Bảng báo giá ống inox công nghiệp Hoàng Vũ Φ 60.5
Đường kính,Kích cỡ: 21.7mm - 139.8mm
Độ dày: 1.8mm - 4.0mm
Chiều dài tiêu chuẩn: 6m hoặc theo yêu cầu
Bề mặt: No1,2B
Chất lượng: tiêu chuẩn Nhật Bản JIS G3459
Xuất xứ: Inox Hoàng Vũ - Made in Vietnam
-
Liên hệ
-
- +
-
387
Bảng báo giá ống inox công nghiệp của Hoàng Vũ có thể thay đổi tùy theo quy cách, độ dày và loại inox (201, 304, v.v.). Để có thông tin chi tiết, bạn nên liên hệ trực tiếp với Hoàng Vũ hoặc các nhà cung cấp uy tín để được tư vấn và báo giá chính xác.
Thông tin chi tiết bảng báo giá inox công nghiệp Hoàng Vũ:
- Inox 201:
Giá có thể dao động từ 46,700 VNĐ/kg đến 49,400 VNĐ/kg tùy thuộc vào độ dày và quy cách. - Inox 304:
Giá có thể cao hơn, thường từ 71,400 VNĐ/kg đến 75,000 VNĐ/kg cho các loại ống hộp, và có thể cao hơn cho các loại ống trang trí. - Ống hộp 304:
Giá có thể nằm trong khoảng 75,000 - 90,000 VNĐ/kg, tùy thuộc vào kích thước và độ dày. - Ống trang trí 304:
Giá có thể từ 65,000 - 80,000 VNĐ/kg cho các quy cách như phi 9.6, phi 12.7, phi 15.9, và phi 19.1, với độ dày từ 0.8li đến 1.5li.
Lưu ý:
- Giá cả có thể thay đổi tùy thuộc vào thị trường và nhà cung cấp.
- Nên tham khảo nhiều nguồn để có cái nhìn tổng quan về giá cả.
- Liên hệ trực tiếp với Hoàng Vũ hoặc các nhà cung cấp uy tín để được báo giá chính xác và tư vấn chi tiết.
Thông số kỹ thuật ống inox công nghiệp Hoàng Vũ
| Kích cỡ-Size (mm) |
Độ dầy -THICKNESS (mm) | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1.8 | 2.0 | 2.5 | 3.0 | 4.0 | ||
| Φ 21.7 | 1.8 | 2.0 | 2.5 | 3.0 | ||
| Φ 27.2 | 1.8 | 2.0 | 2.5 | 3.0 | ||
| Φ 34 | 1.8 | 2.0 | 2.5 | 3.0 | ||
| Φ 42.7 | 1.8 | 2.0 | 2.5 | 3.0 | ||
| Φ 48.6 | 1.8 | 2.0 | 2.5 | 3.0 | 4.0 | |
| Φ 60.5 | 1.8 | 2.0 | 2.5 | 3.0 | 4.0 | |
| Φ 76.2 | 1.8 | 2.0 | 2.5 | 3.0 | 4.0 | |
| Φ 89.1 | 1.8 | 2.0 | 2.5 | 3.0 | 4.0 | |
| Φ 101.6 | 1.8 | 2.0 | 2.5 | 3.0 | 4.0 | |
| Φ 114.3 | 1.8 | 2.0 | 2.5 | 3.0 | 4.0 | |
| Φ 139.8 | 1.8 | 2.0 | 2.5 | 3.0 | 4.0 | |
| 38 x 38 | 1.8 | 2 | 2.5 | 3 | ||
| 48 x 48 | 1.8 | 2 | 2.5 | 3 | ||
| 30 x 90 | 1.8 | 2 | 2.5 | 3 | ||
| 40 x 80 | 1.8 | 2 | 2.5 | 3 | ||
| 45 x 95 | 1.8 | 2 | 2.5 | 3 | ||
Câu hỏi thường gặp: Bảng báo giá ống inox công nghiệp Hoàng Vũ Φ 60.5
Bảng báo giá ống inox công nghiệp Hoàng Vũ Φ 60.5 có những loại nào?
Bảng báo giá ống inox công nghiệp Hoàng Vũ Φ 60.5 bao gồm các loại inox phổ biến như inox 201, inox 304 và inox 316. Mỗi loại sẽ có mức giá khác nhau tùy thuộc vào độ dày, chất lượng bề mặt và tiêu chuẩn kỹ thuật. Inox 201 thường có giá thành thấp, phù hợp với các công trình yêu cầu chi phí tiết kiệm. Inox 304 được ưa chuộng nhờ khả năng chống gỉ sét tốt, còn inox 316 có khả năng chịu ăn mòn vượt trội, phù hợp cho môi trường khắc nghiệt như biển, hóa chất.
Bảng báo giá ống inox Hoàng Vũ Φ 60.5 được tính như thế nào?
Bảng báo giá được tính dựa trên đơn giá theo kg hoặc theo mét, phụ thuộc vào yêu cầu của khách hàng. Giá còn bị ảnh hưởng bởi độ dày ống (từ 1mm đến 5mm), tiêu chuẩn sản xuất, chi phí vận chuyển và số lượng đặt hàng. Công Ty TNHH Sản Xuất Tôn Thép Mạnh Hà luôn cập nhật giá mới nhất để đảm bảo khách hàng nhận được mức giá cạnh tranh, minh bạch và ưu đãi nhất.
Ống inox Hoàng Vũ Φ 60.5 có những ưu điểm gì nổi bật?
Ống inox công nghiệp Hoàng Vũ Φ 60.5 nổi bật với độ bền cao, khả năng chống ăn mòn và chống oxy hóa tốt, tuổi thọ sử dụng lâu dài. Ngoài ra, sản phẩm có bề mặt sáng bóng, dễ vệ sinh, khả năng chịu nhiệt và chịu lực tốt, phù hợp với nhiều ngành công nghiệp như xây dựng, chế biến thực phẩm, hóa chất, đóng tàu và các công trình yêu cầu chất lượng cao.
Khách hàng có thể đặt mua ống inox Hoàng Vũ Φ 60.5 ở đâu?
Khách hàng có thể đặt mua trực tiếp tại Công Ty TNHH Sản Xuất Tôn Thép Mạnh Hà hoặc qua hotline: 0932.181.345 (Ms. Thúy), 0902.774.111 (Ms. Trang), 0933.991.222 (Ms. Xí), 0932.337.337 (Ms. Ngân), 0917.02.03.03 (Ms. Châu), 0789.373.666 (Ms. Tâm). Ngoài ra, khách hàng có thể truy cập website: www.dailyinox.vn để tham khảo thông tin chi tiết sản phẩm, bảng giá và đặt hàng trực tuyến nhanh chóng.
Công Ty TNHH Sản Xuất Tôn Thép Mạnh Hà có hỗ trợ cắt theo yêu cầu không?
Công ty hỗ trợ dịch vụ cắt ống inox theo kích thước và độ dài yêu cầu của khách hàng, đảm bảo độ chính xác cao, đáp ứng được mọi nhu cầu thi công thực tế. Đội ngũ kỹ thuật tay nghề cao cùng hệ thống máy móc hiện đại giúp quá trình gia công nhanh chóng và chuẩn xác.
Thời gian giao hàng ống inox Hoàng Vũ Φ 60.5 mất bao lâu?
Thời gian giao hàng nhanh chóng, linh hoạt theo địa điểm và số lượng đơn hàng. Thông thường, các đơn hàng tại TP.HCM và khu vực lân cận được giao trong ngày hoặc 1-2 ngày. Các tỉnh thành khác sẽ được hỗ trợ vận chuyển và giao tận nơi trong thời gian sớm nhất, giúp khách hàng yên tâm tiến độ công trình.
Công ty có hỗ trợ vận chuyển tận nơi không?
Công Ty TNHH Sản Xuất Tôn Thép Mạnh Hà hỗ trợ giao hàng tận nơi trên toàn quốc, đảm bảo an toàn và đúng hẹn. Ngoài ra, khách hàng cũng được tư vấn lựa chọn phương thức vận chuyển phù hợp để tối ưu chi phí và đảm bảo chất lượng sản phẩm khi đến tay.
Ống inox Hoàng Vũ Φ 60.5 có giấy chứng nhận chất lượng không?
Tất cả sản phẩm ống inox Hoàng Vũ Φ 60.5 đều đi kèm đầy đủ chứng chỉ chất lượng CO, CQ, chứng nhận xuất xưởng và chứng chỉ kiểm định từ nhà máy. Đây là cam kết chất lượng mà Công Ty TNHH Sản Xuất Tôn Thép Mạnh Hà luôn đặt lên hàng đầu để đảm bảo uy tín và sự yên tâm cho khách hàng.
Có chính sách chiết khấu cho đơn hàng lớn không?
Công ty có chính sách giá ưu đãi, chiết khấu đặc biệt cho các đơn hàng lớn hoặc khách hàng mua thường xuyên. Khách hàng có thể liên hệ trực tiếp hotline để được tư vấn chi tiết về mức chiết khấu và hỗ trợ báo giá nhanh chóng.
Cách liên hệ để được tư vấn chi tiết về ống inox Hoàng Vũ Φ 60.5?
Để được tư vấn chi tiết, khách hàng vui lòng liên hệ qua hotline: 0932.181.345 (Ms. Thúy), 0902.774.111 (Ms. Trang), 0933.991.222 (Ms. Xí), 0932.337.337 (Ms. Ngân), 0917.02.03.03 (Ms. Châu), 0789.373.666 (Ms. Tâm). Ngoài ra, khách hàng có thể gửi yêu cầu qua website: www.dailyinox.vn, đội ngũ tư vấn sẽ hỗ trợ 24/7, nhiệt tình và chuyên nghiệp.
30 Quốc Lộ 22 (ngã tư An Sương), Bà Điểm, Hóc Môn, TPHCM
tonthepmanhha@gmail.com