Bảng Báo Giá INOX Tròn Đặc Phi 17

30 Quốc Lộ 22 (ngã tư An Sương), Bà Điểm, Hóc Môn, TPHCM

tonthepmanhha@gmail.com

0902774111 (Tư Vấn)

0933991222 (Tư Vấn)

Bảng Báo Giá INOX Tròn Đặc Phi 17

Inox Tròn Đặc Phi 17


Inox tròn đặc phi 17 là thanh inox đặc dạng tròn với đường kính 17mm, được chế tạo từ thép không gỉ chất lượng cao như inox 304, inox 316 hoặc inox 201. Sản phẩm có độ cứng cao, khả năng chống ăn mòn tốt và ứng dụng linh hoạt trong nhiều lĩnh vực cơ khí, xây dựng, chế tạo máy.


Thông số kỹ thuật:



  • Đường kính ngoài (phi): 17mm

  • Trọng lượng: 1.80kg/m (khoảng 10.8kg/cây dài 6m)

  • Chiều dài tiêu chuẩn: 6 mét hoặc cắt theo yêu cầu

  • Vật liệu sản xuất: SUS 201, SUS 304, SUS 316

  • Xuất xứ: Việt Nam, Hàn Quốc, Nhật Bản…

  • Bề mặt hoàn thiện: Mờ (No.1), Bóng (BA), Gương (8K)


Sản phẩm phù hợp với các yêu cầu về độ chính xác và thẩm mỹ, thường được sử dụng trong trục máy, chi tiết cơ khí, tay vịn, phụ kiện nội thất và nhiều ứng dụng kỹ thuật khác.

  • Liên hệ
  • - +
  • 312

    🔎Báo Giá Inox Tròn Đặc Phi 17 

    Inox tròn đặc phi 17 là dòng sản phẩm được sử dụng nhiều trong cơ khí, xây dựng và các ngành công nghiệp cần độ bền cao. Tại Đại Lý Inox Mạnh Hà, chúng tôi cung cấp đa dạng mác thép không gỉ như SUS201, SUS304 và SUS316, đáp ứng nhu cầu sử dụng khác nhau của khách hàng.

    Giá bán inox phi 17 có sự chênh lệch tùy thuộc vào từng loại inox:

    • Láp Inox 304: Giá tham khảo khoảng 65.000 – 70.000 VNĐ/kg. Đây là lựa chọn phổ biến nhờ khả năng chống gỉ sét và độ bền tốt.
    • Láp Inox 201: Có giá rẻ hơn, dao động 45.000 – 65.000 VNĐ/kg. Thích hợp cho các công trình không yêu cầu quá cao về chống ăn mòn.
    • Láp Inox 316: Thuộc phân khúc cao cấp, giá khoảng 89.500 – 125.000 VNĐ/kg. Được ưu tiên sử dụng trong môi trường biển, hóa chất, và các công trình đặc biệt.

    Lưu Ý Về Giá Cả

    Mức giá trên chỉ mang tính tham khảo và có thể thay đổi theo biến động thị trường, số lượng đặt hàng cũng như yêu cầu gia công bề mặt (cắt, đánh bóng, xử lý nhiệt).

    Liên Hệ Báo Giá Chính Xác

    Để nhận báo giá inox tròn đặc phi 17 chính xác và ưu đãi nhất, vui lòng liên hệ trực tiếp Đại Lý Inox Mạnh Hà qua hotline: Ms. Thúy (0932.181.345), Ms. Trang (0902.774.111), Ms. Xí (0933.991.222), Ms. Ngân (0932.337.337), Ms. Châu (0917.02.03.03) và Ms. Tâm (0789.373.666).

    Giới Thiệu INOX Tròn Đặc Phi 17

    Inox tròn đặc phi 17 là một loại vật liệu thép không gỉ được sử dụng rộng rãi trong nhiều ngành công nghiệp nhờ vào đặc tính vượt trội và tính linh hoạt. Với đường kính 17mm, sản phẩm này đáp ứng nhu cầu chế tạo và gia công trong các dự án đòi hỏi độ bền, tính thẩm mỹ và khả năng chống ăn mòn cao. Trong bài viết này, chúng ta sẽ khám phá đặc điểm, ứng dụng và lợi ích của inox tròn đặc phi 17.

    INOX Tròn Đặc Phi 17

    Inox Tròn Đặc Phi 17 (Láp Đặc D17)

    Inox tròn đặc phi 17 là thanh thép không gỉ có dạng tròn, đường kính 17mm, được sản xuất từ các mác thép phổ biến như inox 304, 316 hoặc 201. Đây là loại vật liệu có bề mặt nhẵn, không rỗng bên trong, mang lại độ cứng cáp và khả năng chịu lực tốt. Tùy thuộc vào yêu cầu cụ thể, inox tròn đặc phi 17 có thể được gia công ở dạng cán nóng hoặc cán nguội, với độ bóng bề mặt tùy chỉnh (BA, 2B, hoặc HL).

    Thông Tin Cơ Bản

    • Đường kính ngoài (phi): 17mm
    • Trọng lượng: 1.80kg/m (10.8kg/cây 6m)
    • Chiều dài tiêu chuẩn: 6m hoặc cắt theo yêu cầu
    • Vật liệu sản xuất: SUS 201, SUS 304, SUS 316
    • Xuất xứ: Việt Nam, Hàn Quốc, Nhật Bản…
    • Bề mặt: Mờ (No.1), Bóng (BA), Gương (8K)

    Vui lòng liên hệ Hotline 0938 437Ms. Thúy (0932.181.345), Ms. Trang (0902.774.111), Ms. Xí (0933.991.222), Ms. Ngân (0932.337.337), Ms. Châu (0917.02.03.03) và Ms. Tâm (0789.373.666) để biết thêm chi tiết về giá và ưu đãi mới nhất.

    INOX Tròn Đặc Phi 17

    Các Mặt Hàng Liên Quan Tương Tự

    INOX Tròn Đặc Phi 30 (Láp Đặc)

    INOX Tròn Đặc Phi 40 (Láp Đặc)

    INOX Tròn Đặc Phi 22 (Láp đặc)

    Ưu Điểm Của Inox Tròn Đặc Phi 17

    • Khả năng chống ăn mòn cao: Nhờ thành phần hợp kim chứa crom và niken, inox tròn đặc phi 17 có khả năng chống gỉ sét, phù hợp với môi trường khắc nghiệt như khu vực ven biển, nhà máy hóa chất hoặc nơi có độ ẩm cao.
    • Độ bền vững: Với cấu trúc đặc, sản phẩm này chịu được áp lực lớn và không dễ bị biến dạng trong quá trình sử dụng.
    • Tính thẩm mỹ: Bề mặt sáng bóng của inox mang lại vẻ ngoài hiện đại, phù hợp với các ứng dụng trang trí hoặc sản phẩm đòi hỏi tính thẩm mỹ.
    • Dễ gia công: Inox tròn đặc phi 17 có thể được cắt, tiện, hàn hoặc mài để đáp ứng các yêu cầu kỹ thuật phức tạp.
    • Đa dạng ứng dụng: Kích thước phi 17 phù hợp cho nhiều mục đích từ sản xuất công nghiệp đến trang trí nội thất.

    INOX Tròn Đặc Phi 17

    Những Mác Thép Không Gỉ của Inox Tròn Đặc Phi 17

    Inox tròn đặc phi 17 được sản xuất từ các mác thép khác nhau, mỗi loại có đặc điểm và ứng dụng riêng. Dưới đây là các mác thép phổ biến:

    Inox 201 phi 17 tròn đặc

    Đặc điểm: Hàm lượng niken thấp, giá thành rẻ hơn so với các mác thép khác. Chống ăn mòn ở mức trung bình, phù hợp với môi trường ít khắc nghiệt.

    Ứng dụng: Dùng trong trang trí nội thất, sản xuất đồ gia dụng, hoặc các chi tiết không yêu cầu cao về chống gỉ.

    Ưu điểm: Tiết kiệm chi phí, dễ gia công.

    Hạn chế: Khả năng chống ăn mòn kém hơn trong môi trường có hóa chất hoặc độ ẩm cao.

    Inox 304 phi 17 tròn đặc

    Đặc điểm: Mác thép phổ biến nhất, chứa khoảng 18% crom và 8% niken, mang lại khả năng chống ăn mòn tốt và độ bền cao.

    Ứng dụng: Sử dụng trong cơ khí chế tạo, xây dựng, nội thất, công nghiệp thực phẩm và các dự án ngoài trời.

    Ưu điểm: Cân bằng giữa chất lượng và giá cả, phù hợp cho hầu hết các ứng dụng thông thường.

    Hạn chế: Không tối ưu trong môi trường có nồng độ muối cao (như gần biển).

    Inox 316 phi 17 tròn đặc

    Đặc điểm: Chứa thêm molypden (2-3%), giúp tăng cường khả năng chống ăn mòn, đặc biệt trong môi trường có clorua hoặc nước biển.

    Ứng dụng: Lý tưởng cho ngành đóng tàu, công nghiệp hóa chất, hoặc các thiết bị y tế đòi hỏi tiêu chuẩn cao.

    Ưu điểm: Khả năng chống gỉ vượt trội, độ bền cao trong điều kiện khắc nghiệt.

    Hạn chế: Giá thành cao hơn so với inox 201 và 304.

    Inox 430 (ít phổ biến hơn):

    Đặc điểm: Hàm lượng crom thấp, không chứa niken, có từ tính. Khả năng chống ăn mòn thấp hơn so với 304 và 316.

    Ứng dụng: Dùng trong các sản phẩm giá rẻ hoặc ứng dụng không yêu cầu cao về thẩm mỹ và chống gỉ.

    Ưu điểm: Giá thành thấp.

    Hạn chế: Dễ bị gỉ trong môi trường ẩm hoặc hóa chất.

    INOX Tròn Đặc Phi 17

    Ứng Dụng Phổ Biến Của Inox Tròn Đặc Phi 17

    Inox tròn đặc phi 17 được sử dụng trong nhiều lĩnh vực nhờ vào tính linh hoạt và độ bền của nó. Dưới đây là một số ứng dụng tiêu biểu:

    • Cơ khí chế tạo: Dùng để sản xuất các chi tiết máy, trục, bulong hoặc các bộ phận trong máy móc công nghiệp.
    • Xây dựng: Làm cột, thanh chống hoặc các chi tiết trang trí trong kiến trúc hiện đại.
    • Nội thất: Sử dụng trong sản xuất tay nắm cửa, lan can, hoặc các phụ kiện trang trí cao cấp.
    • Công nghiệp hóa chất: Nhờ khả năng chống ăn mòn, inox phi 17 phù hợp cho các thiết bị trong nhà máy hóa chất hoặc thực phẩm.
    • Đóng tàu: Sử dụng trong các bộ phận của tàu thuyền nhờ khả năng chống gỉ trong môi trường nước biển.

    Phụ Lục Kỹ Thuật Liên Quan

    Dưới đây là các thông số kỹ thuật liên quan đến cơ học, hóa học và tiêu chuẩn của inox tròn đặc phi 17, tập trung vào các mác thép phổ biến (201, 304, 316, 430).

    Thành Phần Hóa Học

    Thành phần hóa học quyết định khả năng chống ăn mòn và tính chất vật lý của inox. Dưới đây là thành phần hóa học tiêu biểu của các mác thép (theo phần trăm trọng lượng):

    Vật liệu C (Carbon) Cr (Crom) Ni (Niken) Mo (Molypden) Mn (Mangan) Si (Silic) P (Phốt pho) S (Lưu huỳnh)
    SUS201 ≤0.15 16-18 3.5-5.5 5.5-7.5 ≤1.0 ≤0.06 ≤0.03
    SUS304 ≤0.08 18-20 8-10.5 ≤2.0 ≤1.0 ≤0.045 ≤0.03
    SUS316 ≤0.08 16-18 10-14 2-3 ≤2.0 ≤1.0 ≤0.045 ≤0.03
    SUS430 ≤0.12 16-18 ≤0.75 ≤1.0 ≤1.0 ≤0.04 ≤0.03

    Ghi chú:

    • Crom (Cr) tăng khả năng chống ăn mòn.
    • Niken (Ni) cải thiện độ dẻo và chống gỉ.
    • Molypden (Mo) tăng cường chống ăn mòn trong môi trường clorua (đặc biệt với 316).

    Tính Chất Cơ Học

    Tính chất cơ học xác định độ bền, độ cứng và khả năng chịu lực của inox tròn đặc phi 17. Các thông số sau được đo ở trạng thái tiêu chuẩn (theo ASTM A276):

    Vật liệu Độ bền kéo (MPa) Độ bền chảy (MPa) Độ giãn dài (%) Độ cứng (HB, max)
    SUS201 520-720 ≥275 ≥40 ≤230
    SUS304 515-720 ≥205 ≥40 ≤201
    SUS316 515-720 ≥205 ≥40 ≤217
    SUS430 450-600 ≥205 ≥22 ≤183

    Ghi chú:

    • Độ bền kéo: Khả năng chịu lực kéo trước khi gãy.
    • Độ bền chảy: Giới hạn lực mà vật liệu bắt đầu biến dạng vĩnh viễn.
    • Độ giãn dài: Mức độ kéo dài trước khi gãy, thể hiện độ dẻo.
    • Độ cứng: Khả năng chống trầy xước hoặc biến dạng bề mặt.

    Tiêu Chuẩn Kỹ Thuật

    Inox tròn đặc phi 17 được sản xuất và kiểm định theo các tiêu chuẩn quốc tế để đảm bảo chất lượng. Các tiêu chuẩn phổ biến bao gồm:

    • ASTM A276: Tiêu chuẩn Mỹ cho thanh và hình dạng thép không gỉ.
    • JIS G4303: Tiêu chuẩn Nhật Bản cho thanh thép không gỉ.
    • EN 10088: Tiêu chuẩn châu Âu cho thép không gỉ.
    • ISO 683/13: Tiêu chuẩn quốc tế cho thép không gỉ.
    • TIS 563-2549 (Thái Lan): Tiêu chuẩn tương đương cho thị trường Đông Nam Á, bao gồm Việt Nam.

    Các tiêu chuẩn này quy định về thành phần hóa học, tính chất cơ học, dung sai kích thước và chất lượng bề mặt của sản phẩm.

    Lưu Ý Khi Chọn Mua Inox Tròn Đặc Phi 17

    • Chọn mác thép phù hợp: Inox 304 phổ biến cho các ứng dụng thông thường, trong khi inox 316 thích hợp cho môi trường khắc nghiệt hơn như nước biển.
    • Kiểm tra chất lượng: Đảm bảo sản phẩm có chứng nhận xuất xứ và đạt tiêu chuẩn chất lượng (ASTM, JIS, hoặc ISO).
    • Nhà cung cấp uy tín: Lựa chọn các đơn vị cung cấp có danh tiếng để đảm bảo giá cả hợp lý và chất lượng sản phẩm.

    Inox tròn đặc phi 17 là một giải pháp vật liệu lý tưởng cho nhiều ngành công nghiệp nhờ vào độ bền, khả năng chống ăn mòn và tính thẩm mỹ. Với các ứng dụng đa dạng từ cơ khí, xây dựng đến trang trí nội thất, sản phẩm này đang ngày càng được ưa chuộng trên thị trường. Nếu bạn đang tìm kiếm một loại vật liệu đáng tin cậy cho dự án của mình, inox tròn đặc D17 chắc chắn là một lựa chọn đáng cân nhắc.

    Quy Trình Sản Xuất Inox Tròn Đặc Phi 17

    Sản xuất inox tròn đặc D17 là một quy trình công nghiệp phức tạp, đòi hỏi kiểm soát chặt chẽ để đảm bảo chất lượng và tính chất vật lý của sản phẩm. Dưới đây là các bước chính trong quy trình sản xuất:

    1. Chuẩn bị nguyên liệu: Nguyên liệu thô (phôi thép) được chọn từ các mác thép không gỉ như 201, 304, 316 hoặc 430, đảm bảo thành phần hóa học đúng tiêu chuẩn. Phôi thép được kiểm tra chất lượng bằng các phương pháp phân tích quang phổ để xác định tỷ lệ crom, niken, molypden, v.v.
    2. Nấu luyện: Phôi thép được nung nóng trong lò điện hồ quang (EAF) hoặc lò cảm ứng ở nhiệt độ khoảng 1.500-1.600°C để loại bỏ tạp chất. Tiến hành tinh luyện trong lò AOD (Argon Oxygen Decarburization) để điều chỉnh thành phần hóa học, giảm hàm lượng carbon và tăng độ tinh khiết.
    3. Đúc phôi: Thép lỏng được đúc thành phôi tròn hoặc phôi vuông bằng công nghệ đúc liên tục (continuous casting). Phôi được làm nguội và kiểm tra bề mặt để loại bỏ các khuyết tật như rỗ khí hoặc nứt.
    4. Cán nóng: Phôi được nung nóng lại ở nhiệt độ 1.200-1.300°C và đưa qua máy cán nóng để tạo hình thanh tròn với đường kính gần 17mm. Quá trình cán nóng giúp cải thiện cấu trúc hạt, tăng độ bền và độ dẻo của thép.
    5. Cán nguội (tùy chọn): Để đạt độ chính xác kích thước cao và bề mặt mịn, thanh inox sau cán nóng có thể được cán nguội. Cán nguội được thực hiện ở nhiệt độ phòng, giúp đạt dung sai đường kính ±0.05mm và bề mặt hoàn thiện (2B, BA).
    6. Xử lý nhiệt: Thanh inox được ủ nhiệt (annealing) ở nhiệt độ 800-1.100°C, sau đó làm nguội nhanh để giảm ứng suất nội tại và cải thiện độ dẻo. Một số sản phẩm có thể được tôi cứng (quenching) để tăng độ cứng, tùy thuộc vào yêu cầu.
    7. Hoàn thiện bề mặt: Thanh inox được đánh bóng, mài xước hoặc xử lý bề mặt theo yêu cầu (2B, BA, HL). Công đoạn này đảm bảo tính thẩm mỹ và khả năng chống ăn mòn của sản phẩm.
    8. Cắt và kiểm tra: Thanh inox được cắt thành các đoạn dài tiêu chuẩn (3m, 6m) hoặc theo yêu cầu khách hàng. Sản phẩm được kiểm tra kích thước, dung sai, thành phần hóa học và tính chất cơ học bằng các thiết bị chuyên dụng (máy đo quang phổ, máy kiểm tra độ bền kéo).
    9. Kiểm tra chất lượng cuối: Mỗi lô sản phẩm được kiểm tra lần cuối để đảm bảo tuân thủ các tiêu chuẩn như ASTM A276, JIS G4303 hoặc EN 10088. Chứng nhận chất lượng (CO/CQ) được cấp để xác nhận xuất xứ và thông số kỹ thuật.

    Quy Trình Đóng Gói Inox Tròn Đặc Phi 17

    Đóng gói là bước quan trọng để bảo vệ sản phẩm trong quá trình vận chuyển và lưu kho, đảm bảo giữ nguyên chất lượng và bề mặt của inox tròn đặc D17. Quy trình đóng gói tiêu chuẩn bao gồm:

    1. Làm sạch bề mặt: Thanh inox được làm sạch để loại bỏ bụi, dầu hoặc tạp chất từ quá trình sản xuất. Một số nhà cung cấp sử dụng dung dịch làm sạch chuyên dụng để đảm bảo bề mặt không bị ăn mòn.
    2. Bọc bảo vệ: Mỗi thanh inox được bọc riêng bằng màng PE (polyethylene) hoặc giấy chống gỉ (VCI paper) để ngăn ngừa trầy xước và tiếp xúc với độ ẩm. Đối với các sản phẩm yêu cầu bề mặt bóng gương (BA), lớp bọc được kiểm tra kỹ để tránh hư hỏng.
    3. Gói thành bó: Các thanh inox được xếp thành bó (thường 10-50 thanh, tùy thuộc vào trọng lượng và yêu cầu). Bó được cố định bằng dây đai thép hoặc dây đai nhựa để đảm bảo an toàn khi vận chuyển.
    4. Đóng pallet (tùy chọn): Đối với đơn hàng lớn, các bó inox được đặt lên pallet gỗ hoặc pallet thép để dễ dàng di chuyển bằng xe nâng. Pallet được bọc màng co (shrink wrap) để tăng độ chắc chắn và chống ẩm.
    5. Gắn nhãn: Mỗi bó hoặc pallet được gắn nhãn chi tiết, bao gồm thông tin về mác thép, kích thước (phi 17mm), chiều dài, trọng lượng, số lô, và tiêu chuẩn sản xuất (ASTM, JIS). Nhãn cũng ghi rõ thông tin nhà sản xuất và nhà phân phối (ví dụ: Inox Mạnh Hà).
    6. Lưu kho và vận chuyển: Sản phẩm được lưu trữ trong kho khô ráo, thoáng mát, tránh tiếp xúc trực tiếp với nước hoặc hóa chất. Khi vận chuyển, các bó inox được xếp chắc chắn trên xe tải hoặc container, sử dụng vật liệu chèn lót để tránh va đập.

    Nhà Phân Phối Uy Tín: Công ty Inox Mạnh Hà

    Khi chọn mua inox tròn đặc D17, việc tìm kiếm một nhà phân phối uy tín là yếu tố then chốt để đảm bảo chất lượng sản phẩm và dịch vụ. Công ty Inox Mạnh Hà là một trong những đơn vị hàng đầu tại TP.HCM, được khách hàng tin tưởng nhờ vào uy tín và chất lượng vượt trội. Dưới đây là những lý do bạn nên chọn Inox Mạnh Hà:

    • Chất lượng đảm bảo: Inox Mạnh Hà cung cấp inox tròn đặc D17 từ các mác thép 201, 304, 316, 430, đạt tiêu chuẩn quốc tế (ASTM, JIS, EN). Sản phẩm đi kèm chứng nhận CO/CQ (Certificate of Origin/Quality), đảm bảo xuất xứ rõ ràng từ các nhà sản xuất uy tín trong và ngoài nước (Nhật Bản, Hàn Quốc, Trung Quốc, Việt Nam).
    • Đa dạng sản phẩm: Ngoài inox tròn đặc D17, Inox Mạnh Hà cung cấp nhiều loại thép không gỉ khác như ống inox, hộp inox, thép tấm, và phụ kiện, đáp ứng mọi nhu cầu từ công nghiệp đến dân dụng.
    • Giá cả cạnh tranh: Là nhà phân phối trực tiếp từ các nhà máy, Inox Mạnh Hà cam kết cung cấp giá cả hợp lý, minh bạch, và thường xuyên cập nhật báo giá mới nhất để khách hàng dễ dàng dự toán chi phí.
    • Dịch vụ chuyên nghiệp: Hỗ trợ cắt theo kích thước yêu cầu, xử lý bề mặt (mạ kẽm, đánh bóng), và gia công theo bản vẽ kỹ thuật. Giao hàng nhanh chóng, đúng tiến độ với hệ thống phân phối rộng khắp TP.HCM và các tỉnh lân cận.
    • Uy tín được khẳng định: Với nhiều năm kinh nghiệm, Inox Mạnh Hà là đối tác của các thương hiệu lớn như Hòa Phát, Việt Đức, SeAH, và nhập khẩu từ Nhật Bản, Hàn Quốc. Công ty đã cung cấp vật liệu cho nhiều dự án lớn, từ xây dựng đến cơ khí chế tạo.

    Liên hệ Hotline 0938 437Ms. Thúy (0932.181.345), Ms. Trang (0902.774.111), Ms. Xí (0933.991.222), Ms. Ngân (0932.337.337), Ms. Châu (0917.02.03.03) và Ms. Tâm (0789.373.666) để nhận tư vấn và báo giá chi tiết từ Inox Mạnh Hà.

    Câu hỏi thường gặp: Bảng Báo Giá INOX Tròn Đặc Phi 17

    Inox tròn đặc phi 17 là thanh inox đặc ruột có đường kính 17mm, được sản xuất từ các loại thép không gỉ như SUS 201, SUS 304 hoặc SUS 316. Sản phẩm có bề mặt sáng bóng, độ bền cơ học cao và khả năng chống ăn mòn vượt trội, thích hợp cho các ứng dụng cơ khí chính xác, chế tạo trục, linh kiện máy móc và trong ngành trang trí nội thất.

    Inox tròn đặc phi 17 được sử dụng rộng rãi trong ngành cơ khí chế tạo, sản xuất linh kiện máy công nghiệp, làm phụ kiện trong xây dựng, trang trí nội thất, kết cấu công trình và các ứng dụng yêu cầu độ chính xác và độ cứng cao, đặc biệt phù hợp trong môi trường khắc nghiệt như ven biển hoặc môi trường hóa chất.

    So với vật liệu thép thường, inox tròn đặc phi 17 có ưu điểm nổi bật về khả năng chống oxy hóa, chịu lực tốt, bền với thời gian và không bị biến dạng trong điều kiện nhiệt độ cao hoặc áp lực lớn. Ngoài ra, sản phẩm còn dễ gia công và không cần bảo trì thường xuyên, tiết kiệm chi phí dài hạn.

    dailyinox.vn hiện đang cung cấp inox tròn đặc phi 17 với đa dạng mác thép như 201, 304, 316, cùng các tiêu chuẩn sản xuất quốc tế như ASTM – A276, đảm bảo chất lượng đồng đều, đúng kích thước và nguồn gốc rõ ràng, đáp ứng mọi nhu cầu kỹ thuật từ khách hàng cá nhân đến doanh nghiệp.

    Khách hàng có thể liên hệ trực tiếp với đội ngũ tư vấn của dailyinox.vn qua hotline, email hoặc website chính thức để nhận báo giá nhanh, hỗ trợ kỹ thuật và đặt hàng dễ dàng. Chúng tôi cam kết giao hàng đúng hẹn, đúng quy cách và cung cấp đầy đủ chứng từ kèm theo để phục vụ tối đa nhu cầu của mọi công trình.

    Sản phẩm cùng loại

    0
    Gọi ngay 1
    Gọi ngay 2
    Gọi ngay 3

    0933.665.222 0932.337.337 0933.991.222 0932.181.345 0789.373.666 0902.774.111