Bảng Báo Giá Ống inox phi 50
Bạn đã bao giờ tự hỏi điều gì tạo nên sự bền vững của một công trình hay nét tinh tế trong từng chi tiết nội thất? Câu trả lời có thể nằm ở những thứ tưởng chừng đơn giản nhưng lại vô cùng quan trọng – như ống inox phi 50.
Không chỉ là một vật liệu thông thường, ống inox phi 50 mang trong mình sự mạnh mẽ của thép, vẻ đẹp của kim loại sáng bóng và khả năng chống chịu thời gian đáng kinh ngạc. Từ những cây cầu vững chãi, lan can hiện đại cho đến hệ thống công nghiệp phức tạp, loại ống này luôn âm thầm đóng vai trò cốt lõi.
Thông Số Kỹ Thuật:
- Tên sản phẩm: Ống inox phi 50
- Đường kính ngoài: 50mm
- Độ dày thành ống: 0,5 – 2,5mm
-
Liên hệ
-
- +
-
2513
📌 Bảng Báo Giá Ống Inox Phi 50 Vừa Cập Nhật
Ống inox phi 50 là loại ống phổ biến, được sử dụng nhiều trong xây dựng, cơ khí, trang trí nội – ngoại thất. Tùy thuộc vào mác thép inox 304 hoặc 201, giá thành sẽ có sự khác biệt.
🔹 Giá bán ống inox phi 50 loại 304
Ống inox phi 50 mác thép 304 có độ bền cao, khả năng chống gỉ sét và chịu lực tốt. Đơn giá hiện tại: 58.000 VNĐ/kg. Giá bán theo cây dao động từ 114.000 – 519.000 VNĐ/cây tùy trọng lượng.
- Trọng lượng 2kg → 114.000 VNĐ/cây
- Trọng lượng 2,77kg → 157.000 VNĐ/cây
- Trọng lượng 3,92kg → 222.000 VNĐ/cây
- Trọng lượng 5,76kg → 324.000 VNĐ/cây
- Trọng lượng 9,23kg → 519.000 VNĐ/cây
👉 Ứng dụng: lan can, khung kết cấu, công trình xây dựng, nội thất cao cấp.
🔹 Giá bán ống inox phi 50 loại 201
Ống inox phi 50 mác thép 201 có giá rẻ hơn, độ sáng bóng tốt nhưng khả năng chống ăn mòn thấp hơn inox 304. Đơn giá hiện tại: 45.000 VNĐ/kg. Giá bán theo cây dao động từ 88.000 – 399.000 VNĐ/cây tùy trọng lượng.
- Trọng lượng 2kg → 88.000 VNĐ/cây
- Trọng lượng 2,77kg → 121.000 VNĐ/cây
- Trọng lượng 3,92kg → 171.000 VNĐ/cây
- Trọng lượng 5,76kg → 249.000 VNĐ/cây
- Trọng lượng 9,23kg → 399.000 VNĐ/cây
👉 Ứng dụng: trang trí nội thất, hạng mục ít tiếp xúc với môi trường ẩm ướt.
📊 So sánh nhanh inox phi 50 (304 vs 201)
- Inox 304: Giá từ 114.000 – 519.000 VNĐ/cây → Chống gỉ sét, bền, dùng cho công trình ngoài trời.
- Inox 201: Giá từ 88.000 – 399.000 VNĐ/cây → Giá rẻ, sáng đẹp, phù hợp nội thất khô ráo.
⚠️ Lưu ý
- Giá trên tính theo cây 6m, trọng lượng thay đổi theo độ dày.
- Báo giá chỉ mang tính tham khảo, có thể thay đổi theo thị trường và số lượng đặt hàng.
- Liên hệ trực tiếp để nhận báo giá chính xác cho số lượng lớn.
👉 Liên hệ ngay để được tư vấn và cung cấp báo giá chi tiết ống inox phi 50 hôm nay.
Ống Inox Phi 50 – Sự Lựa Chọn Hoàn Hảo Cho Độ Bền Và Thẩm Mỹ
Bạn đã bao giờ tự hỏi điều gì tạo nên sự bền vững của một công trình hay nét tinh tế trong từng chi tiết nội thất? Câu trả lời có thể nằm ở những thứ tưởng chừng đơn giản nhưng lại vô cùng quan trọng – như ống inox phi 50.
Không chỉ là một vật liệu thông thường, ống inox phi 50 mang trong mình sự mạnh mẽ của thép, vẻ đẹp của kim loại sáng bóng và khả năng chống chịu thời gian đáng kinh ngạc. Từ những cây cầu vững chãi, lan can hiện đại cho đến hệ thống công nghiệp phức tạp, loại ống này luôn âm thầm đóng vai trò cốt lõi.

Nếu bạn đang tìm kiếm một sản phẩm không chỉ bền mà còn đẹp, không chỉ chắc chắn mà còn linh hoạt, thì ống inox phi 50 chính là lựa chọn hoàn hảo.

Thông số kỹ thuật
- Tên sản phẩm: Ống inox phi 50
- Đường kính ngoài: 50mm
- Độ dày thành ống: 0,5 – 2,5mm
- Chiều dài tiêu chuẩn: 6m / 12m / cắt theo yêu cầu
- Mác inox: 201, 304, 316,…
- Bề mặt ống: 2B, BA, HL, No.1, No.4,…
- Chất lượng: Loại 1
- Tiêu chuẩn: ASTM A312, ASTM A213, EN 10216-5, EN 10217-7, JIS G3459,…
- Ứng dụng: Hệ thống dẫn nước, khí, ngành thực phẩm, hóa chất, trang trí nội ngoại thất và các công trình dân dụng, công nghiệp.
- Xuất xứ: Việt Nam, Trung Quốc, Nhật Bản, Ấn Độ, Châu Âu,…
- Nhà phân phối: Inox Mạnh Hà
Bảng tra trọng lượng và độ dày
| Độ dày (mm) | Trọng lượng ống inox phi 50 (kg) |
|---|---|
| 0,5 | 2 |
| 0,6 | 2,39 |
| 0,7 | 2,77 |
| 0,8 | 3,16 |
| 0,9 | 3,54 |
| 1 | 3,92 |
| 1,1 | 4,29 |
| 1,2 | 4,66 |
| 1,5 | 5,76 |
| 2 | 7,53 |
| 2,5 | 9,23 |
Bảng báo giá ống inox phi 50 vừa cập nhật
Giá bán ống inox phi 50 loại 304
| Trọng lượng (kg) | Đơn giá (VNĐ/kg) | Giá bán (VNĐ/cây) |
|---|---|---|
| 2 | 58.000 | 114.000 |
| 2,39 | 58.000 | 136.000 |
| 2,77 | 58.000 | 157.000 |
| 3,16 | 58.000 | 179.000 |
| 3,54 | 58.000 | 200.000 |
| 3,92 | 58.000 | 222.000 |
| 4,29 | 58.000 | 242.000 |
| 4,66 | 58.000 | 263.000 |
| 5,76 | 58.000 | 324.000 |
| 7,53 | 58.000 | 424.000 |
| 9,23 | 58.000 | 519.000 |
Giá bán ống inox phi 50 loại 201
| Trọng lượng (kg) | Đơn giá (VNĐ/kg) | Giá bán (VNĐ/cây) |
|---|---|---|
| 2 | 45.000 | 88.000 |
| 2,39 | 45.000 | 104.000 |
| 2,77 | 45.000 | 121.000 |
| 3,16 | 45.000 | 138.000 |
| 3,54 | 45.000 | 154.000 |
| 3,92 | 45.000 | 171.000 |
| 4,29 | 45.000 | 186.000 |
| 4,66 | 45.000 | 202.000 |
| 5,76 | 45.000 | 249.000 |
| 7,53 | 45.000 | 326.000 |
| 9,23 | 45.000 | 399.000 |
Xem thêm

Những ưu điểm nổi bật của ống inox phi 50
-
Bền bỉ theo năm tháng
Ống inox phi 50 có khả năng chống gỉ sét và ăn mòn cực tốt. Dù phải tiếp xúc với nắng mưa hay môi trường hóa chất, sản phẩm vẫn giữ được chất lượng như ban đầu. -
Vẻ ngoài sáng bóng, sang trọng
Bề mặt sáng bóng giúp công trình trông tinh tế và hiện đại hơn. Chỉ cần lau nhẹ là bề mặt lại sáng như mới, không mất nhiều công sức bảo trì. -
Khả năng chịu lực ấn tượng
Ống inox phi 50 có kết cấu chắc chắn, chịu được tải trọng cao mà không bị cong vênh hay móp méo, phù hợp cho xây dựng, nội thất và công nghiệp. -
Dễ dàng gia công và lắp đặt
Ống inox phi 50 dễ dàng được cắt, hàn, uốn cong, giúp việc lắp đặt trở nên nhanh chóng và tiết kiệm công sức. -
Tiết kiệm chi phí về lâu dài
Dù chi phí ban đầu cao hơn một số vật liệu khác, tuổi thọ dài và ít phải bảo trì giúp tiết kiệm đáng kể trong quá trình sử dụng.

Quy trình sản xuất ống inox phi 50
-
Lựa chọn nguyên liệu inox
Quy trình bắt đầu với việc chọn loại inox phù hợp (201, 304, 316) tùy theo yêu cầu về độ bền và khả năng chống ăn mòn. Thép không gỉ được nhập dưới dạng cuộn hoặc tấm lớn. -
Cắt và tạo hình ống
Nguyên liệu được cắt theo kích thước phù hợp, sau đó đưa vào máy cán để uốn thành hình ống tròn với đường kính phi 50, đảm bảo độ chính xác cao. -
Hàn và xử lý mối hàn
Các mép inox được hàn bằng công nghệ hàn cao tần (HF welding) hoặc hàn TIG. Mối hàn được xử lý bằng phương pháp đánh bóng hoặc tẩy axit để đảm bảo bề mặt nhẵn mịn. -
Ủ nhiệt để tăng độ bền
Ống inox được ủ nhiệt ở nhiệt độ cao (khoảng 1.050°C) rồi làm nguội nhanh bằng nước hoặc khí để tăng độ cứng, tránh nứt gãy khi sử dụng. -
Làm sạch và đánh bóng
Sản phẩm được xử lý bằng phương pháp đánh bóng cơ học hoặc điện hóa, giúp loại bỏ tạp chất và tạo độ sáng mịn. -
Cắt theo yêu cầu và kiểm tra chất lượng
Ống inox được cắt thành từng đoạn (thường 6m) hoặc theo yêu cầu khách hàng, sau đó kiểm tra độ dày, độ tròn, chất lượng mối hàn, khả năng chịu lực và chống ăn mòn. -
Đóng gói và vận chuyển
Ống inox phi 50 được đóng gói cẩn thận bằng túi nhựa, bao bì hoặc bó thành từng lô để vận chuyển đến khách hàng hoặc đại lý phân phối.
Phân loại ống inox phi 50: 304, 201, 316 có gì khác nhau?
-
Ống phi 50 Inox 304 – Bền đẹp theo thời gian
Inox 304 có khả năng chống gỉ sét cực tốt, giữ độ sáng bóng ấn tượng trong môi trường ẩm ướt hay ngoài trời. Dễ gia công, cắt hàn mà không lo giòn hay biến dạng, phù hợp cho lan can, cổng rào, hệ thống ống dẫn nước. -
Ống phi 50 Inox 201 – Giá rẻ
Inox 201 là lựa chọn tiết kiệm, bền bỉ trong môi trường khô ráo hoặc ít tiếp xúc hóa chất. Tuy nhiên, nó dễ xuống cấp hơn inox 304 khi ở ngoài trời lâu ngày hoặc môi trường ẩm cao. -
Ống phi 50 Inox 316 – Chuẩn cao cấp
Inox 316 chứa molypden, chống ăn mòn vượt trội trong môi trường nước biển hoặc hóa chất mạnh, phù hợp cho ngành y tế, thực phẩm và công nghiệp hàng hải. Giá cao hơn nhưng chất lượng đáng đầu tư.
Thành phần hóa học
Thành phần hóa học của inox 201, 304, 316 (% trọng lượng)
| Nguyên tố | Inox 201 | Inox 304 | Inox 316 |
|---|---|---|---|
| Sắt (Fe) | Còn lại | Còn lại | Còn lại |
| Cacbon (C) | ≤ 0.15 | ≤ 0.08 | ≤ 0.08 |
| Mangan (Mn) | 5.5 – 7.5 | ≤ 2.0 | ≤ 2.0 |
| Silic (Si) | ≤ 1.0 | ≤ 1.0 | ≤ 1.0 |
| Photpho (P) | ≤ 0.06 | ≤ 0.045 | ≤ 0.045 |
| Lưu huỳnh (S) | ≤ 0.03 | ≤ 0.03 | ≤ 0.03 |
| Niken (Ni) | 4.0 – 6.0 | 8.0 – 10.5 | 10.0 – 14.0 |
| Crom (Cr) | 16.0 – 18.0 | 18.0 – 20.0 | 16.0 – 18.0 |
| Molypden (Mo) | Không có | Không có stru |
Vài ứng dụng phổ biến của ống inox phi 50
-
Lan can, cầu thang – Tạo điểm nhấn hiện đại
Lan can inox phi 50 mang lại vẻ sang trọng, hiện đại và dễ vệ sinh cho nhà ở, khách sạn, trung tâm thương mại. -
Cổng rào, hàng rào – Vững chắc và bền bỉ
Ống inox phi 50 thay thế sắt sơn chống gỉ, chịu được mưa nắng, không lo bong tróc hay rỉ sét. -
Khung xe máy, xe đạp – Bền chắc theo thời gian
Ống inox phi 50 được dùng làm khung chịu lực cho xe máy, xe đạp cao cấp, đảm bảo độ cứng cáp và nhẹ. -
Hệ thống ống dẫn nước, khí – Không lo rò rỉ hay nhiễm bẩn
Nhờ khả năng chịu nhiệt và chống ăn mòn, inox phi 50 được dùng trong hệ thống cấp nước sạch, khí nén, ống dẫn hóa chất. -
Nội thất, trang trí – Hiện đại và sáng bóng
Ống inox phi 50 được sử dụng cho bàn ghế, giá đỡ, kệ bếp, tạo điểm nhấn tinh tế trong quán cà phê, nhà hàng. -
Công nghiệp thực phẩm, y tế – An toàn và vệ sinh tuyệt đối
Ống inox phi 50 được dùng trong bồn chứa, giá đỡ, đường ống vận chuyển nguyên liệu, đảm bảo tiêu chuẩn an toàn.
Lợi ích khi chọn ống inox phi 50 từ Inox Mạnh Hà
-
Chất lượng đảm bảo – Đạt chuẩn quốc tế
Ống inox tại Inox Mạnh Hà được kiểm định nghiêm ngặt, đạt tiêu chuẩn ASTM, JIS, SUS, đảm bảo độ bền và chống gỉ sét. -
Giá cả cạnh tranh – Không lo bị “hớ”
Mức giá minh bạch, hợp lý nhờ nguồn hàng ổn định, giúp tiết kiệm chi phí mà vẫn đảm bảo chất lượng. -
Hàng có sẵn – Giao nhanh, không phải chờ đợi
Kho hàng lớn, sẵn sàng giao ngay trong ngày tại TP.HCM và khu vực lân cận, đảm bảo tiến độ công trình. -
Tư vấn tận tình – Chọn đúng loại inox phù hợp
Đội ngũ chuyên viên phân tích ưu – nhược điểm từng loại inox, giúp khách hàng chọn sản phẩm phù hợp ngân sách và nhu cầu. -
Chính sách hậu mãi tốt – Yên tâm khi sử dụng
Sản phẩm được bảo hành, hỗ trợ đổi trả nếu có lỗi, kèm ưu đãi cho khách hàng thân thiết. -
Đối tác tin cậy của nhiều công trình lớn
Inox Mạnh Hà là nhà cung cấp uy tín cho nhiều nhà thầu, xưởng sản xuất, công trình dân dụng trên toàn quốc.
Câu hỏi thường gặp: Bảng Báo Giá Ống inox phi 50
Ống inox phi 50 là gì và có những đặc điểm gì nổi bật?
Ống inox phi 50 là loại ống thép không gỉ có đường kính ngoài 50mm, được làm từ inox chất lượng cao như inox 304 hoặc inox 316. Ống inox phi 50 nổi bật với khả năng chống ăn mòn vượt trội, độ bền cao, khả năng chịu nhiệt và áp suất lớn. Đây là lựa chọn lý tưởng cho các hệ thống dẫn chất lỏng, khí, dầu và các ứng dụng công nghiệp yêu cầu tính bền vững và an toàn.
Ống inox phi 50 có thể sử dụng trong các ngành công nghiệp nào?
Ống inox phi 50 được ứng dụng rộng rãi trong nhiều ngành công nghiệp như chế biến thực phẩm, xây dựng, dầu khí, hóa chất, y tế, và xử lý nước thải. Loại ống này thường được sử dụng trong các hệ thống dẫn nước, khí, dầu, các chất lỏng công nghiệp, hoặc các hệ thống đòi hỏi tính ổn định và bền bỉ lâu dài.
Tại sao nên chọn ống inox phi 50 tại Dailyinox.vn?
Dailyinox.vn cung cấp ống inox phi 50 chính hãng, chất lượng cao với nguồn gốc rõ ràng. Chúng tôi cam kết sản phẩm đạt tiêu chuẩn quốc tế, có độ bền vượt trội, chống ăn mòn tốt và khả năng chịu nhiệt cao. Bạn sẽ nhận được dịch vụ tư vấn chuyên nghiệp, giá cả cạnh tranh và giao hàng nhanh chóng từ Dailyinox.vn.
Giá ống inox phi 50 tại Dailyinox.vn là bao nhiêu?
Giá ống inox phi 50 tại Dailyinox.vn phụ thuộc vào các yếu tố như chất liệu inox (304, 316), chiều dài ống và số lượng đặt hàng. Để nhận báo giá chính xác và ưu đãi, bạn có thể liên hệ trực tiếp với chúng tôi qua website hoặc hotline. Chúng tôi luôn đảm bảo cung cấp mức giá hợp lý cho khách hàng.
Làm thế nào để đặt mua ống inox phi 50 tại Dailyinox.vn?
Để đặt mua ống inox phi 50 tại Dailyinox.vn, bạn chỉ cần truy cập website, chọn sản phẩm cần mua và điền thông tin để tiến hành thanh toán. Ngoài ra, bạn cũng có thể liên hệ trực tiếp với chúng tôi qua hotline hoặc email để được tư vấn và đặt hàng nhanh chóng.
30 Quốc Lộ 22 (ngã tư An Sương), Bà Điểm, Hóc Môn, TPHCM
tonthepmanhha@gmail.com