, gia công trục, làm chi tiết máy, sản xuất phụ kiện công nghiệp, hàng trang trí nội ngoại thất và các cấu kiện yêu cầu chịu lực tốt.
INOX Tròn Đặc Phi 30 có khả năng chống gỉ sét trong môi trường khắc nghiệt không?
Tùy thuộc vào mác inox, INOX Tròn Đặc Phi 30 có khả năng chống gỉ sét rất tốt, đặc biệt với inox SUS304 và SUS316, sản phẩm có thể sử dụng lâu dài trong môi trường ẩm ướt, hóa chất hoặc ngoài trời mà không bị ăn mòn.
dailyinox.vn có cung cấp INOX Tròn Đặc Phi 30 với số lượng lớn không?
Có, dailyinox.vn cam kết cung cấp INOX Tròn Đặc Phi 30 (Láp Đặc) với số lượng lớn, đầy đủ chứng chỉ chất lượng, hỗ trợ giao hàng toàn quốc và giá thành cạnh tranh phù hợp cho cả công trình dân dụng lẫn dự án công nghiệp.
30 Quốc Lộ 22 (ngã tư An Sương), Bà Điểm, Hóc Môn, TPHCM
tonthepmanhha@gmail.com