Bảng Báo Giá INOX Tròn Đặc Phi 19 (Láp Đặc)
Inox Tròn Đặc Phi 19 - Quy Cách & Ứng Dụng
Inox tròn đặc phi 19 thường được cung cấp dưới dạng cây dài 6m, với bề mặt có thể được xử lý bóng gương hoặc để thô tùy theo mục đích sử dụng thực tế. Đây là vật liệu phổ biến trong lĩnh vực gia công cơ khí, chế tạo chi tiết máy, làm trục xoay, bulong, pát, phụ kiện kỹ thuật và các chi tiết trang trí.
Thông số kỹ thuật:
- Đường kính: 19mm (Phi 19)
- Trọng lượng: 2.25 kg/m (tương đương 13.5 kg/cây dài 6m)
- Chiều dài tiêu chuẩn: 6m/cây
- Bề mặt: Bóng, thô, hairline, BA, No.1, No.4,…
- Tiêu chuẩn sản xuất: ASTM, JIS, DIN, GB,…
- Xuất xứ: Việt Nam, Hàn Quốc, Nhật Bản, Trung Quốc, Châu Âu,…
-
Liên hệ
-
- +
-
579
🔎Giá Bán Ra Inox Tròn Đặc Phi 19 Mới Nhất
Giá inox láp đặc phi 19 thay đổi tùy thuộc vào nhiều yếu tố như chủng loại inox (201, 304, 316,...), độ dài cây và khối lượng mua, nhu cầu gia công bề mặt (đánh bóng, cắt theo quy cách) và đơn vị phân phối. Thông thường, inox 201 có giá thấp nhất, tiếp đến là inox 304, còn inox 316 thuộc dòng cao cấp nhất.
- Láp Inox 304 Phi 19: Trọng lượng 2.25 kg/m – 65.000 đến 75.000 VNĐ/kg
- Láp Inox 201 Phi 19: Trọng lượng 2.25 kg/m – 45.000 đến 65.000 VNĐ/kg
- Láp Inox 316 Phi 19: Trọng lượng 2.25 kg/m – 95.000 đến 125.000 VNĐ/kg
Lưu ý: Bảng giá trên chỉ mang tính tham khảo và có thể thay đổi theo thị trường, số lượng đơn hàng và yêu cầu gia công. Để nhận báo giá chi tiết và chính xác nhất, vui lòng liên hệ Inox Mạnh Hà qua hotline: Ms. Thúy (0932.181.345), Ms. Trang (0902.774.111), Ms. Xí (0933.991.222), Ms. Ngân (0932.337.337), Ms. Châu (0917.02.03.03) và Ms. Tâm (0789.373.666).
Giới Thiệu Inox Tròn Đặc Phi 19
Inox tròn đặc phi 19 là một trong những dòng sản phẩm inox phổ biến trên thị trường hiện nay. Với đường kính 19mm, sản phẩm này đáp ứng nhiều yêu cầu trong các ngành công nghiệp, xây dựng và cơ khí chế tạo. Bài viết dưới đây sẽ tìm hiểu chi tiết về đặc điểm, tính năng, phân loại, tính ứng dụng cũng như đơn vị cung cấp inox tròn đặc phi 19 chất lượng.

Inox tròn đặc phi 19 (Láp INOX D19)
Inox tròn đặc phi 19 là thanh inox đặc, tiết diện tròn với đường kính 19mm. Sản phẩm được sản xuất từ các loại thép không gỉ như inox 201, 304, 316,… với độ bền cơ học cao, khả năng chống ăn mòn và chịu lực tốt.
Thông thường, inox láp đặc phi 19 được sản xuất theo dạng cây dài 6m, bề mặt có thể được xử lý bóng hoặc thô tùy theo nhu cầu sử dụng. Đây là vật liệu quen thuộc trong gia công cơ khí, sản xuất chi tiết máy, trục xoay, bulong, pát, phụ kiện, chi tiết trang trí,...
Quy cách và tiêu chuẩn kỹ thuật
- Đường kính: 19mm (phi 19)
- Trọng lượng: 2.25kg/m (13.5kg/cây 6m)
- Chiều dài tiêu chuẩn: 6m/cây
- Bề mặt: Bóng hoặc thô, đánh xước hairline, BA, No.1, No.4,…
- Tiêu chuẩn: ASTM, JIS, DIN, GB…
- Xuất xứ: Việt Nam, Hàn Quốc, Nhật Bản, Trung Quốc, Châu Âu…

Giá bán ra inox tròn đặc phi 19 mới nhất
Giá inox láp đặc phi 19 thay đổi tùy thuộc vào:
- Chủng loại inox (201, 304, 316,…)
- Độ dài cây và khối lượng mua
- Nhu cầu gia công bề mặt (đánh bóng, cắt theo quy cách,…)
- Đơn vị phân phối
Thông thường, inox 201 có giá rẻ nhất, tiếp đến là inox 304 và inox 316 cao cấp nhất. Để biết giá chính xác, vui lòng liên hệ Inox Mạnh Hà qua Hotline 0938 437 Ms. Thúy (0932.181.345), Ms. Trang (0902.774.111), Ms. Xí (0933.991.222), Ms. Ngân (0932.337.337), Ms. Châu (0917.02.03.03) và Ms. Tâm (0789.373.666).
| Tên hàng hóa (quy cách – chất liệu) | Trọng lượng (kg/m) | Đơn giá tham khảo (VNĐ/kg) |
|---|---|---|
| Láp Inox 304 Phi 19 | 2.25 | 65.000–75.000 |
| Láp Inox 201 Phi 19 | 2.25 | 45.000–65.000 |
| Láp Inox 316 Phi 19 | 2.25 | 95.000–125.000 |
Lưu ý: Bảng giá chỉ mang tính tham khảo và có thể thay đổi theo thị trường. Liên hệ Inox Mạnh Hà để nhận báo giá cập nhật.
Sản phẩm tương tự
INOX Tròn Đặc Phi 65 (Láp Đặc Không Gỉ)
INOX Tròn đặc phi 13 (láp đặc)
INOX Tròn Đặc Phi 30 (Láp Đặc)

Đặc điểm và tính chất nổi bật của inox tròn đặc phi 19
Khả năng chống ăn mòn cao
Inox láp đặc phi 19 chống lại sự ăn mòn từ môi trường tự nhiên như nước, không khí, hơi ẩm, và các hóa chất nhẹ. Inox 304 và 316 đặc biệt phù hợp cho công trình biển, nhà máy hóa chất.
Độ bền cơ học và chịu lực tốt
Cấu trúc đặc giúp tăng độ cứng và khả năng chịu tải, lý tưởng cho các kết cấu yêu cầu chịu lực hoặc tải trọng lớn.
Dễ dàng gia công
Có thể cắt, hàn, tiện, phay, mài,… theo yêu cầu thiết kế, tiết kiệm thời gian và chi phí sản xuất.
Tuổi thọ lâu dài
Inox có tuổi thọ cao, ít bị oxy hóa hoặc gỉ sét, giúp tiết kiệm chi phí bảo trì, thay thế.
Các loại inox tròn đặc phi 19 phổ biến
Inox tròn đặc phi 19 – SUS201
- Thành phần chứa mangan cao, giá thành rẻ hơn inox 304.
- Chống ăn mòn trung bình, phù hợp với môi trường khô ráo.
- Thường dùng trong chi tiết cơ khí thông thường, nội thất, hàng gia dụng.
Inox tròn đặc phi 19 – SUS304
- Chống ăn mòn tốt, bền bỉ trong môi trường ngoài trời, ẩm ướt.
- Dễ hàn, dễ gia công, độ bền cao.
- Phù hợp với cơ khí chính xác, thực phẩm, y tế, kết cấu xây dựng.
Inox tròn đặc phi 19 – SUS316
- Chống ăn mòn vượt trội, đặc biệt trong môi trường hóa chất, biển mặn.
- Có thêm molypden, tăng khả năng chịu ăn mòn.
- Ứng dụng trong công nghiệp nặng, đóng tàu, thiết bị y tế, thực phẩm cao cấp.
Bảng thành phần hóa học và cơ tính
Thành phần hóa học
| Mác thép | C (%) | Mn (%) | Si (%) | Cr (%) | Ni (%) | Mo (%) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Inox 201 | ≤0.15 | 5.5–7.5 | ≤1.0 | 16–18 | 3.5–5.5 | – |
| Inox 304 | ≤0.08 | ≤2.0 | ≤1.0 | 18–20 | 8.0–11 | – |
| Inox 316 | ≤0.08 | ≤2.0 | ≤1.0 | 16–18 | 10–14 | 2.0–3.0 |
Cơ tính
| Mác thép | Độ bền kéo (MPa) | Giới hạn chảy (MPa) | Độ giãn dài (%) |
|---|---|---|---|
| Inox 201 | ≥520 | ≥275 | ≥40 |
| Inox 304 | ≥520 | ≥205 | ≥40 |
| Inox 316 | ≥515 | ≥205 | ≥40 |
Chú thích:
- C (Carbon): Ảnh hưởng đến độ cứng và độ dẻo.
- Mn (Mangan): Cải thiện độ cứng, khả năng chống mài mòn.
- Si (Silic): Tăng cường khả năng chống oxy hóa.
- Cr (Crom): Yếu tố chính tạo khả năng chống gỉ.
- Ni (Niken): Giúp inox dẻo dai và chống ăn mòn tốt hơn.
- Mo (Molypden): Tăng khả năng chống ăn mòn trong môi trường hóa chất, đặc biệt trong inox 316.
Phạm vi ứng dụng thực tế của inox tròn đặc phi 19
Nhờ sự linh hoạt và ổn định, inox tròn đặc phi 19 được ứng dụng rộng rãi trong:
Cơ khí chế tạo:
Gia công chi tiết yêu cầu độ chính xác cao như trục quay, trục truyền động, trục ren, bulong đặc biệt, bánh răng, puly, bạc lót, linh kiện máy móc. Thường dùng trong máy CNC, máy sản xuất tự động, máy dập khuôn.
Xây dựng và nội thất:
Làm tay vịn cầu thang, lan can, trụ đỡ, phụ kiện kiến trúc tại trung tâm thương mại, khách sạn, biệt thự, nhà phố hiện đại. Dùng làm chốt liên kết trong kết cấu thép nhẹ hoặc khung hàn.
Công nghiệp chế tạo:
Sản xuất bồn bể, bệ đỡ thiết bị, phụ kiện máy móc công nghiệp, linh kiện chịu nhiệt hoặc làm việc trong môi trường hóa chất nhẹ. Phù hợp cho hệ thống gia nhiệt, trao đổi nhiệt, xử lý nước.
Thực phẩm và y tế:
Sử dụng trong máy xay thịt, máy trộn bột, bồn khuấy thực phẩm, máy chiết rót, thiết bị y tế, giá đỡ, thanh trục, khung treo thiết bị trong phòng sạch nhờ tính kháng khuẩn, không nhiễm từ và dễ làm sạch.
Đóng tàu và hàng hải:
Chế tạo trục chân vịt, chốt hãm, tay nắm, pát liên kết, chi tiết máy chịu ăn mòn trong môi trường nước biển hoặc độ ẩm cao, đặc biệt với inox 316.
Inox láp đặc phi 19 là vật liệu lý tưởng trong sản xuất và xây dựng nhờ đặc tính cơ học vượt trội, khả năng chống ăn mòn và tuổi thọ cao. Tùy theo yêu cầu, bạn có thể chọn inox 201, 304 hoặc 316.
Các tiêu chuẩn và quy trình sản xuất
Tiêu chuẩn áp dụng
- ASTM A276 (Mỹ): Tiêu chuẩn cho thanh thép không gỉ cán nóng hoặc cán nguội.
- JIS G4303 (Nhật): Quy định về thành phần hóa học và cơ lý của thép không gỉ dạng thanh.
- DIN 17440 (Đức): Tiêu chuẩn châu Âu về dung sai, độ cứng, khả năng kéo giãn và bề mặt.
- GB/T 1220 (Trung Quốc): Tiêu chuẩn kỹ thuật quốc gia về inox thanh đặc.
Quy trình sản xuất inox láp đặc phi 19
- Lựa chọn nguyên liệu thô: Chọn phôi inox đạt chuẩn (201, 304, 316).
- Gia công cán nóng: Nung phôi ở 1100°C, cán thành thanh tròn gần phi 19.
- Cán nguội/tiện chính xác: Tiện hoặc cán nguội để đạt kích thước chính xác 19mm.
- Xử lý nhiệt: Ủ nhiệt để giảm ứng suất, cải thiện độ bền, độ dẻo.
- Gia công bề mặt: Đánh bóng, mài thô, xử lý hairline, BA, No.1 tùy nhu cầu.
- Kiểm tra chất lượng: Kiểm tra thành phần hóa học (quang phổ), cơ tính (kiểm tra kéo, độ cứng), kích thước, dung sai, bề mặt.
- Đóng gói và lưu kho: Đóng gói cẩn thận, đánh dấu mác thép, xuất xứ, đưa vào kho chờ giao hàng.
Đơn vị cung ứng inox tròn đặc phi 19 chất lượng
Inox Mạnh Hà là đơn vị chuyên phân phối inox láp đặc phi 19 chất lượng cao, đa dạng chủng loại (inox 201, 304, 316). Sản phẩm được nhập khẩu hoặc gia công trong nước với đầy đủ chứng chỉ CO, CQ, đảm bảo đúng quy cách kỹ thuật và nguồn gốc rõ ràng.
Ngoài inox tròn đặc, Inox Mạnh Hà cung cấp:
- Inox tấm, ống, hộp, V, U, L
- Phụ kiện hàn, ren inox
- Dịch vụ cắt, chấn, gia công inox theo yêu cầu
Liên hệ Hotline 0938 437 Ms. Thúy (0932.181.345), Ms. Trang (0902.774.111), Ms. Xí (0933.991.222), Ms. Ngân (0932.337.337), Ms. Châu (0917.02.03.03) và Ms. Tâm (0789.373.666) để nhận báo giá và tư vấn nhanh nhất.
Câu hỏi thường gặp: Bảng Báo Giá INOX Tròn Đặc Phi 19 (Láp Đặc)
Inox tròn đặc phi 19 (láp đặc) là gì và có những đặc điểm kỹ thuật nào nổi bật?
Inox tròn đặc phi 19 là thanh inox có tiết diện tròn đặc với đường kính 19mm, thường được sản xuất từ các mác thép không gỉ phổ biến như inox 201, inox 304 và inox 316. Sản phẩm có bề mặt sáng bóng, khả năng chịu lực tốt, chống ăn mòn vượt trội và được ứng dụng rộng rãi trong ngành cơ khí chế tạo, xây dựng và sản xuất linh kiện.
Inox tròn đặc phi 19 được ứng dụng vào những lĩnh vực nào trong thực tế sản xuất và thi công?
Với kích thước nhỏ gọn và độ bền cao, inox tròn đặc phi 19 được sử dụng nhiều trong chế tạo chi tiết máy, làm trục xoay, ty ren, trụ đứng, bulong, phụ kiện kết cấu công nghiệp, thiết bị y tế và các chi tiết yêu cầu độ chính xác cơ khí cao, đồng thời đảm bảo tính thẩm mỹ và tuổi thọ lâu dài.
Ưu điểm của inox tròn đặc phi 19 tại dailyinox.vn so với các nguồn cung khác là gì?
Sản phẩm inox tròn đặc phi 19 do dailyinox.vn cung cấp được sản xuất theo tiêu chuẩn ASTM – A276, đảm bảo độ cứng vững, bề mặt mịn, không gỉ sét và được kiểm định chất lượng trước khi giao hàng. Ngoài ra, công ty còn có chính sách giá cạnh tranh, kho hàng sẵn có và hỗ trợ cắt theo yêu cầu từng đơn hàng.
Làm thế nào để lựa chọn đúng mác thép inox tròn đặc phi 19 phù hợp với nhu cầu sử dụng?
Việc lựa chọn đúng mác thép inox phụ thuộc vào môi trường sử dụng và yêu cầu kỹ thuật cụ thể. Inox 304 thích hợp cho môi trường khô ráo, chịu lực cao; inox 316 phù hợp với môi trường hóa chất, biển mặn; trong khi inox 201 là lựa chọn kinh tế cho các ứng dụng thông thường, ít chịu ăn mòn.
dailyinox.vn có hỗ trợ gia công và vận chuyển inox tròn đặc phi 19 tận nơi không?
Có, dailyinox.vn hỗ trợ khách hàng cắt inox tròn đặc phi 19 theo chiều dài yêu cầu, gia công sơ bộ và giao hàng tận nơi toàn quốc. Dịch vụ nhanh chóng, chuyên nghiệp cùng với đội ngũ tư vấn kỹ thuật sẵn sàng hỗ trợ đảm bảo tiến độ thi công cho mọi dự án.
30 Quốc Lộ 22 (ngã tư An Sương), Bà Điểm, Hóc Môn, TPHCM
tonthepmanhha@gmail.com