Bảng báo giá ống inox Phi 12.7

30 Quốc Lộ 22 (ngã tư An Sương), Bà Điểm, Hóc Môn, TPHCM

tonthepmanhha@gmail.com

0902774111 (Tư Vấn)

0933991222 (Tư Vấn)

Bảng báo giá ống inox Phi 12.7

Với kích thước nhỏ gọn, sản phẩm này phù hợp cho cả ứng dụng công nghiệp lẫn trang trí, mang lại sự bền bỉ và khả năng chống ăn mòn vượt trội.


Thông số kỹ thuật cơ bản



  • Đường kính ngoài (OD): 12.7mm

  • Độ dày thành ống: 0.8mm, 1mm, 1.2mm, 1.5mm hoặc theo yêu cầu

  • Chiều dài tiêu chuẩn: 6m (có thể cắt ngắn theo đơn đặt hàng)

  • Trọng lượng: Khoảng 0.23 – 0.45 kg/cây 6m (tùy độ dày)

  • Bề mặt: Đánh bóng (BA), mờ (2B), hoặc cán nóng (No.1)

  • Loại inox phổ biến: 304, 316 (304 thường được dùng hơn)


  • Liên hệ
  • - +
  • 467

    🔎Ống Inox Phi 12.7

    Giá ống inox phi 12.7 theo từng loại chất liệu dưới đây chỉ mang tính tham khảo. Mức giá có thể thay đổi tùy theo thị trường nguyên vật liệu, loại inox (201, 304, 316), hình thức gia công và chính sách của nhà cung cấp. Để nhận báo giá chính xác, vui lòng liên hệ Phòng Kinh Doanh Inox Mạnh Hà:

    • Ms. Thúy: 0938 437
    • Ms. Trang: 0902.774.111
    • Ms. Xí: 0933.991.222
    • Ms. Ngân: 0932.337.337
    • Ms. Châu: 0917.02.03.03
    • Ms. Tâm: 0789.373.666

    📌 Giá tham khảo theo chất liệu

    • Ống inox 201 phi 12.7: 43.000 – 73.000 VND/kg
    • Ống inox 304 phi 12.7: 65.000 – 90.000 VND/kg
    • Ống inox 316 phi 12.7: 90.000 – 130.000 VND/kg

    📊 Nhận xét & Gợi ý lựa chọn

    • Inox 201: Giá thấp, phù hợp công trình trong nhà hoặc môi trường ít ăn mòn.
    • Inox 304: Bền, chống gỉ tốt, dùng cho công nghiệp và trang trí, môi trường ẩm ướt.
    • Inox 316: Chống ăn mòn vượt trội (ven biển, hồ bơi, môi trường hóa chất nhẹ), giá cao hơn nhưng bền lâu.

    ⚠️ Lưu ý

    • Giá trên là tham khảo, đơn giá thực tế phụ thuộc vào số lượng, xuất xứ, bề mặt và độ dày.
    • Để nhận báo giá chính xác, vui lòng liên hệ trực tiếp phòng kinh doanh với thông tin chi tiết: phi 12.7, loại inox, số lượng, địa điểm giao hàng.

    Cần báo giá chính xác cho ống inox phi 12.7? Liên hệ ngay Phòng KD Inox Mạnh Hà để nhận báo giá tốt nhất hôm nay.

    Giới Thiệu Ống inox phi 12.7

    Ống inox phi 12.7 (đường kính ngoài 12.7mm) là sản phẩm thép không gỉ phổ biến, được ứng dụng rộng rãi nhờ tính linh hoạt và độ bền cao. Bài viết dưới đây cung cấp thông tin chi tiết về thông số kỹ thuật, đặc tính, ứng dụng, phân loại, thành phần hóa học, thông số cơ học và tiêu chuẩn sản xuất của ống inox phi 12.7.

    ống inox Phi 12.7

    Ống inox phi 12.7 là gì?

    Ống inox phi 12.7 là ống thép không gỉ có đường kính ngoài 12.7mm, thường được chế tạo từ inox 304 hoặc 316 tùy theo yêu cầu sử dụng. Với kích thước nhỏ gọn, sản phẩm phù hợp cho cả ứng dụng công nghiệp và trang trí, mang lại độ bền và khả năng chống ăn mòn vượt trội.

    Thông số kỹ thuật

    • Đường kính ngoài (OD): 12.7mm
    • Độ dày thành ống: 0.8mm, 1mm, 1.2mm, 1.5mm hoặc theo yêu cầu
    • Chiều dài tiêu chuẩn: 6m (có thể cắt ngắn theo đơn hàng)
    • Trọng lượng: Khoảng 0.23–0.45 kg/cây 6m (tùy độ dày)
    • Bề mặt: Đánh bóng (BA), mờ (2B), hoặc cán nóng (No.1)
    • Loại inox phổ biến: 304, 316 (304 được sử dụng nhiều hơn)

    ống inox Phi 12.7

    Đặc tính nổi bật của ống inox phi 12.7

    Ống inox phi 12.7 sở hữu các đặc tính ưu việt của thép không gỉ:

    • Chống ăn mòn: Hàm lượng Crom cao (≥18%) giúp chống gỉ tốt trong môi trường ẩm hoặc hóa chất nhẹ. Inox 316 còn chống được môi trường chứa clo và axit.
    • Độ bền cao: Chịu được áp lực và va đập, phù hợp với ứng dụng đòi hỏi độ chắc chắn.
    • Chịu nhiệt: Hoạt động tốt ở nhiệt độ từ -196°C đến hơn 800°C (tùy loại inox).
    • Tính thẩm mỹ: Bề mặt sáng bóng, dễ vệ sinh, mang lại vẻ đẹp hiện đại.
    • Dễ gia công: Có thể hàn, cắt, uốn mà không làm mất tính chất cơ học.

    Khối lượng của ống inox phi 12.7 theo độ dày

    Tên hàng Độ dày (mm) Trọng lượng (kg/cây 6m)
    Ống inox phi 12.7 0.3 0.56
    Ống inox phi 12.7 0.4 0.74
    Ống inox phi 12.7 0.5 0.91
    Ống inox phi 12.7 0.6 1.09
    Ống inox phi 12.7 0.7 1.26
    Ống inox phi 12.7 0.8 1.42
    Ống inox phi 12.7 0.9 1.59
    Ống inox phi 12.7 1.0 1.75
    Ống inox phi 12.7 1.1 1.91
    Ống inox phi 12.7 1.2 2.06

    Chú thích: Dung sai ±2-4%.

    Giá ống inox phi 12.7 theo chất liệu

    Lưu ý: Giá dưới đây chỉ mang tính tham khảo, có thể thay đổi tùy theo thị trường nguyên vật liệu, loại inox (304, 316, 201), hình thức gia công và chính sách nhà cung cấp. Vui lòng liên hệ 0938 437 Ms. Thúy (0932.181.345), Ms. Trang (0902.774.111), Ms. Xí (0933.991.222), Ms. Ngân (0932.337.337), Ms. Châu (0917.02.03.03) và Ms. Tâm (0789.373.666) - Phòng KD Inox Mạnh Hà để nhận báo giá chính xác.

    Tên hàng Inox 201 Inox 304 Inox 316
    Ống inox phi 12.7 43.000–73.000 VND/kg 65.000–90.000 VND/kg 90.000–130.000 VND/kg

    Các kích thước ống khác tham khảo:

    ống inox Phi 12.7

    Phân loại ống inox phi 12.7

    Ống inox phi 12.7 được phân loại theo mác thép:

    1. Ống inox phi 12.7 SUS304

    • Đặc điểm: Chứa 18% Crom và 8% Niken, chống ăn mòn tốt, bề mặt sáng bóng.
    • Ưu điểm: Độ bền cao, dễ gia công, chống gỉ sét tốt trong môi trường ẩm.
    • Ứng dụng: Ngành thực phẩm, y tế, xây dựng, trang trí nội thất, công nghiệp hóa chất.

    2. Ống inox phi 12.7 SUS316

    • Đặc điểm: Chứa 16% Crom, 10% Niken và 2% Molypden, chống ăn mòn vượt trội.
    • Ưu điểm: Chịu được hóa chất mạnh, môi trường nước biển, axit, kiềm.
    • Ứng dụng: Ngành hàng hải, dầu khí, chế biến thực phẩm, dược phẩm, thiết bị y tế cao cấp.

    3. Ống inox phi 12.7 SUS201

    • Đặc điểm: Chứa ít Niken, bề mặt sáng nhưng chống ăn mòn kém hơn 304 và 316.
    • Ưu điểm: Giá thành rẻ, độ cứng cao, phù hợp với môi trường ít tiếp xúc hóa chất.
    • Ứng dụng: Trang trí nội thất, lan can, tay vịn, khung giàn phơi, thiết bị gia dụng.

    Liên hệ Inox Mạnh Hà để được tư vấn và báo giá chi tiết!

    ống inox Phi 12.7

    Ứng dụng của ống inox phi 12.7

    Nhờ kích thước nhỏ gọn, độ bền cao và khả năng chống ăn mòn, ống inox phi 12.7 được sử dụng trong nhiều lĩnh vực:

    Trang trí nội – ngoại thất

    • Ứng dụng: Tay vịn cầu thang, khung cửa kính, vách ngăn, chi tiết trang trí trên lan can, bàn ghế inox, khung đèn, kệ treo tường, phụ kiện trang trí showroom.
    • Đặc điểm: Bề mặt sáng bóng, dễ đánh bóng hoặc mạ màu, phù hợp chế tác thủ công mỹ nghệ.

    Ngành công nghiệp kỹ thuật

    • Ứng dụng: Hệ thống dẫn khí nén, nước, chất lỏng áp suất thấp trong thiết bị công nghiệp cỡ nhỏ, máy CNC, thiết bị tự động hóa, hệ thống điều khiển nhiệt độ và áp suất.
    • Đặc điểm: Chịu nhiệt và không bị ăn mòn.

    Chế biến thực phẩm và y tế

    • Ứng dụng: Ống dẫn nước sạch, sữa, bia, nước ép; ống dẫn dung dịch trong máy xét nghiệm, máy lọc máu, thiết bị phòng sạch.
    • Đặc điểm: Độ trơ hóa học cao, không gỉ sét, không nhiễm độc (đặc biệt với SUS304, SUS316).

    Ô tô và xe máy

    • Ứng dụng: Ống xả mini, ống dẫn nhiên liệu, bộ khung chắn bùn, chi tiết trang trí động cơ, dàn áo xe độ.
    • Đặc điểm: Độ cứng cao, dễ hàn, phù hợp kết cấu khung phụ trợ.

    Ngành hóa chất và phòng thí nghiệm

    • Ứng dụng: Ống dẫn axit loãng, dung môi, hóa chất xử lý trong phòng thí nghiệm, nhà máy sản xuất hóa mỹ phẩm, công nghiệp điện tử.
    • Đặc điểm: Inox 316 chịu được hóa chất ăn mòn nhẹ.

    Chủng loại ống inox phi 12.7

    Ống inox phi 12.7 được phân loại theo phương pháp sản xuất và mục đích sử dụng:

    1. Ống hàn inox phi 12.7

    • Đặc điểm: Cuộn tấm inox, hàn mối nối (TIG hoặc MIG), có đường hàn dọc, giá thành thấp hơn ống đúc.
    • Ứng dụng: Trang trí, hệ thống nước sinh hoạt, khí nén áp suất thấp.
    • Ví dụ: Ống hàn dày 1mm dùng làm khung trang trí nội thất.

    2. Ống đúc inox phi 12.7

    • Đặc điểm: Sản xuất từ phôi inox nóng chảy, kéo nguội hoặc đúc ly tâm, không mối hàn, chịu áp suất cao, bề mặt đồng đều.
    • Ứng dụng: Ống dẫn áp suất cao trong công nghiệp hóa chất, y tế, thực phẩm.
    • Ví dụ: Ống đúc dày 1.5mm dùng trong hệ thống dẫn khí y tế.

    ống inox Phi 12.7

    3. Ống inox trang trí phi 12.7

    • Đặc điểm: Bề mặt đánh bóng sáng (BA), độ dày mỏng (0.8–1.2mm), ưu tiên thẩm mỹ.
    • Ứng dụng: Lan can, tay vịn, khung đồ nội thất, sản phẩm thủ công.
    • Ví dụ: Ống đánh bóng phi 12.7 làm thanh ngang cầu thang.

    4. Ống inox công nghiệp phi 12.7

    • Đặc điểm: Độ dày lớn hơn (1.2–1.5mm+), bề mặt có thể mờ hoặc thô, ưu tiên độ bền và chịu áp suất.
    • Ứng dụng: Ống dẫn trong máy móc, hệ thống khí nén, chất lỏng công nghiệp.
    • Ví dụ: Ống dày 1.5mm dùng trong hệ thống dẫn nước tại nhà máy.

    ống inox Phi 12.7

    Thông tin kỹ thuật chuyên sâu

    1. Thành phần hóa học của inox 304

    Nguyên tố Ký hiệu Hàm lượng (%) Vai trò chính
    Sắt Fe Còn lại Thành phần nền, tạo độ bền cơ bản
    Crom Cr 18.0–20.0 Chống oxy hóa, tạo lớp màng thụ động chống gỉ
    Niken Ni 8.0–10.5 Tăng độ dẻo, độ bền và khả năng chống ăn mòn
    Carbon C ≤0.08 Tăng độ cứng nhưng cần kiểm soát để tránh ăn mòn
    Mangan Mn ≤2.00 Cải thiện độ bền và khả năng gia công
    Silic Si ≤1.00 Chống oxy hóa ở nhiệt độ cao
    Phốt pho P ≤0.045 Hạn chế để tránh giòn gãy
    Lưu huỳnh S ≤0.03 Cải thiện gia công nhưng ảnh hưởng độ dẻo
    Molypden (316) Mo 2.0–3.0 (chỉ có ở inox 316) Tăng khả năng chống ăn mòn

    Ý nghĩa nổi bật:

    • Crom (Cr) tạo khả năng chống gỉ đặc trưng.
    • Niken (Ni) cải thiện độ dẻo và chống ăn mòn trong môi trường axit nhẹ.
    • Molypden (Mo) ở inox 316 tăng cường chống ăn mòn trong môi trường muối hoặc hóa chất mạnh.

    2. Thông số cơ học của inox 304

    Tính chất Giá trị (Inox 304) Ghi chú
    Độ bền kéo (Tensile Strength) 515–620 MPa Chịu lực kéo tối đa trước khi đứt
    Độ bền chảy (Yield Strength) ≥205 MPa Giới hạn chịu lực trước biến dạng vĩnh viễn
    Độ giãn dài (Elongation) ≥40% Mức độ kéo giãn trước khi đứt
    Độ cứng (Hardness) ≤92 HRB (Rockwell B) Khả năng chống xước hoặc biến dạng bề mặt
    Mô đun đàn hồi ~193 GPa Độ cứng vật liệu trước biến dạng đàn hồi
    Inox 316 515–690 MPa (Tensile) Cứng hơn, chịu lực tốt hơn trong môi trường khắc nghiệt

    Ý nghĩa nổi bật:

    • Độ bền kéo và độ bền chảy thể hiện khả năng chịu lực.
    • Độ giãn dài đánh giá khả năng tạo hình (uốn, kéo, cán).
    • Mô đun đàn hồi cho thấy độ cứng cao trước biến dạng.

    3. Tiêu chuẩn sản xuất và chất lượng

    Tiêu chuẩn Quốc gia Mô tả
    ASTM A312/A312M Hoa Kỳ Ống thép không gỉ liền mạch và hàn
    ASTM A269 Hoa Kỳ Ống inox ứng dụng tổng quát (thường là ống đúc)
    JIS G3459 Nhật Bản Ống inox cho thiết bị công nghiệp
    EN 10217-7 Châu Âu Ống hàn inox chịu áp lực thấp
    DIN 17457 Đức Ống inox chất lượng cao cho cơ khí chính xác

    Ý nghĩa nổi bật:

    • ASTM và JIS là tiêu chuẩn phổ biến trong ngành inox.
    • EN và DIN đảm bảo độ chính xác và bền bỉ cao, phù hợp cho thiết bị y tế, công nghiệp thực phẩm.
    • Sản phẩm đạt các tiêu chuẩn này đảm bảo chất lượng ổn định và phù hợp thị trường toàn cầu.

    Inox Mạnh Hà – Nhà phân phối ống inox phi 12.7

    Inox Mạnh Hà cung cấp ống inox phi 12.7 (hàn, đúc, trang trí, công nghiệp) với chất lượng cao, giá cạnh tranh.

    Lý do chọn ống inox tại Inox Mạnh Hà

    • Chất lượng đạt chuẩn: Đáp ứng tiêu chuẩn ASTM, JIS, DIN, chống ăn mòn tốt, độ bền cao.
    • Đa dạng chủng loại: Nhiều độ dày và loại ống, đáp ứng mọi nhu cầu.
    • Giá ưu đãi: Chiết khấu cao, báo giá nhanh.
    • Giao hàng toàn quốc: Hàng sẵn kho, giao nhanh, đáp ứng số lượng lớn.

    Ống inox phi 12.7 từ Inox Mạnh Hà là lựa chọn đáng tin cậy cho các dự án trang trí và công nghiệp, đảm bảo chất lượng, giá cả hợp lý và dịch vụ giao hàng tận nơi.

    Câu hỏi thường gặp: Bảng báo giá ống inox Phi 12.7

    Ống inox phi 12.7 là ống thép không gỉ có đường kính ngoài 12.7mm, thường dùng trong ngành cơ khí chính xác, chế tạo máy móc, nội thất, hệ thống dây dẫn và trang trí nhỏ gọn do kích thước nhỏ gọn và độ bền cao.

    Ống inox phi 12.7 thường được làm từ các loại inox phổ biến như 201, 304 hoặc 316, tùy theo yêu cầu về khả năng chống ăn mòn và môi trường sử dụng. Inox 304 là lựa chọn phổ biến nhờ độ bền và khả năng chống oxy hóa tốt.

    Ống inox phi 12.7 có kích thước nhỏ gọn, trọng lượng nhẹ, dễ dàng lắp đặt trong các chi tiết máy hoặc hệ thống nhỏ, đồng thời vẫn đảm bảo độ bền và tính thẩm mỹ cao, rất phù hợp cho các ứng dụng đòi hỏi sự chính xác.

    Khả năng chịu áp lực và nhiệt độ của ống inox phi 12.7 phụ thuộc vào loại inox và độ dày thành ống. Thông thường, ống inox 304 có thể chịu được nhiệt độ lên đến 870°C trong môi trường không oxy hóa và áp lực cao trong các ứng dụng công nghiệp.

    Có, dailyinox.vn cung cấp ống inox phi 12.7 với nhiều độ dày khác nhau và có thể cắt theo yêu cầu của khách hàng. Chúng tôi cam kết sản phẩm chính hãng, đa dạng về kích thước, phù hợp với nhiều lĩnh vực sử dụng khác nhau.

    Sản phẩm cùng loại

    0
    Gọi ngay 1
    Gọi ngay 2
    Gọi ngay 3

    0933.665.222 0932.337.337 0933.991.222 0932.181.345 0789.373.666 0902.774.111