Bảng Báo Giá INOX Tròn Đặc Phi 40 (Láp Đặc)
Thanh Tròn Đặc Inox – Kết Cấu Bền Bỉ, Thẩm Mỹ Cao
Thanh tròn đặc inox được thiết kế với kết cấu rắn chắc, không có lỗ rỗng bên trong, giúp tăng khả năng chịu lực và đảm bảo độ bền vượt trội trong mọi điều kiện sử dụng. Bề mặt được gia công nhẵn bóng, sáng mịn, tạo nên vẻ đẹp hiện đại, sang trọng và phù hợp với nhiều ứng dụng từ công nghiệp đến trang trí nội thất.
Thông tin sản phẩm
- Mác thép: SUS304, SUS201, SUS316…
- Tiêu chuẩn: JIS, AISI, ASTM, GB
- Chiều dài: 1m, 2m, 2.4m, 3m, 4m, 5m, 6m…
- Khổ rộng: 1000mm, 1220mm, 1500mm, 1524mm
- Bề mặt: Tấm inox 304 BA, 2B, No.1, 2line
- Xuất xứ: Châu Âu, Ấn Độ, Hàn Quốc, Đài Loan
-
Liên hệ
-
- +
-
483
🔎Báo Giá Láp Đặc Inox Phi 40 – Đại Lý Inox Mạnh Hà
Láp đặc inox phi 40 là sản phẩm được sử dụng nhiều trong cơ khí chế tạo, gia công chi tiết máy và các công trình yêu cầu độ bền cao. Tùy vào mác thép (SUS 201, SUS 304, SUS 316), bề mặt hoàn thiện và nguồn gốc xuất xứ, giá sản phẩm có thể khác nhau.
Tại Inox Mạnh Hà, sản phẩm láp đặc inox 304 phi 40 có khối lượng trung bình 9.96 kg/m, với mức giá tham khảo từ 70.000 – 120.000 VNĐ/kg.
Lưu ý: Bảng giá chỉ mang tính tham khảo, có thể thay đổi tùy theo thời điểm, số lượng đơn hàng và yêu cầu gia công. Quý khách vui lòng liên hệ để nhận báo giá chính xác và ưu đãi nhất.
Hotline Inox Mạnh Hà: Ms. Thúy (0932.181.345), Ms. Trang (0902.774.111), Ms. Xí (0933.991.222), Ms. Ngân (0932.337.337), Ms. Châu (0917.02.03.03), Ms. Tâm (0789.373.666).
Giới Thiệu INOX Tròn Đặc Phi 40 (Láp đặc)
INOX tròn đặc phi 40mm là vật liệu không thể thiếu trong nhiều lĩnh vực từ công nghiệp, xây dựng đến trang trí nội thất. Với đặc tính bền bỉ, thẩm mỹ và khả năng chống ăn mòn vượt trội, sản phẩm này ngày càng được ưa chuộng. Hãy cùng tìm hiểu lý do INOX tròn đặc phi 40 trở thành lựa chọn hàng đầu và những ứng dụng tuyệt vời của nó!

Thông tin sản phẩm
INOX tròn đặc phi 40 là thanh thép không gỉ có đường kính 40mm, được chế tạo từ các mác thép phổ biến như SUS304, SUS316, hoặc SUS201. Khác với ống INOX rỗng, thanh tròn đặc có kết cấu chắc chắn, không có lỗ rỗng bên trong, mang lại độ bền và khả năng chịu lực vượt trội. Bề mặt được gia công nhẵn bóng, sáng mịn, tạo vẻ đẹp hiện đại và sang trọng.
Thông số kỹ thuật
- Mác thép: SUS304, SUS201, SUS316
- Tiêu chuẩn: JIS, AISI, ASTM, GB
- Chiều dài: 1m, 2m, 2.4m, 3m, 4m, 5m, 6m
- Đường kính: 40mm
- Trọng lượng: 9.96 kg/m
- Bề mặt: BA, 2B, No.1, 2line
- Xuất xứ: Châu Âu, Ấn Độ, Hàn Quốc, Đài Loan

Báo giá INOX tròn đặc phi 40
Lưu ý: Giá tham khảo, có thể thay đổi tùy thời điểm và yêu cầu. Liên hệ để nhận báo giá chính xác và ưu đãi:
Ms. Thúy (0932.181.345), Ms. Trang (0902.774.111), Ms. Xí (0933.991.222), Ms. Ngân (0932.337.337), Ms. Châu (0917.02.03.03) và Ms. Tâm (0789.373.666)
| Tên hàng hóa | Khối lượng (kg/m) | Đơn giá tham khảo (VNĐ/kg) |
|---|---|---|
| Láp đặc 304 Phi 40 | 9.96 | 70.000 – 120.000 |
Vật liệu phổ biến trong sản xuất láp đặc phi 40
Dưới đây là phân tích các mác thép phổ biến dùng sản xuất INOX tròn đặc phi 40: SUS201, SUS304, SUS316, bao gồm đặc điểm, ưu/nhược điểm và ứng dụng.
1. INOX 201 Tròn Đặc Phi 40
Đặc điểm:
- Hàm lượng niken thấp (3.5–5.5%), thay bằng mangan (5.5–7.5%) để giảm chi phí
- Độ bền kéo cao (520–750 MPa), cứng nhưng kém dẻo hơn SUS304, SUS316
- Bề mặt sáng bóng, dễ đánh bóng, thẩm mỹ tốt
- Chống ăn mòn thấp, dễ gỉ trong môi trường ẩm hoặc hóa chất
Môi trường sử dụng:
- Phù hợp: Môi trường khô ráo, trong nhà, không tiếp xúc độ ẩm cao hay muối (văn phòng, nhà ở)
- Không phù hợp: Môi trường ngoài trời, gần biển, hoặc có axit/hóa chất (dễ ăn mòn, xuống cấp nhanh)
2. INOX 304 Tròn Đặc Phi 40
Đặc điểm:
- Tiêu chuẩn “18/8” (Cr: 18.0–20.0%, Ni: 8.0–10.5%), cân bằng độ bền và tính dẻo
- Độ bền kéo 515–700 MPa, độ giãn dài ≥ 40%, dễ gia công (hàn, cắt, uốn)
- Chống ăn mòn tốt trong môi trường thông thường, bề mặt nhẵn, dễ vệ sinh
- Kháng nhiệt tốt (~800°C trong điều kiện ngắt quãng)
Môi trường sử dụng:
- Phù hợp: Môi trường đô thị, nhà máy, ngoài trời không quá khắc nghiệt (độ ẩm vừa phải, không có muối/axit mạnh)
- Không phù hợp: Môi trường nước biển, axit đậm đặc, hoặc hóa chất mạnh (có thể bị rỗ bề mặt nếu tiếp xúc lâu)
3. INOX 316 Tròn Đặc Phi 40
Đặc điểm:
- Thêm molypden (2.0–3.0%), tăng khả năng chống ăn mòn vượt trội
- Độ bền kéo 520–680 MPa, độ giãn dài ≥ 40%, chịu nhiệt cao (~870°C)
- Bề mặt sáng, kháng hóa chất mạnh, ít bị rỗ hay đổi màu
- Độ bền và dẻo tốt, nhưng chi phí gia công cao hơn do có molypden
Môi trường sử dụng:
- Phù hợp: Môi trường khắc nghiệt như nước biển, axit, hóa chất đậm đặc, nhiệt độ cao
- Không phù hợp: Ứng dụng thông thường không cần chống ăn mòn cao (dùng SUS316 sẽ lãng phí chi phí)
So sánh nhanh
| Vật liệu | Đặc điểm nổi bật | Môi trường sử dụng lý tưởng |
|---|---|---|
| SUS201 | Giá rẻ, bền, sáng bóng, chống ăn mòn kém | Trong nhà, khô ráo, không muối/axit |
| SUS304 | Chống ăn mòn tốt, dẻo, dễ gia công, thẩm mỹ | Đô thị, nhà máy, ngoài trời không khắc nghiệt |
| SUS316 | Chống ăn mòn xuất sắc, chịu nhiệt/axit | Nước biển, hóa chất, y tế, môi trường khắc nghiệt |
Ưu điểm nổi bật của INOX tròn đặc phi 40
- Chống ăn mòn tuyệt đối: Nhờ crom và niken, sản phẩm chống gỉ sét trong môi trường khắc nghiệt như hóa chất, nước biển, độ ẩm cao.
- Độ bền cao, chịu lực tốt: Cấu trúc đặc chịu tải trọng lớn, phù hợp cho trục máy móc, khung kết cấu, phụ kiện cơ khí.
- Tính thẩm mỹ cao: Bề mặt sáng bóng, dễ vệ sinh, lý tưởng cho nội thất, lan can, tay nắm cửa, đồ gia dụng.
- Dễ gia công và linh hoạt: Có thể cắt, tiện, hàn, uốn, mài theo yêu cầu, đáp ứng mọi thiết kế.
Ứng dụng của INOX tròn đặc phi 40
- Cơ khí: Trục quay, linh kiện máy móc, van, khớp nối, bu-lông nhờ độ bền và chịu lực cao.
- Xây dựng: Kết cấu khung, cột, lan can, tay vịn cầu thang, mang lại độ chắc chắn và thẩm mỹ.
- Nội thất: Chi tiết decor như giá kệ, móc treo, khung bàn ghế, vừa bền vừa sang trọng.
- Năng lượng: Nhà máy điện, dầu khí nhờ khả năng chống ăn mòn và chịu nhiệt.
- Thực phẩm: Thiết bị chế biến như khung máy, xiên nướng, đảm bảo vệ sinh và an toàn.
Thông tin kỹ thuật
1. Thành phần hóa học (%)
| Vật liệu | C | Si | Mn | P | S | Cr | Ni | Mo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| SUS304 | ≤ 0.08 | ≤ 1.00 | ≤ 2.00 | ≤ 0.045 | ≤ 0.030 | 18.0–20.0 | 8.0–10.5 | – |
| SUS316 | ≤ 0.08 | ≤ 1.00 | ≤ 2.00 | ≤ 0.045 | ≤ 0.030 | 16.0–18.0 | 10.0–14.0 | 2.0–3.0 |
| SUS201 | ≤ 0.15 | ≤ 1.00 | 5.5–7.5 | ≤ 0.060 | ≤ 0.030 | 16.0–18.0 | 3.5–5.5 | – |
Ghi chú:
- SUS304: Phổ biến, chống ăn mòn tốt, tiêu chuẩn “18/8”.
- SUS316: Thêm molypden, tăng chống ăn mòn trong môi trường axit, muối.
- SUS201: Niken thấp, giá rẻ, phù hợp ứng dụng dân dụng, chống ăn mòn kém.
2. Tính chất cơ học
| Vật liệu | Độ bền kéo (MPa) | Giới hạn chảy (MPa) | Độ giãn dài (%) | Độ cứng (HB) | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|
| SUS304 | 515–700 | ≥ 205 | ≥ 40 | ≤ 201 | Dẻo, dễ gia công |
| SUS316 | 520–680 | ≥ 205 | ≥ 40 | ≤ 217 | Chịu nhiệt tốt hơn SUS304 |
| SUS201 | 520–750 | ≥ 275 | ≥ 40 | ≤ 241 | Độ bền cao, chống ăn mòn kém |
Ghi chú:
- Độ bền kéo: Khả năng chịu lực trước khi đứt.
- Giới hạn chảy: Lực tối thiểu gây biến dạng vĩnh viễn.
- Độ giãn dài: Mức độ kéo dãn trước khi gãy, thể hiện tính dẻo.
- Độ cứng: Đo bằng thang Brinell (HB), ảnh hưởng khả năng gia công.
3. Tiêu chuẩn chất lượng
| Tiêu chuẩn | Tổ chức | Mô tả |
|---|---|---|
| ASTM A276 | ASTM International (Mỹ) | Quy định thanh, hình dạng thép không gỉ, thành phần hóa học, cơ tính |
| JIS G4303 | JIS (Nhật Bản) | Tiêu chuẩn thanh thép không gỉ, tập trung vào SUS304, SUS316, SUS201 |
| EN 10088 | CEN (Châu Âu) | Tiêu chuẩn thép không gỉ, bao gồm thanh tròn đặc, tấm, ống |
| GB/T 1220 | Trung Quốc | Tiêu chuẩn thanh thép không gỉ, thường áp dụng cho sản phẩm xuất khẩu |
Yêu cầu chất lượng:
- Dung sai kích thước: Đường kính phi 40 ±0.2mm (theo ASTM A276 hoặc JIS G4303).
- Bề mặt: Nhẵn bóng (2B, BA) hoặc mài thô (No.1), không có vết xước, rỗ.
- Chứng chỉ: CO (Certificate of Origin), CQ (Certificate of Quality) từ nhà sản xuất.
- Kiểm tra: Thành phần hóa học bằng máy quang phổ, cơ tính qua thử nghiệm kéo, uốn, độ cứng.
Lưu ý khi chọn mua INOX tròn đặc phi 40
- Nguồn gốc, xuất xứ: Chọn sản phẩm từ Nhật Bản, Hàn Quốc, Châu Âu hoặc nhà sản xuất trong nước uy tín.
- Thông số kỹ thuật: Xác nhận đường kính, chiều dài, mác thép phù hợp nhu cầu.
- Bề mặt sản phẩm: Kiểm tra độ nhẵn, sáng, không có vết xước.
- Nhà cung cấp uy tín: Chọn đơn vị cung cấp đạt tiêu chuẩn quốc tế (ASTM, JIS, GB).
- Mác thép phù hợp: SUS304 cho ứng dụng phổ biến, SUS316 cho môi trường khắc nghiệt, SUS201 cho chi phí thấp.
INOX tròn đặc phi 40 tại Inox Mạnh Hà
Inox Mạnh Hà là nhà phân phối INOX tròn đặc phi 40 và các sản phẩm thép không gỉ uy tín, cam kết chất lượng chính hãng, giá cạnh tranh và giao hàng nhanh chóng. Liên hệ ngay để được tư vấn và báo giá chi tiết: Ms. Thúy (0932.181.345), Ms. Trang (0902.774.111), Ms. Xí (0933.991.222), Ms. Ngân (0932.337.337), Ms. Châu (0917.02.03.03) và Ms. Tâm (0789.373.666)
Câu hỏi thường gặp: Bảng Báo Giá INOX Tròn Đặc Phi 40 (Láp Đặc)
INOX tròn đặc phi 40 (láp đặc) có những loại mác thép nào phổ biến hiện nay?
INOX tròn đặc phi 40 (láp đặc) thường được sản xuất với các mác thép phổ biến như SUS304, SUS201, SUS316, SUS430, trong đó SUS304 là loại được ưa chuộng nhất do độ bền cao, khả năng chống ăn mòn tốt và dễ gia công cho nhiều ứng dụng công nghiệp và dân dụng.
INOX tròn đặc phi 40 có chiều dài tiêu chuẩn bao nhiêu và có thể cắt theo yêu cầu không?
Chiều dài tiêu chuẩn của inox tròn đặc phi 40 thường là 6 mét hoặc 12 mét tùy theo nhà sản xuất, tuy nhiên tại dailyinox.vn khách hàng có thể đặt cắt theo kích thước yêu cầu để phù hợp với mục đích sử dụng thực tế và tiết kiệm chi phí thi công.
Ứng dụng của inox tròn đặc phi 40 trong thực tế là gì?
Inox tròn đặc phi 40 được ứng dụng rộng rãi trong ngành cơ khí chế tạo, chế biến thực phẩm, đóng tàu, chế tạo máy, gia công trục, cốt, trụ đỡ, khung kết cấu, và nhiều lĩnh vực công nghiệp yêu cầu độ bền và khả năng chống gỉ cao.
Làm thế nào để nhận biết inox tròn đặc phi 40 chất lượng tốt?
Để nhận biết inox tròn đặc phi 40 chất lượng, cần kiểm tra bề mặt sáng bóng, không bị rỗ hay nứt, có chứng chỉ CO-CQ rõ ràng, được gia công đúng tiêu chuẩn kỹ thuật như ASTM A276, và được cung cấp bởi đơn vị uy tín như dailyinox.vn.
dailyinox.vn có cung cấp inox tròn đặc phi 40 giao hàng tận nơi không?
Có, dailyinox.vn nhận cung cấp inox tròn đặc phi 40 (láp đặc) và các loại inox khác với dịch vụ giao hàng tận nơi trên toàn quốc, đảm bảo đúng tiến độ, đúng chất lượng, và hỗ trợ kỹ thuật chu đáo trong suốt quá trình sử dụng.
30 Quốc Lộ 22 (ngã tư An Sương), Bà Điểm, Hóc Môn, TPHCM
tonthepmanhha@gmail.com