Tấm inox Hòa Bình 201, 304, 316, 403, 430, 410, 310, 420

30 Quốc Lộ 22 (ngã tư An Sương), Bà Điểm, Hóc Môn, TPHCM

tonthepmanhha@gmail.com

0902774111 (Tư Vấn)

0933991222 (Tư Vấn)

Tấm inox Hòa Bình 201, 304, 316, 403, 430, 410, 310, 420

  • Liên hệ
  • - +
  • 518

    Tấm Inox Hòa Bình 201, 304, 316, 403, 430, 410, 310, 420: Đặc điểm, Thông số Kỹ thuật và Ứng dụng

    Tấm inox Hòa Bình là một trong những sản phẩm chất lượng cao được cung cấp bởi CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT TÔN THÉP MẠNH HÀ, đáp ứng nhu cầu đa dạng trong các lĩnh vực công nghiệp, xây dựng, trang trí nội thất và sản xuất thiết bị. Với các loại tấm inox 201, tấm inox 304, tấm inox 316, tấm inox 403, tấm inox 430, tấm inox 410, tấm inox 310, và tấm inox 420, sản phẩm này nổi bật nhờ độ bền, khả năng chống ăn mòn và tính thẩm mỹ vượt trội. Trong bài viết này, chúng ta sẽ khám phá chi tiết đặc điểm, thông số kỹ thuật và ứng dụng của từng loại tấm inox Hòa Bình, cùng với thông tin liên hệ và hệ thống kho bãi của Đại lý inox Mạnh Hà.

    Tấm inox Hòa Bình 201, 304, 316,  403, 430, 410, 310, 420

    Giới thiệu về Tấm Inox Hòa Bình

    Tấm inox Hòa Bình là sản phẩm được sản xuất từ thép không gỉ chất lượng cao, nhập khẩu hoặc sản xuất trong nước theo tiêu chuẩn quốc tế. Các loại tấm inox 201, tấm inox 304, tấm inox 316, tấm inox 403, tấm inox 430, tấm inox 410, tấm inox 310, và tấm inox 420 đều được gia công tỉ mỉ, đáp ứng các yêu cầu khắt khe về độ bền, độ bóng và khả năng chống ăn mòn. Sản phẩm được phân phối bởi CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT TÔN THÉP MẠNH HÀ, một trong những đại lý inox uy tín hàng đầu tại Việt Nam, với hệ thống kho bãi rộng khắp và dịch vụ tư vấn chuyên nghiệp.

    Để hiểu rõ hơn về các loại tấm inox, hãy cùng tìm hiểu đặc điểm và thông số kỹ thuật của từng loại.

    Ưu Điểm của Tấm Inox Độ Dày 12mm

    Đặc điểm và Thông số Kỹ thuật của Tấm Inox Hòa Bình

    Dưới đây là thông tin chi tiết về từng loại tấm inox Hòa Bình:

    Tấm Inox 201

    Tấm inox 201 là loại thép không gỉ thuộc nhóm austenitic, được sử dụng phổ biến nhờ giá thành hợp lý và khả năng chống ăn mòn tốt trong môi trường không quá khắc nghiệt.

    • Thành phần hóa học:
      • Carbon (C): ≤ 0.15%
      • Silicon (Si): ≤ 1.00%
      • Mangan (Mn): 5.5-7.5%
      • Niken (Ni): 3.5-5.5%
      • Crom (Cr): 16.0-18.0%
    • Đặc tính:
      • Độ bền kéo: 520 MPa
      • Độ cứng: ≤ 183 HB
      • Khả năng chống ăn mòn trung bình, phù hợp với môi trường khô ráo.
      • Dễ gia công, hàn và tạo hình.
    • Kích thước phổ biến:
      • Độ dày: 0.3mm - 12mm
      • Chiều rộng: 1000mm, 1219mm, 1500mm
      • Chiều dài: 2000mm, 2438mm, 3000mm, hoặc theo yêu cầu.
    • Ứng dụng:
      • Sử dụng trong sản xuất ống inox trang trí, hộp inox trang trí, và nẹp inox trang trí.
      • Trang trí nội thất, sản xuất đồ gia dụng, thiết bị nhà bếp.

    Tấm Inox 304

    Tấm inox 304 là loại thép không gỉ phổ biến nhất, được đánh giá cao nhờ khả năng chống ăn mòn vượt trội và tính linh hoạt trong nhiều ứng dụng. Để biết thêm chi tiết về giá inox 304, bạn có thể tham khảo tại bảng giá inox 304.

    • Thành phần hóa học:
      • Carbon (C): ≤ 0.08%
      • Silicon (Si): ≤ 1.00%
      • Mangan (Mn): ≤ 2.00%
      • Niken (Ni): 8.0-10.5%
      • Crom (Cr): 18.0-20.0%
    • Đặc tính:
      • Độ bền kéo: 515 MPa
      • Độ cứng: ≤ 201 HB
      • Khả năng chống ăn mòn tuyệt vời trong môi trường axit nhẹ, muối, và nước.
      • Dễ hàn, gia công và định hình.
    • Kích thước phổ biến:
      • Độ dày: 0.3mm - 100mm
      • Chiều rộng: 1000mm, 1219mm, 1500mm, 2000mm
      • Chiều dài: 2000mm, 2438mm, 3000mm, 6000mm, hoặc theo yêu cầu.
    • Ứng dụng:
      • Sản xuất hộp inox công nghiệp, ống đúc inox, và phụ kiện inox.
      • Sử dụng trong ngành thực phẩm, y tế, xây dựng và công nghiệp hóa chất.

    Tấm Inox 316

    Tấm inox 316 là phiên bản nâng cấp của tấm inox 304, với khả năng chống ăn mòn vượt trội trong môi trường khắc nghiệt, đặc biệt là môi trường chứa muối hoặc hóa chất mạnh.

    • Thành phần hóa học:
      • Carbon (C): ≤ 0.08%
      • Silicon (Si): ≤ 1.00%
      • Mangan (Mn): ≤ 2.00%
      • Niken (Ni): 10.0-14.0%
      • Crom (Cr): 16.0-18.0%
      • Molypden (Mo): 2.0-3.0%
    • Đặc tính:
      • Độ bền kéo: 515 MPa
      • Độ cứng: ≤ 217 HB
      • Chống ăn mòn tuyệt vời trong môi trường biển và hóa chất.
      • Khả năng chịu nhiệt tốt, lên đến 870°C.
    • Kích thước phổ biến:
      • Độ dày: 0.3mm - 100mm
      • Chiều rộng: 1000mm, 1219mm, 1500mm, 2000mm
      • Chiều dài: 2000mm, 2438mm, 3000mm, 6000mm, hoặc theo yêu cầu.
    • Ứng dụng:
      • Sản xuất thiết bị y tế, thiết bị chế biến thực phẩm, và công trình ven biển.
      • Sử dụng trong các ngành công nghiệp hóa chất, dầu khí và hàng hải.

    Tấm Inox 403

    Tấm inox 403 thuộc nhóm martensitic, nổi bật với độ cứng và khả năng chịu lực cao, thường được sử dụng trong các ứng dụng yêu cầu độ bền cơ học.

    • Thành phần hóa học:
      • Carbon (C): 0.15%
      • Silicon (Si): ≤ 0.50%
      • Mangan (Mn): ≤ 1.00%
      • Crom (Cr): 11.5-13.0%
    • Đặc tính:
      • Độ bền kéo: 485 MPa
      • Độ cứng: ≤ 229 HB
      • Khả năng chống ăn mòn trung bình, phù hợp với môi trường ít khắc nghiệt.
      • Độ cứng cao, phù hợp cho các ứng dụng chịu lực.
    • Kích thước phổ biến:
      • Độ dày: 0.3mm - 50mm
      • Chiều rộng: 1000mm, 1219mm, 1500mm
      • Chiều dài: 2000mm, 2438mm, 3000mm, hoặc theo yêu cầu.
    • Ứng dụng:
      • Sản xuất dao, kéo, và các công cụ cắt.
      • Sử dụng trong các ngành cơ khí và sản xuất máy móc.

    Tấm Inox 430

    Tấm inox 430 là loại thép không gỉ thuộc nhóm ferritic, có giá thành thấp và phù hợp với các ứng dụng trang trí hoặc môi trường ít ăn mòn.

    • Thành phần hóa học:
      • Carbon (C): ≤ 0.12%
      • Silicon (Si): ≤ 1.00%
      • Mangan (Mn): ≤ 1.00%
      • Crom (Cr): 16.0-18.0%
    • Đặc tính:
      • Độ bền kéo: 450 MPa
      • Độ cứng: ≤ 183 HB
      • Khả năng chống ăn mòn tốt trong môi trường khô ráo.
      • Dễ gia công và đánh bóng.
    • Kích thước phổ biến:
      • Độ dày: 0.3mm - 10mm
      • Chiều rộng: 1000mm, 1219mm, 1500mm
      • Chiều dài: 2000mm, 2438mm, 3000mm, hoặc theo yêu cầu.
    • Ứng dụng:
      • Sản xuất nẹp inox trang trí, V góc dập inox, và V góc đúc inox.
      • Trang trí nội thất, sản xuất đồ gia dụng.

    Tấm Inox 410

    Tấm inox 410 là thép không gỉ martensitic, nổi bật với độ cứng cao và khả năng chịu mài mòn tốt.

    • Thành phần hóa học:
      • Carbon (C): ≤ 0.15%
      • Silicon (Si): ≤ 1.00%
      • Mangan (Mn): ≤ 1.00%
      • Crom (Cr): 11.5-13.5%
    • Đặc tính:
      • Độ bền kéo: 440 MPa
      • Độ cứng: ≤ 201 HB
      • Khả năng chống ăn mòn trung bình.
      • Độ bền cơ học cao, phù hợp cho các ứng dụng chịu lực.
    • Kích thước phổ biến:
      • Độ dày: 0.3mm - 50mm
      • Chiều rộng: 1000mm, 1219mm, 1500mm
      • Chiều dài: 2000mm, 2438mm, 3000mm, hoặc theo yêu cầu.
    • Ứng dụng:
      • Sản xuất dao kéo, dụng cụ cơ khí, và linh kiện máy móc.
      • Sử dụng trong các ngành công nghiệp chế tạo.

    Tấm Inox 310

    Tấm inox 310 là loại thép không gỉ chịu nhiệt cao, phù hợp với các ứng dụng trong môi trường nhiệt độ cao.

    • Thành phần hóa học:
      • Carbon (C): ≤ 0.25%
      • Silicon (Si): ≤ 1.50%
      • Mangan (Mn): ≤ 2.00%
      • Niken (Ni): 19.0-22.0%
      • Crom (Cr): 24.0-26.0%
    • Đặc tính:
      • Độ bền kéo: 515 MPa
      • Độ cứng: ≤ 217 HB
      • Chịu nhiệt lên đến 1150°C.
      • Khả năng chống ăn mòn tốt trong môi trường nhiệt độ cao.
    • Kích thước phổ biến:
      • Độ dày: 0.3mm - 100mm
      • Chiều rộng: 1000mm, 1219mm, 1500mm, 2000mm
      • Chiều dài: 2000mm, 2438mm, 3000mm, 6000mm, hoặc theo yêu cầu.
    • Ứng dụng:
      • Sản xuất lò nung, lò sưởi, và thiết bị chịu nhiệt.
      • Sử dụng trong ngành công nghiệp luyện kim và hóa chất.

    Tấm Inox 420

    Tấm inox 420 là thép không gỉ martensitic, nổi bật với độ cứng cao và khả năng chống mài mòn.

    • Thành phần hóa học:
      • Carbon (C): 0.15-0.40%
      • Silicon (Si): ≤ 1.00%
      • Mangan (Mn): ≤ 1.00%
      • Crom (Cr): 12.0-14.0%
    • Đặc tính:
      • Độ bền kéo: 540 MPa
      • Độ cứng: ≤ 229 HB
      • Khả năng chống ăn mòn trung bình, phù hợp với môi trường ít khắc nghiệt.
      • Độ cứng cao sau khi xử lý nhiệt.
    • Kích thước phổ biến:
      • Độ dày: 0.3mm - 50mm
      • Chiều rộng: 1000mm, 1219mm, 1500mm
      • Chiều dài: 2000mm, 2438mm, 3000mm, hoặc theo yêu cầu.
    • Ứng dụng:
      • Sản xuất dao kéo, dụng cụ phẫu thuật, và linh kiện cơ khí.
      • Sử dụng trong các ngành chế tạo và sản xuất công cụ.

    Ứng dụng của Tấm Inox Hòa Bình trong các ngành công nghiệp

    Tấm inox Hòa Bình được ứng dụng rộng rãi trong nhiều lĩnh vực nhờ vào tính chất vượt trội của từng loại. Dưới đây là một số ứng dụng tiêu biểu:

    • Ngành xây dựng: Tấm inox 304, tấm inox 316, và tấm inox 430 được sử dụng để làm vật liệu xây dựng, ốp tường, lan can, và các cấu trúc chịu lực. Các sản phẩm như V góc đúc inoxV góc dập inox cũng được sử dụng phổ biến trong xây dựng.
    • Ngành trang trí nội thất: Tấm inox 201tấm inox 430 thường được dùng để sản xuất nẹp inox trang trí, ống inox trang trí, và hộp inox trang trí, mang lại vẻ đẹp hiện đại và sang trọng.
    • Ngành công nghiệp thực phẩm và y tế: Tấm inox 304tấm inox 316 là lựa chọn hàng đầu nhờ khả năng chống ăn mòn và đảm bảo vệ sinh. Các sản phẩm như phụ kiện inoxhộp inox công nghiệp cũng được ứng dụng trong lĩnh vực này.
    • Ngành công nghiệp hóa chất và dầu khí: Tấm inox 316tấm inox 310 được sử dụng trong các môi trường khắc nghiệt nhờ khả năng chống ăn mòn và chịu nhiệt cao.
    • Ngành cơ khí và chế tạo: Tấm inox 403, tấm inox 410, và tấm inox 420 được sử dụng để sản xuất dao, kéo, linh kiện máy móc và công cụ cắt.

    Để tìm hiểu thêm về các vật tư inox khác, bạn có thể tham khảo tại vật tư inox.

    Ứng Dụng của Tấm Inox Độ Dày 12mm

    Vì sao nên chọn Tấm Inox Hòa Bình từ Đại lý Inox Mạnh Hà?

    CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT TÔN THÉP MẠNH HÀđại lý inox uy tín, cung cấp tấm inox Hòa Bình với chất lượng đảm bảo và giá cả cạnh tranh. Dưới đây là những lý do bạn nên chọn sản phẩm từ Mạnh Hà:

    1. Chất lượng đảm bảo: Tất cả các loại tấm inox 201, tấm inox 304, tấm inox 316, tấm inox 403, tấm inox 430, tấm inox 410, tấm inox 310, và tấm inox 420 đều đạt tiêu chuẩn quốc tế, được kiểm định chất lượng nghiêm ngặt.
    2. Hệ thống kho bãi rộng khắp: Với 50 kho bãi tại TP.HCM và các tỉnh lân cận, Mạnh Hà đảm bảo cung cấp sản phẩm nhanh chóng và tiện lợi. Các địa chỉ kho hàng bao gồm:
      • Kho hàng 1: 121 Phan Văn Hơn, xã Bà Điểm, H. Hóc Môn, TPHCM
      • Kho hàng 2: 137 DT743, KCN Sóng Thần 1, Tp. Thuận An, Bình Dương
      • Kho hàng 3: Lô 22 đường Song Hành, KCN Tân Tạo, Q. Bình Tân, TPHCM
      • Kho hàng 4: 79 Tân Thới Nhì, Tân Thới Nhì, H. Hóc Môn, TPHCM
      • Kho hàng 5: 39A Nguyễn Văn Bữa, Xuân Thới Sơn, H. Hóc Môn, TPHCM
      • Chi nhánh miền Bắc: Số 24-Lô D7, KĐT Mới Geleximco – Lê Trọng Tấn – Dương Nội – Hà Đông – Hà Nội
    3. Dịch vụ tư vấn chuyên nghiệp: Đội ngũ nhân viên của Mạnh Hà sẵn sàng hỗ trợ 24/7 qua hotline:
      • Miền Nam:
        • 0932.181.345 (Ms. Thúy)
        • 0902.774.111 (Ms. Trang)
        • 0933.991.222 (Ms. Xí)
        • 0932.337.337 (Ms. Ngân)
        • 0917.02.03.03 (Ms. Châu)
        • 0789.373.666 (Ms. Tâm)
      • Miền Bắc:
        • 0936.600.600 (Mr. Dinh)
        • 0944.939.990 (Mr. Tuấn)
    4. Giá cả cạnh tranh: Để biết thêm chi tiết về giá hộp inox 304 hoặc giá inox 304, bạn có thể tham khảo tại bảng giá hộp inox 304bảng giá inox 304.
    5. Đa dạng sản phẩm: Ngoài tấm inox, Mạnh Hà còn cung cấp các sản phẩm như ống inox, dây phi inox, phụ kiện inox, hộp inox công nghiệp, và nẹp inox trang trí, đáp ứng mọi nhu cầu của khách hàng.

    Liên hệ với Đại lý Inox Mạnh Hà

    Để đặt hàng hoặc tư vấn về tấm inox Hòa Bình 201, tấm inox 304, tấm inox 316, tấm inox 403, tấm inox 430, tấm inox 410, tấm inox 310, và tấm inox 420, quý khách có thể liên hệ qua các kênh sau:

    • Email: tonthepmanhha@gmail.com
    • Website: Đại lý inox
    • Địa chỉ:
      • Địa chỉ 1: 30 Quốc Lộ 22 (ngã tư An Sương), Bà Điểm, Hóc Môn, TPHCM
      • Địa chỉ 2: 550 Cộng Hoà, Phường 13, Q. Tân Bình, TPHCM
      • Địa chỉ 3: 561 Điện Biên Phủ, Phường 25, Q. Bình Thạnh, TPHCM
      • Địa chỉ 4: 39A Nguyễn Văn Bữa, Xuân Thới Sơn, H. Hóc Môn, TPHCM
      • Chi nhánh miền Bắc: Số 24-Lô D7, KĐT Mới Geleximco – Lê Trọng Tấn – Dương Nội – Hà Đông – Hà Nội
    • Hotline tư vấn & mua hàng 24/7:
      • Miền Nam:
        • 0932.181.345 (Ms. Thúy)
        • 0902.774.111 (Ms. Trang)
        • 0933.991.222 (Ms. Xí)
        • 0932.337.337 (Ms. Ngân)
        • 0917.02.03.03 (Ms. Châu)
        • 0789.373.666 (Ms. Tâm)
      • Miền Bắc:
        • 0936.600.600 (Mr. Dinh)
        • 0944.939.990 (Mr. Tuấn)

    Kết luận

    Tấm inox Hòa Bình 201, tấm inox 304, tấm inox 316, tấm inox 403, tấm inox 430, tấm inox 410, tấm inox 310, và tấm inox 420 là những sản phẩm chất lượng cao, đáp ứng nhu cầu đa dạng trong các ngành công nghiệp, xây dựng và trang trí. Với hệ thống kho bãi rộng khắp, dịch vụ tư vấn chuyên nghiệp và giá cả cạnh tranh, CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT TÔN THÉP MẠNH HÀ là địa chỉ đáng tin cậy để bạn lựa chọn tấm inox và các vật tư inox khác. Hãy liên hệ ngay hôm nay để nhận báo giá và tư vấn chi tiết!

    Câu hỏi thường gặp: Tấm inox Hòa Bình 201, 304, 316, 403, 430, 410, 310, 420

    Tấm inox Hòa Bình 201 được sản xuất từ thép không gỉ có thành phần Mangan cao, mang lại khả năng chống ăn mòn tương đối tốt, bề mặt sáng bóng, dễ gia công và giá thành hợp lý. Đây là lựa chọn phổ biến cho các ứng dụng trong ngành trang trí nội thất, sản xuất thiết bị gia dụng và các công trình dân dụng.

    Tấm inox Hòa Bình 304 được đánh giá là loại inox thông dụng và phổ biến nhất nhờ khả năng chống ăn mòn vượt trội, dễ uốn dẻo và hàn tốt. Sản phẩm thích hợp cho ngành thực phẩm, y tế, chế tạo máy móc, thiết bị nhà bếp, cầu thang, lan can và nhiều ứng dụng khác đòi hỏi độ bền và an toàn vệ sinh cao.

    Tấm inox Hòa Bình 316 chứa thành phần Molypden giúp nâng cao khả năng chống ăn mòn, đặc biệt trong môi trường khắc nghiệt như nước biển, hóa chất mạnh hoặc vùng ven biển. Loại inox này được dùng trong công nghiệp đóng tàu, chế biến thực phẩm, thiết bị y tế và các công trình ngoài trời có yêu cầu độ bền cao.

    Tấm inox Hòa Bình 403 thuộc dòng inox ferritic, có tính từ tính, độ bền cao và khả năng chịu nhiệt tốt. Loại inox này rất phù hợp cho các chi tiết máy, thiết bị gia nhiệt, dụng cụ nhà bếp và các ứng dụng yêu cầu độ cứng vững và chịu mài mòn.

    Tấm inox Hòa Bình 430 có thành phần Crom cao, mang lại khả năng chống oxy hóa tốt, bề mặt sáng đẹp và dễ đánh bóng. Đây là lựa chọn lý tưởng cho trang trí nội thất, thiết bị nhà bếp, tấm ốp tường, mặt bàn và các chi tiết yêu cầu tính thẩm mỹ.

    Tấm inox Hòa Bình 410 có độ cứng cao và khả năng chịu mài mòn tốt, thích hợp cho gia công cơ khí chính xác, sản xuất dụng cụ cắt gọt, dao kéo, trục truyền động và các chi tiết máy yêu cầu độ bền cơ học.

    Tấm inox Hòa Bình 310 nổi bật với khả năng chịu nhiệt độ rất cao, lên đến hơn 1.000 độ C. Nhờ đặc tính này, sản phẩm được sử dụng rộng rãi trong các lò nung, lò hơi, thiết bị trao đổi nhiệt và các ứng dụng đòi hỏi độ bền nhiệt vượt trội.

    Tấm inox Hòa Bình 420 có độ cứng rất cao nhờ hàm lượng Cacbon lớn, dễ nhiệt luyện và đạt độ sắc bén tốt. Đây là lựa chọn phù hợp cho sản xuất dao kéo, lưỡi dao công nghiệp, dụng cụ y tế và các chi tiết yêu cầu độ bền và độ cứng cao.

    Công Ty TNHH Sản Xuất Tôn Thép Mạnh Hà cam kết cung cấp tấm inox Hòa Bình chính hãng, chất lượng cao, giá cạnh tranh và đầy đủ chứng chỉ CO-CQ. Với đội ngũ tư vấn chuyên nghiệp, dịch vụ giao hàng nhanh chóng trên toàn quốc, khách hàng hoàn toàn yên tâm khi lựa chọn sản phẩm tại đây.

    Quý khách có thể liên hệ Công Ty TNHH Sản Xuất Tôn Thép Mạnh Hà qua hotline: 0932.181.345 (Ms. Thúy), 0902.774.111 (Ms. Trang), 0933.991.222 (Ms. Xí), 0932.337.337 (Ms. Ngân), 0917.02.03.03 (Ms. Châu), 0789.373.666 (Ms. Tâm) hoặc truy cập website: www.dailyinox.vn để được hỗ trợ tư vấn và báo giá chi tiết, nhanh chóng.

    Sản phẩm cùng loại

    0
    Gọi ngay 1
    Gọi ngay 2
    Gọi ngay 3

    0933.665.222 0932.337.337 0933.991.222 0932.181.345 0789.373.666 0902.774.111