Bảng Báo Giá Tấm Inox 201
Tấm Inox 201
- Mác thép: SUS201
- Bề mặt: 2B, BA, No1, 2line
- Tiêu chuẩn: ASTM (phổ biến nhất), JIS, AISI, GB
- Khổ rộng (chiều ngang): 1.000mm, 1.220mm, 1.500mm, 1.524mm
- Chiều dài: Từ 1m đến 6m
- Độ dày: 0.3mm – 12mm
-
Liên hệ
-
- +
-
1662
Báo Giá Tấm Inox 201 Tại Đại Lý Inox Mạnh Hà
Đại lý Inox Mạnh Hà cung cấp tấm inox 201 chất lượng với mức giá tham khảo dao động từ 40.000 - 70.000 VNĐ/kg, tùy thuộc vào độ dày, quy cách và bề mặt.
Yếu tố ảnh hưởng đến giá:
- Độ dày: Độ dày càng lớn, giá trên mỗi kg thường giảm
- Quy cách: Kích thước tấm khác nhau có đơn giá khác nhau
- Bề mặt hoàn thiện:
- BA: Bóng
- 2B: Bóng mờ
- HL: Sọc Hairline
- No.1: Xám
- Nhà cung cấp: Chính sách giá khác nhau giữa các nhà máy
- Xuất xứ: Xuất xứ cũng ảnh hưởng đến giá thành
Cách nhận báo giá chính xác:
- Xác định thông số kỹ thuật: độ dày, kích thước và bề mặt mong muốn
- Liên hệ trực tiếp Đại lý Inox Mạnh Hà để nhận báo giá chi tiết và ưu đãi
Lưu ý: Giá trên chỉ mang tính tham khảo và có thể thay đổi tùy theo số lượng mua, thời điểm và yêu cầu gia công.
Tấm Inox 201 - Đại lý Thép Inox Mạnh Hà
Tấm inox 201 là vật liệu thép không gỉ chất lượng cao, được cung cấp bởi Đại lý Thép Inox Mạnh Hà. Sản phẩm có đa dạng kích thước, độ dày, đáp ứng mọi tiêu chuẩn công trình, với chính sách chiết khấu hấp dẫn 3-7%. Liên hệ ngay để nhận tư vấn và báo giá: 0938 437 Ms. Thúy (0932.181.345), Ms. Trang (0902.774.111), Ms. Xí (0933.991.222), Ms. Ngân (0932.337.337), Ms. Châu (0917.02.03.03) và Ms. Tâm (0789.373.666).

Tấm Inox 201 là gì?
Tấm inox 201 (SUS 201) là hợp kim thép không gỉ thuộc nhóm Austenitic, được sản xuất từ sự kết hợp của các nguyên tố hóa học như niken, crom, và mangan. Sản phẩm có dạng phẳng hoặc cuộn, với bề mặt đa dạng (2B, BA, No1, HL), dễ gia công và phù hợp cho nhiều ứng dụng xây dựng và công nghiệp.
Ưu điểm của tấm inox 201
- Độ cứng cao: Chịu va đập tốt, đảm bảo độ bền cho công trình.
- Chống ăn mòn: Phù hợp cho môi trường không quá khắc nghiệt.
- Giá thành hợp lý: Hàm lượng niken thấp, giảm chi phí sản xuất và thi công.
- Dẫn điện thấp: An toàn hơn so với đồng, sắt, nhôm, kẽm.
- Thẩm mỹ: Bề mặt sáng bóng, dễ vệ sinh, tăng tính chuyên nghiệp.

Ứng dụng của tấm inox 201
- Nhà bếp: Sản xuất tủ, bàn, bồn rửa, nồi, chảo, đũa, muỗng, lò nướng, bếp ga, máy rửa chén.
- Cơ khí chế tạo: Sản xuất ốc vít, đinh, kéo, phụ kiện ô tô, xe máy, thiết bị dây chuyền công nghiệp.
- Xây dựng: Đóng tàu, bến xe, tàu điện, công viên, đường sắt, và các công trình công cộng.

Thông số kỹ thuật tấm inox 201
- Mác thép: SUS201
- Bề mặt: 2B, BA, No1, 2line (HL)
- Tiêu chuẩn: ASTM, JIS, AISI, GB (ASTM phổ biến nhất)
- Khổ rộng: 1.000mm, 1.220mm, 1.500mm, 1.524mm
- Chiều dài: 1m - 6m
- Độ dày: 0.3mm - 12mm
- Xuất xứ: Hàn Quốc, Đài Loan, Malaysia, Trung Quốc, Ấn Độ, Châu Âu
Thành phần hóa học
| Thành phần | Ni | Cr | Mn | P | S | C | Si |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tỷ lệ (%) | 4 | 16 | 5.5 | 0.06 | 0.03 | 0.15 | 0.75 |
Trọng lượng tấm inox 201
Khối lượng được tính theo công thức: M = T x W x L x D
- M: Khối lượng (kg)
- T: Độ dày (mm)
- W: Chiều rộng (m)
- L: Chiều dài (m)
- D: Tỷ trọng riêng (7.93 kg/m² cho inox 201)
Bảng tra trọng lượng tấm inox 201
| Độ dày (mm) | 1000 x 2000 mm | 1220 x 2500 mm | 1500 x 3000 mm |
|---|---|---|---|
| 0.3 | 4.758 | 7.25595 | 10.7055 |
| 0.4 | 6.344 | 9.6746 | 14.274 |
| 0.5 | 7.93 | 12.09325 | 17.8425 |
| 0.6 | 9.516 | 14.5119 | 21.411 |
| 0.7 | 11.102 | 16.93055 | 24.9795 |
| 0.8 | 12.688 | 19.3492 | 28.548 |
| 1 | 15.86 | 24.1865 | 35.685 |
| 1.2 | 19.032 | 29.0238 | 42.822 |
| 1.5 | 23.79 | 36.27975 | 53.5275 |
| 2 | 31.72 | 48.373 | 71.37 |
| 2.5 | 39.65 | 60.46625 | 89.2125 |
| 3 | 47.58 | 72.5595 | 107.055 |
| 4 | 63.44 | 96.746 | 142.74 |
| 5 | 79.3 | 120.9325 | 178.425 |
| 6 | 95.16 | 145.119 | 214.11 |
| 8 | 126.88 | 193.492 | 285.48 |
| 10 | 158.6 | 241.865 | 356.85 |
| 12 | 190.32 | 290.238 | 428.22 |
Thương hiệu tấm inox 201 uy tín
Tấm inox 201 được sản xuất bởi các nhà máy lớn, uy tín tại Việt Nam, đảm bảo chất lượng và đa dạng thông số:
- Inox Việt Na: Sản phẩm chất lượng, giá cả cạnh tranh.
- Inox Hoàng Vũ: Đa dạng kích thước, phù hợp nhiều công trình.
- Inox Hòa Phát: Độ bền cao, được tin dùng rộng rãi.
- Inox Sơn Hà: Công nghệ hiện đại, sản phẩm đạt chuẩn quốc tế.
- Inox Nam Phát: Giá thành hợp lý, đáp ứng nhu cầu đa dạng.
Đại lý Thép Inox Mạnh Hà - Nhà phân phối tấm inox 201 chính hãng
Đại lý Thép Inox Mạnh Hà cung cấp tấm inox 201 dạng phẳng và cuộn, chính hãng từ các nhà máy uy tín, đầy đủ chứng từ CO, CQ. Chúng tôi cam kết:
- Sản phẩm chất lượng, đa dạng kích thước và độ dày.
- Chính sách chiết khấu 3-7% cho đơn hàng lớn và đối tác thân thiết.
- Hỗ trợ gia công cắt tấm theo yêu cầu.
- Giao hàng nhanh chóng toàn Miền Nam, đảm bảo tiến độ công trình.
- Tư vấn chuyên nghiệp, hỗ trợ chọn loại inox phù hợp.

Liên hệ ngay 0938 437 Ms. Thúy (0932.181.345), Ms. Trang (0902.774.111), Ms. Xí (0933.991.222), Ms. Ngân (0932.337.337), Ms. Châu (0917.02.03.03) và Ms. Tâm (0789.373.666) để nhận báo giá mới nhất và tư vấn chi tiết!
Câu hỏi thường gặp: Bảng Báo Giá Tấm Inox 201
Tấm inox 201 là gì và có đặc điểm nổi bật nào so với các loại inox khác?
Tấm inox 201 là loại thép không gỉ thuộc dòng austenitic, có thành phần niken thấp và mangan cao, giúp giảm chi phí nhưng vẫn giữ được độ cứng và độ bền cơ học tốt. So với inox 304, inox 201 có khả năng chống ăn mòn thấp hơn nhưng vẫn đáp ứng tốt trong môi trường không quá khắc nghiệt. Đây là lựa chọn lý tưởng cho các ứng dụng trang trí, cơ khí dân dụng và nội thất nhờ tính thẩm mỹ cao và giá thành hợp lý.
Những kích thước và độ dày phổ biến của tấm inox 201 hiện nay là gì?
Tấm inox 201 thường được cung cấp với khổ rộng tiêu chuẩn như 1m, 1.22m, 1.5m và 1.524m, chiều dài có thể là 2m, 2.44m hoặc cắt theo yêu cầu. Độ dày phổ biến dao động từ 0.3mm đến 3.0mm, phù hợp với đa dạng mục đích sử dụng từ gia công cơ khí đến trang trí nội thất và sản xuất công nghiệp nhẹ.
Bề mặt tấm inox 201 có bao nhiêu loại và ứng dụng của từng loại ra sao?
Tấm inox 201 có các bề mặt hoàn thiện như BA (bóng gương), 2B (bóng mờ), No.1 (thô cán nóng) và HL (xước hairline). Mỗi loại bề mặt phù hợp với một ứng dụng cụ thể: BA dùng cho trang trí nội thất cao cấp, 2B phù hợp với sản phẩm gia dụng, No.1 thích hợp cho công nghiệp và HL được sử dụng nhiều trong thiết kế nội thất và thang máy nhờ vào vẻ ngoài sang trọng và khả năng chống trầy xước.
Tấm inox 201 có phù hợp với môi trường ngoài trời hoặc ẩm ướt không?
Tấm inox 201 có khả năng chống ăn mòn ở mức trung bình và không được khuyến khích sử dụng trong môi trường ngoài trời lâu dài, đặc biệt là nơi có độ ẩm cao, axit hoặc muối. Tuy nhiên, nếu chỉ sử dụng trong điều kiện khô ráo hoặc được sơn phủ bảo vệ, inox 201 vẫn là lựa chọn tiết kiệm cho các ứng dụng công nghiệp và dân dụng cần tối ưu chi phí.
Tại sao nên chọn mua tấm inox 201 tại dailyinox.vn – Inox Mạnh Hà?
Dailyinox.vn – Inox Mạnh Hà cam kết cung cấp tấm inox 201 chính hãng, có nguồn gốc rõ ràng từ Việt Nam, Hàn Quốc, Đài Loan, Trung Quốc, đảm bảo tiêu chuẩn ASTM, AISI, JIS. Sản phẩm đa dạng độ dày, kích thước, bề mặt, được cắt theo yêu cầu và giao hàng nhanh chóng trên toàn quốc. Ngoài ra, đội ngũ kỹ thuật của chúng tôi luôn sẵn sàng hỗ trợ tư vấn giải pháp phù hợp nhất cho từng nhu cầu sử dụng của khách hàng.
30 Quốc Lộ 22 (ngã tư An Sương), Bà Điểm, Hóc Môn, TPHCM
tonthepmanhha@gmail.com