Bảng Báo Giá INOX Tròn Đặc Phi 26 (Láp đặc)
Inox Tròn Đặc Phi 26 (Láp Đặc Phi 26) – Thông Tin Cơ Bản
- Tên sản phẩm: Inox tròn đặc phi 26
- Đường kính danh định: 26 mm
- Chiều dài tiêu chuẩn: 6 mét (có thể gia công cắt theo yêu cầu)
- Kiểu dáng: Thanh tròn đặc ruột, chắc chắn, chịu lực tốt
- Mác thép sử dụng: SUS201, SUS304, SUS316 – đa dạng lựa chọn theo nhu cầu sử dụng
- Xuất xứ phổ biến: Việt Nam, Hàn Quốc, Trung Quốc
- Bề mặt hoàn thiện: Cán đen, mài bóng, BA (Bright Annealed), HL (Hairline) – đảm bảo tính thẩm mỹ và độ bền
- Trọng lượng tham khảo: Khoảng 4.21 kg/mét (tương đương ~25.26 kg/cây dài 6 mét)
-
Liên hệ
-
- +
-
455
🔎Bảng Báo Giá Inox Tròn Đặc Phi 26 (Láp Đặc)
Inox tròn đặc phi 26 có trọng lượng khoảng 4.21 kg/m và được sản xuất theo nhiều mác thép khác nhau như SUS201, SUS304 và SUS316. Giá thành sản phẩm phụ thuộc vào chất liệu, nguồn gốc xuất xứ, cũng như thời điểm mua hàng.
Giá Tham Khảo Inox Phi 26 Theo Mác Thép
- Láp Inox SUS201: 45.000 – 65.000 VNĐ/kg
Ưu điểm: Giá rẻ, độ cứng cao, thích hợp dùng trong nội thất và công trình trong nhà. - Láp Inox SUS304: 65.000 – 75.000 VNĐ/kg
Ưu điểm: Khả năng chống gỉ sét tốt, bền bỉ trong môi trường ngoài trời và thực phẩm. - Láp Inox SUS316: 95.000 – 125.000 VNĐ/kg
Ưu điểm: Chống ăn mòn hóa chất, axit và muối cực tốt, dùng cho ngành y tế, hóa chất và biển.
Lưu Ý Quan Trọng
Các mức giá trên chỉ mang tính chất tham khảo và có thể thay đổi tùy vào biến động thị trường cũng như chính sách giá của từng nhà cung cấp. Để nhận báo giá chính xác và cập nhật nhất, quý khách vui lòng liên hệ trực tiếp với Đại Lý Inox Mạnh Hà.
Thông Tin Liên Hệ Inox Mạnh Hà
Ms. Thúy (0932.181.345) – Ms. Trang (0902.774.111) – Ms. Xí (0933.991.222) – Ms. Ngân (0932.337.337) – Ms. Châu (0917.02.03.03) – Ms. Tâm (0789.373.666).
Giới Thiệu INOX Tròn Đặc Phi 26 (Láp đặc)
Trong các lĩnh vực sản xuất cơ khí, kết cấu công nghiệp, chế tạo máy hoặc trang trí nội ngoại thất, inox tròn đặc phi 26 là một trong những loại vật tư được ưa chuộng nhờ vào độ bền, khả năng chống ăn mòn và tính gia công linh hoạt. Đây là loại thép không gỉ có đường kính danh định 26mm, thuộc nhóm vật liệu inox tròn đặc (hay còn gọi là láp đặc), được sản xuất từ các mác thép phổ biến như SUS201, SUS304 và SUS316. Bài viết sau sẽ cung cấp cái nhìn toàn diện về vật liệu này: từ khái niệm, thông số kỹ thuật đến ứng dụng và kinh nghiệm chọn mua đúng tiêu chuẩn.

Inox Tròn Đặc Phi 26 (Láp Inox D26)
Inox tròn đặc phi 26 (hoặc láp inox phi 26) là thanh kim loại dạng tròn, đặc ruột, được sản xuất bằng công nghệ cán nóng hoặc cán nguội. Đường kính ngoài chuẩn của sản phẩm là 26mm, và có thể được gia công với nhiều chiều dài theo yêu cầu như 1m, 2m, 3m hoặc cây tiêu chuẩn 6m. Tùy theo từng loại mác thép sử dụng, inox phi 26 có thể được ứng dụng trong các môi trường thông thường, môi trường có hóa chất, hoặc các công trình tiếp xúc thường xuyên với nước biển, độ ẩm cao.
Thông Số Kỹ Thuật Sơ Bộ Inox Tròn Đặc Phi 26
| Thông số | Giá trị tiêu chuẩn |
|---|---|
| Tên sản phẩm | Inox tròn đặc phi 26 (láp đặc phi 26) |
| Đường kính ngoài danh định | 26 mm |
| Chiều dài tiêu chuẩn | 6 mét / Cắt theo yêu cầu |
| Dạng sản phẩm | Thanh tròn, đặc ruột |
| Mác thép | SUS201 / SUS304 / SUS316 |
| Xuất xứ phổ biến | Việt Nam, Hàn Quốc, Trung Quốc |
| Bề mặt hoàn thiện | Đen cán nóng / Mài bóng / BA / HL |
| Trọng lượng | 4.21 kg/m (~25.26kg/cây 6m) |
Để có báo giá chính xác và cập nhật nhất, liên hệ Hotline 0938 437Ms. Thúy (0932.181.345), Ms. Trang (0902.774.111), Ms. Xí (0933.991.222), Ms. Ngân (0932.337.337), Ms. Châu (0917.02.03.03) và Ms. Tâm (0789.373.666).

Cần Xem Thêm Quy Cách và Giá Bán Một Số Loại Khác
INOX Tròn Đặc Phi 42 (láp đặc không gỉ)
INOX Tròn Đặc Phi 65 (Láp Đặc Không Gỉ)
INOX Tròn đặc phi 13 (láp đặc)

Phân Loại Inox Tròn Đặc Phi 26 Theo Vật Liệu Chế Tạo
Dưới đây là phân loại inox tròn đặc phi 26 theo vật liệu chế tạo, giúp người dùng dễ dàng lựa chọn sản phẩm phù hợp với nhu cầu sử dụng:
| Loại inox | Đặc điểm vật liệu | Ứng dụng phù hợp |
|---|---|---|
| Inox SUS201 | Thành phần Mangan cao, hàm lượng Niken thấp. Khả năng chống gỉ và ăn mòn kém hơn các loại khác nhưng có độ cứng tốt và giá thành rẻ. | Dùng trong môi trường khô ráo, không tiếp xúc hóa chất hoặc nước biển. Phù hợp làm khung, kết cấu trong nhà. |
| Inox SUS304 | Hàm lượng Niken cao (~8%) giúp tăng khả năng chống ăn mòn, chịu nhiệt tốt, dễ gia công, không nhiễm từ. | Sử dụng trong dân dụng, công nghiệp thực phẩm, y tế, hệ thống đường ống, thiết bị gia dụng. |
| Inox SUS316 | Bổ sung Molybden (Mo) giúp tăng khả năng chống ăn mòn hóa chất và nước biển. Cao cấp hơn SUS304. | Dùng trong ngành dược phẩm, hàng hải, hóa chất, thực phẩm cao cấp, môi trường khắc nghiệt. |
| Inox SUS430 | Thành phần chủ yếu là Sắt và Crom, có từ tính, chống gỉ vừa phải, giá rẻ hơn SUS304. | Dùng trong các thiết bị gia dụng, trang trí nội thất, bề mặt trang trí không yêu cầu chống gỉ tuyệt đối. |
Gợi ý lựa chọn:
- Cần giá rẻ, dùng trong nhà → SUS201.
- Cần chống gỉ tốt, đa dụng → SUS304.
- Cần chống ăn mòn cao, môi trường khắc nghiệt → SUS316.
- Cần vật liệu có từ tính, giá rẻ → SUS430.
.jpg)
Ứng Dụng Thực Tiễn của Inox Tròn Đặc Phi 26
- Gia công cơ khí chính xác: Inox phi 26 thường được tiện, phay, khoan, ren để làm trục quay, chốt, bạc lót, bánh răng nhỏ, hoặc các chi tiết chịu tải trong máy móc.
- Chế tạo kết cấu chịu lực: Với khả năng chống gỉ và độ bền cao, sản phẩm được dùng làm trụ đỡ, tay đòn, bulong đặc, khung kết cấu trong nhà xưởng, khu công nghiệp.
- Ngành thực phẩm và dược phẩm: Với inox 304 và 316, thanh tròn đặc có thể được dùng làm phụ kiện máy chế biến, bộ phận tiếp xúc trực tiếp với thực phẩm mà không ảnh hưởng đến chất lượng sản phẩm.
- Trang trí nội thất – ngoại thất: Nhờ vẻ ngoài sáng bóng và dễ gia công, inox tròn phi 26 có thể được dùng làm tay vịn cầu thang, chân bàn ghế, lan can, thanh trang trí.
- Ứng dụng trong môi trường biển và hóa chất: Riêng inox 316, với khả năng chống oxy hóa và ăn mòn cao, rất thích hợp để sử dụng trong nhà máy xử lý nước thải, công trình ven biển, bể chứa hóa chất, hoặc xưởng đông lạnh.

Thành Phần Hóa Học và Tính Chất Cơ Học
Tùy theo mác thép, inox tròn đặc phi 26 có sự khác biệt về khả năng chịu ăn mòn, độ cứng và độ bền kéo. Dưới đây là bảng so sánh cơ bản:
Thành Phần Hóa Học
| Mác thép | C (%) | Cr (%) | Ni (%) | Mn (%) | Mo (%) |
|---|---|---|---|---|---|
| SUS201 | ≤0.15 | 16.0–18.0 | 3.5–5.5 | 5.5–7.5 | – |
| SUS304 | ≤0.08 | 18.0–20.0 | 8.0–10.5 | ≤2.0 | – |
| SUS316 | ≤0.08 | 16.0–18.0 | 10.0–14.0 | ≤2.0 | 2.0–3.0 |
Tính Chất Cơ Học
| Mác thép | Độ bền kéo (MPa) | Độ chảy (MPa) | Độ dãn dài (%) | Độ cứng Rockwell (HRB) |
|---|---|---|---|---|
| SUS201 | 520–750 | ≥275 | ≥40 | ≤95 |
| SUS304 | 520–750 | ≥205 | ≥40 | ≤90 |
| SUS316 | 500–700 | ≥200 | ≥40 | ≤95 |
Giải thích:
- SUS201 có giá rẻ hơn nhưng khả năng chống gỉ kém hơn, phù hợp với môi trường trong nhà, ít ẩm.
- SUS304 là loại phổ thông nhất, cân bằng giữa độ bền và khả năng chống ăn mòn.
- SUS316 cao cấp nhất, có chứa molypden nên chịu được hóa chất mạnh, nước biển, môi trường muối.
Inox láp đặc phi 26 là một lựa chọn linh hoạt, bền bỉ và đa năng cho cả công nghiệp lẫn dân dụng. Việc lựa chọn đúng mác thép và nhà cung cấp uy tín sẽ giúp tối ưu chi phí, đảm bảo hiệu quả vận hành và độ bền công trình lâu dài.
Quy Trình Sản Xuất và Đóng Gói Thép Tròn Đặc Phi 26
Dưới đây là quy trình sản xuất và đóng gói inox láp đặc phi 26, áp dụng cho các loại mác thép như SUS201, SUS304, SUS316:
- Lựa chọn nguyên liệu đầu vào: Quy trình bắt đầu từ việc chọn phôi thép không gỉ (billet) có thành phần hóa học phù hợp với tiêu chuẩn của mác thép yêu cầu (304, 316, 201…). Các phôi này thường có dạng vuông hoặc tròn, được sản xuất từ các nhà máy luyện thép lớn.
- Gia nhiệt phôi thép: Phôi thép được nung nóng đến nhiệt độ từ 1100–1250°C để đạt độ dẻo phù hợp cho quá trình cán.
- Cán nóng tạo hình: Phôi nóng được đưa qua dây chuyền cán nóng để tạo hình dạng thanh tròn với đường kính gần đúng 26mm. Quá trình cán giúp tạo cấu trúc tinh thể ổn định, tăng cơ tính cho sản phẩm.
- Gia công nguội (nếu có): Sau cán nóng, một số sản phẩm sẽ được kéo nguội hoặc mài để đạt độ chính xác cao hơn về kích thước, đồng thời cải thiện độ bóng bề mặt. Đây là bước quan trọng đối với các thanh inox dùng trong ngành cơ khí chính xác, y tế hoặc trang trí.
- Ủ và xử lý nhiệt (Annealing): Thanh inox sau cán/kéo được đưa vào lò để ủ mềm nhằm giảm ứng suất nội và tăng khả năng gia công tiếp theo.
- Kiểm tra chất lượng: Inox láp đặc phi 26 sẽ được kiểm tra kích thước, độ tròn, độ cứng, bề mặt và thành phần hóa học bằng các thiết bị chuyên dụng (máy đo phổ, máy kéo nén, máy đo độ cứng…). Một số đơn vị có thể kèm chứng chỉ chất lượng (Mill Test Certificate – MTC) nếu khách hàng yêu cầu.
- Cắt chiều dài tiêu chuẩn hoặc theo yêu cầu: Thông thường inox láp đặc phi 26 được cắt thành cây 6m. Tuy nhiên, các đơn vị gia công như Inox Mạnh Hà có thể cắt theo chiều dài yêu cầu của khách hàng (ví dụ: 1m, 2m, 3m…).
- Đóng gói và bảo quản: Các thanh inox được bó thành từng bó 5–10 cây tùy đường kính. Dùng đai thép hoặc dây nhựa siết chặt và dán tem nhãn (ghi rõ mác thép, kích thước, lô sản xuất). Nếu hàng mài bóng hoặc yêu cầu cao, thanh inox được bọc màng nilon hoặc giấy dầu để chống trầy và oxy hóa. Hàng hóa thường được đặt lên pallet gỗ, hoặc chèn bao đệm giữa các lớp để tránh va đập khi vận chuyển.
Mua Inox Tròn Đặc Phi 26 Ở Đâu Uy Tín?
Để đảm bảo chất lượng và giá cả cạnh tranh, người tiêu dùng nên chọn các nhà phân phối có nhiều năm kinh nghiệm, nguồn hàng ổn định và chính sách hậu mãi rõ ràng. Inox Mạnh Hà là một trong những đơn vị uy tín chuyên cung cấp inox tròn đặc các loại với đủ mác thép và quy cách. Ngoài sản phẩm inox đặc phi 26, Inox Mạnh Hà còn nhận gia công cắt theo yêu cầu, hỗ trợ kỹ thuật, giao hàng tận nơi nhanh chóng.
Ưu điểm của Inox Mạnh Hà:
- Sản phẩm đạt chuẩn, đầy đủ chứng chỉ CO/CQ.
- Hệ thống kho hàng lớn, có sẵn số lượng lớn.
- Đội ngũ kỹ thuật tư vấn tận tình, báo giá nhanh.
- Cắt theo kích thước yêu cầu, hỗ trợ gia công sơ bộ.
Liên hệ Hotline 0938 437Ms. Thúy (0932.181.345), Ms. Trang (0902.774.111), Ms. Xí (0933.991.222), Ms. Ngân (0932.337.337), Ms. Châu (0917.02.03.03) và Ms. Tâm (0789.373.666) để nhận tư vấn và báo giá chi tiết từ Inox Mạnh Hà.
Câu hỏi thường gặp: Bảng Báo Giá INOX Tròn Đặc Phi 26 (Láp đặc)
Inox tròn đặc phi 26 (láp đặc) là gì và được sản xuất từ loại inox nào?
Inox tròn đặc phi 26 là thanh inox có tiết diện tròn đặc với đường kính 26mm, thường được sản xuất từ các mác thép không gỉ chất lượng cao như inox 201, inox 304 hoặc inox 316 tùy theo nhu cầu sử dụng, nhằm đảm bảo độ bền, khả năng chống ăn mòn và độ cứng vượt trội trong nhiều môi trường làm việc khác nhau.
Inox tròn đặc phi 26 được ứng dụng trong những lĩnh vực nào?
Với kích thước nhỏ gọn nhưng độ bền cơ học cao, inox tròn đặc phi 26 được ứng dụng rộng rãi trong cơ khí chính xác, sản xuất linh kiện máy móc, trục truyền động, ty ren, bulong đặc chủng, chi tiết chịu lực, cũng như trong lĩnh vực trang trí nội thất và xây dựng dân dụng – công nghiệp.
Ưu điểm nổi bật của inox tròn đặc phi 26 so với các loại thép tròn thông thường là gì?
Inox tròn đặc phi 26 có độ bền kéo cao, không bị gỉ sét trong môi trường ẩm ướt hoặc có hóa chất nhẹ, dễ gia công, cắt uốn và hàn nối; đồng thời có tuổi thọ lâu dài và tính thẩm mỹ cao hơn so với các loại thép carbon thông thường, đặc biệt khi sử dụng inox 304 hoặc 316.
dailyinox.vn cung cấp inox tròn đặc phi 26 với những tùy chọn nào?
Tại dailyinox.vn, khách hàng có thể lựa chọn inox tròn đặc phi 26 với nhiều mác thép khác nhau như inox 201, 304 hoặc 316, chiều dài tiêu chuẩn 3m – 6m hoặc cắt theo yêu cầu, bề mặt BA, No.1 hoặc mạ bóng tùy mục đích sử dụng, phù hợp cho cả sản xuất công nghiệp lẫn chế tạo chi tiết kỹ thuật.
dailyinox.vn có hỗ trợ tư vấn và giao hàng inox tròn đặc phi 26 tận nơi không?
Có, dailyinox.vn luôn sẵn sàng hỗ trợ tư vấn kỹ thuật miễn phí cho khách hàng, cung cấp thông tin chi tiết về sản phẩm inox tròn đặc phi 26, đồng thời nhận đơn đặt hàng nhanh chóng và giao hàng tận nơi trên toàn quốc với mức giá cạnh tranh và dịch vụ hậu mãi chuyên nghiệp.
30 Quốc Lộ 22 (ngã tư An Sương), Bà Điểm, Hóc Môn, TPHCM
tonthepmanhha@gmail.com