Bảng tra khối lượng inox 201: Hướng dẫn chi tiết và thông số kỹ thuật

30 Quốc Lộ 22 (ngã tư An Sương), Bà Điểm, Hóc Môn, TPHCM

tonthepmanhha@gmail.com

0902774111 (Tư Vấn)

0933991222 (Tư Vấn)

Bảng tra khối lượng inox 201: Hướng dẫn chi tiết và thông số kỹ thuật

    Inox 201 là một trong những loại vật liệu inox được sử dụng rộng rãi trong nhiều ngành công nghiệp nhờ vào đặc tính chống ăn mòn tốt, độ bền cao và giá thành hợp lý. Để hỗ trợ các nhà thầu, kỹ sư và khách hàng trong việc tính toán khối lượng chính xác, bảng tra khối lượng inox 201 là công cụ không thể thiếu. Bài viết này sẽ cung cấp thông tin chi tiết về bảng tra khối lượng inox 201, thông số kỹ thuật, ứng dụng, và cách sử dụng bảng tra để tối ưu hóa dự án của bạn. Đồng thời, chúng tôi sẽ giới thiệu các sản phẩm và dịch vụ từ CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT TÔN THÉP MẠNH HÀ, một địa chỉ uy tín cung cấp các loại vật tư inox chất lượng cao.

    Bảng tra khối lượng inox 201: Hướng dẫn chi tiết và thông số kỹ thuật

    Giới thiệu về inox 201 và bảng tra khối lượng

    Inox 201 là một loại thép không gỉ thuộc dòng Austenitic, chứa khoảng 16-18% crom và 3.5-5.5% niken, mang lại khả năng chống ăn mòn tốt trong điều kiện môi trường thông thường. So với inox 304 (xem bảng giá inox 304), inox 201 có giá thành thấp hơn, phù hợp với các ứng dụng không yêu cầu quá cao về khả năng chống ăn mòn trong môi trường khắc nghiệt. Tuy nhiên, để đảm bảo tính chính xác trong thiết kế và thi công, việc sử dụng bảng tra khối lượng inox 201 là rất cần thiết để tính toán trọng lượng của các sản phẩm như ống inox, tấm inox, hộp inox công nghiệp, và phụ kiện inox.

    Bảng tra khối lượng inox 201 cung cấp thông tin chi tiết về trọng lượng của các loại vật liệu inox 201 dựa trên kích thước, độ dày, và hình dạng (ống, tấm, hộp, thanh, v.v.). Điều này giúp các kỹ sư và nhà thầu dễ dàng lập kế hoạch vật tư, tính toán chi phí, và đảm bảo hiệu quả thi công.

    Thông số kỹ thuật của inox 201

    Để hiểu rõ hơn về bảng tra khối lượng inox 201, trước tiên, chúng ta cần nắm các thông số kỹ thuật cơ bản của loại vật liệu này:

    • Thành phần hóa học:

      • Crom (Cr): 16-18%
      • Niken (Ni): 3.5-5.5%
      • Mangan (Mn): 5.5-7.5%
      • Carbon (C): ≤ 0.15%
      • Silic (Si): ≤ 1.0%
      • Nitơ (N): ≤ 0.25%
      • Phốt pho (P): ≤ 0.06%
      • Lưu huỳnh (S): ≤ 0.03%
    • Đặc tính cơ học:

      • Độ bền kéo: ≥ 520 MPa
      • Độ bền chảy: ≥ 275 MPa
      • Độ giãn dài: ≥ 40%
      • Độ cứng: ≤ 241 HB (Brinell)
    • Mật độ (khối lượng riêng): 7.93 g/cm³

    • Khả năng chống ăn mòn: Tốt trong môi trường không quá khắc nghiệt, phù hợp cho các ứng dụng trang trí, nội thất, và công nghiệp nhẹ.

    • Khả năng gia công: Dễ dàng cắt, uốn, hàn, và gia công bằng các phương pháp thông thường.

    • Bề mặt hoàn thiện:

      • 2B (bề mặt mờ)
      • BA (bề mặt bóng gương)
      • No.1 (bề mặt cán nóng)
      • No.4 (bề mặt xước)
      • HL (bề mặt hairline)

    Những thông số này là cơ sở để xây dựng bảng tra khối lượng inox 201, giúp người dùng dễ dàng tính toán trọng lượng dựa trên kích thước và độ dày của sản phẩm.

    Ứng dụng của inox 201

    Inox 201 được sử dụng rộng rãi trong nhiều lĩnh vực nhờ vào tính linh hoạt và chi phí hợp lý. Một số ứng dụng phổ biến bao gồm:

    Cách sử dụng bảng tra khối lượng inox 201

    Bảng tra khối lượng inox 201 thường được xây dựng dựa trên công thức tính khối lượng của thép không gỉ, cụ thể:

    Khối lượng (kg) = Dài (m) x Rộng (m) x Dày (m) x Khối lượng riêng (7.93 g/cm³)

    Tuy nhiên, để thuận tiện hơn, các bảng tra đã được tính toán sẵn cho từng loại sản phẩm như ống inox, hộp inox, tấm inox, và thanh inox. Dưới đây là cách sử dụng bảng tra:

    1. Xác định loại sản phẩm: Chọn loại sản phẩm inox 201 (ống tròn, ống vuông, tấm, thanh, v.v.).
    2. Kiểm tra kích thước: Xác định kích thước cụ thể (đường kính, chiều dài, chiều rộng, độ dày).
    3. Tra cứu trong bảng: Tìm giá trị khối lượng tương ứng trong bảng tra khối lượng inox 201 (xem chi tiết).
    4. Tính toán tổng khối lượng: Nhân giá trị khối lượng với số lượng sản phẩm cần sử dụng.

    Ví dụ, nếu bạn cần tính khối lượng của một hộp inox 201 kích thước 50mm x 50mm x 1.2mm, dài 6m, bạn chỉ cần tra bảng để tìm khối lượng trên mỗi mét và nhân với chiều dài.

    Bảng tra khối lượng inox 201 (mẫu tham khảo)

    Dưới đây là một số ví dụ về khối lượng của ống inox, hộp inox, và tấm inox phổ biến (lưu ý: các giá trị này mang tính tham khảo, bạn nên tham khảo bảng chi tiết tại bảng tra khối lượng inox 201):

    Ống inox tròn 201

    Đường kính ngoài (mm) Độ dày (mm) Khối lượng (kg/m)
    21.2 1.0 0.52
    33.4 1.2 0.98
    60.3 1.5 2.21

    Hộp inox vuông 201

    Kích thước (mm) Độ dày (mm) Khối lượng (kg/m)
    20 x 20 1.0 0.62
    40 x 40 1.2 1.50
    50 x 50 1.5 2.34

    Tấm inox 201

    Kích thước (mm) Độ dày (mm) Khối lượng (kg/m²)
    1000 x 2000 0.8 6.34
    1220 x 2440 1.0 7.93
    1500 x 3000 1.2 9.52

    Để có bảng tra đầy đủ và chính xác, bạn có thể truy cập bảng tra khối lượng inox 201 từ Đại lý inox Mạnh Hà.

    Lợi ích của việc sử dụng bảng tra khối lượng inox 201

    Sử dụng bảng tra khối lượng inox 201 mang lại nhiều lợi ích thiết thực:

    • Tiết kiệm thời gian: Giúp tính toán nhanh chóng khối lượng vật liệu mà không cần thực hiện các phép tính phức tạp.
    • Tối ưu chi phí: Dựa vào khối lượng, bạn có thể dự toán chính xác chi phí nguyên vật liệu, tránh lãng phí.
    • Hỗ trợ thiết kế và thi công: Đảm bảo các thông số kỹ thuật phù hợp với yêu cầu dự án.
    • Tăng độ chính xác: Tránh sai sót trong việc lựa chọn vật liệu và số lượng cần thiết.

    Tại sao nên chọn vật tư inox từ Thép Mạnh Hà?

    CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT TÔN THÉP MẠNH HÀ là một trong những nhà cung cấp vật tư inox hàng đầu tại Việt Nam (xem chi tiết). Với hệ thống kho bãi rộng khắp và dịch vụ chuyên nghiệp, chúng tôi cam kết mang đến sản phẩm chất lượng cao và giá cả cạnh tranh. Dưới đây là lý do bạn nên chọn Thép Mạnh Hà:

    • Sản phẩm đa dạng: Cung cấp đầy đủ các loại ống inox (xem chi tiết), tấm inox, hộp inox công nghiệp, phụ kiện inox, và nhiều sản phẩm khác.
    • Chất lượng đảm bảo: Tất cả sản phẩm inox 201 đều được kiểm định chất lượng, đáp ứng tiêu chuẩn quốc tế.
    • Hệ thống kho bãi rộng khắp: Với 50 kho bãi ký gửi hàng hóa tại TP.HCM và các tỉnh lân cận, đảm bảo giao hàng nhanh chóng.
    • Dịch vụ tư vấn chuyên nghiệp: Đội ngũ kinh doanh nhiệt tình, sẵn sàng hỗ trợ 24/7 qua hotline:
      • Miền Nam:
        • 0932.181.345 (Ms. Thúy)
        • 0902.774.111 (Ms. Trang)
        • 0933.991.222 (Ms. Xí)
        • 0932.337.337 (Ms. Ngân)
        • 0917.02.03.03 (Ms. Châu)
        • 0789.373.666 (Ms. Tâm)
      • Miền Bắc:
        • 0936.600.600 (Mr. Dinh)
        • 0944.939.990 (Mr. Tuấn)
    • Giá cả cạnh tranh: Tham khảo bảng giá hộp inox 304 (xem chi tiết) và bảng giá inox 304 (xem chi tiết) để so sánh.

    Thông tin liên hệ Thép Mạnh Hà

    • Địa chỉ:
      • Miền Nam:
        • 30 Quốc Lộ 22 (ngã tư An Sương), Bà Điểm, Hóc Môn, TP.HCM
        • 550 Cộng Hoà, Phường 13, Q. Tân Bình, TP.HCM
        • 561 Điện Biên Phủ, Phường 25, Q. Bình Thạnh, TP.HCM
        • 39A Nguyễn Văn Bữa, Xuân Thới Sơn, H. Hóc Môn, TP.HCM
      • Miền Bắc: Số 24-Lô D7, KĐT Mới Geleximco – Lê Trọng Tấn – Dương Nội – Hà Đông – Hà Nội
    • Kho hàng:
      • Kho hàng 1: 121 Phan Văn Hơn, xã Bà Điểm, H. Hóc Môn, TP.HCM
      • Kho hàng 2: 137 DT743, KCN Sóng Thần 1, Tp. Thuận An, Bình Dương
      • Kho hàng 3: Lô 22 đường Song Hành, KCN Tân Tạo, Q. Bình Tân, TP.HCM
      • Kho hàng 4: 79 Tân Thới Nhì, Tân Thới Nhì, H. Hóc Môn, TP.HCM
      • Kho hàng 5: 39A Nguyễn Văn Bữa, Xuân Thới Sơn, H. Hóc Môn, TP.HCM
      • Và hệ thống 50 kho bãi ký gửi hàng hóa trên khắp TP.HCM và các tỉnh lân cận.
    • Email: tonthepmanhha@gmail.com
    • Hotline tư vấn & mua hàng 24/7:
      • Miền Nam:
        • 0932.181.345 (Ms. Thúy)
        • 0902.774.111 (Ms. Trang)
        • 0933.991.222 (Ms. Xí)
        • 0932.337.337 (Ms. Ngân)
        • 0917.02.03.03 (Ms. Châu)
        • 0789.373.666 (Ms. Tâm)
      • Miền Bắc:
        • 0936.600.600 (Mr. Dinh)
        • 0944.939.990 (Mr. Tuấn)

    Kết luận

    Bảng tra khối lượng inox 201 là công cụ hữu ích giúp các nhà thầu, kỹ sư, và khách hàng tính toán chính xác khối lượng vật liệu, từ đó tối ưu hóa chi phí và hiệu quả thi công. Với các sản phẩm chất lượng cao từ CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT TÔN THÉP MẠNH HÀ, bạn hoàn toàn có thể yên tâm về chất lượng và dịch vụ. Hãy liên hệ ngay với chúng tôi qua Đại lý inox Mạnh Hà để được tư vấn và báo giá chi tiết về vật tư inox, ống inox, tấm inox, và nhiều sản phẩm khác.

    Câu hỏi thường gặp về Bảng tra khối lượng inox 201: Hướng dẫn chi tiết và thông số kỹ thuật

    Inox 201 là loại thép không gỉ có hàm lượng niken thấp và chứa mangan, thường được sử dụng trong sản xuất các sản phẩm gia dụng, ống, tấm và thanh inox. Loại inox này nổi bật với khả năng chống ăn mòn, chịu nhiệt tốt, dễ gia công và có giá thành hợp lý so với inox 304. - Công Ty TNHH Sản Xuất Tôn Thép Mạnh Hà. Hotline: 0932.181.345 (Ms. Thúy), 0902.774.111 (Ms. Trang), 0933.991.222 (Ms. Xí), 0932.337.337 (Ms. Ngân), 0917.02.03.03 (Ms. Châu), 0789.373.666 (Ms. Tâm) hoặc truy cập website: www.dailyinox.vn

    Bảng tra khối lượng inox 201 giúp khách hàng và nhà sản xuất xác định trọng lượng của các loại thanh, tấm, ống inox theo kích thước và độ dày cụ thể, từ đó tính toán chi phí, vận chuyển và thiết kế chính xác cho các công trình và sản phẩm. - Công Ty TNHH Sản Xuất Tôn Thép Mạnh Hà. Hotline: 0932.181.345 (Ms. Thúy), 0902.774.111 (Ms. Trang), 0933.991.222 (Ms. Xí), 0932.337.337 (Ms. Ngân), 0917.02.03.03 (Ms. Châu), 0789.373.666 (Ms. Tâm) hoặc truy cập website: www.dailyinox.vn

    Thông số kỹ thuật thường bao gồm đường kính ngoài, độ dày, chiều dài thanh hoặc ống, loại ren (nếu có), cấp bền, và trọng lượng trên một đơn vị chiều dài. Các thông số này giúp khách hàng dễ dàng chọn đúng sản phẩm phù hợp với nhu cầu sử dụng. - Công Ty TNHH Sản Xuất Tôn Thép Mạnh Hà. Hotline: 0932.181.345 (Ms. Thúy), 0902.774.111 (Ms. Trang), 0933.991.222 (Ms. Xí), 0932.337.337 (Ms. Ngân), 0917.02.03.03 (Ms. Châu), 0789.373.666 (Ms. Tâm) hoặc truy cập website: www.dailyinox.vn

    Khách hàng có thể sử dụng bảng tra khối lượng để đối chiếu đường kính, độ dày và chiều dài của inox 201. Sau đó, dựa vào trọng lượng quy chuẩn trên một mét hoặc một đơn vị tính trong bảng, bạn có thể tính toán trọng lượng thực tế của sản phẩm. Việc này giúp tiết kiệm chi phí và tránh mua dư hoặc thiếu vật liệu. - Công Ty TNHH Sản Xuất Tôn Thép Mạnh Hà. Hotline: 0932.181.345 (Ms. Thúy), 0902.774.111 (Ms. Trang), 0933.991.222 (Ms. Xí), 0932.337.337 (Ms. Ngân), 0917.02.03.03 (Ms. Châu), 0789.373.666 (Ms. Tâm) hoặc truy cập website: www.dailyinox.vn

    Có, khối lượng inox 201 có thể thay đổi nhẹ tùy thuộc vào phương pháp gia công như cắt, hàn, dập hay cán tấm. Tuy nhiên, sự chênh lệch này thường không đáng kể và bảng tra khối lượng vẫn đảm bảo cung cấp giá trị tham khảo chính xác cho các công trình và sản phẩm công nghiệp. - Công Ty TNHH Sản Xuất Tôn Thép Mạnh Hà. Hotline: 0932.181.345 (Ms. Thúy), 0902.774.111 (Ms. Trang), 0933.991.222 (Ms. Xí), 0932.337.337 (Ms. Ngân), 0917.02.03.03 (Ms. Châu), 0789.373.666 (Ms. Tâm) hoặc truy cập website: www.dailyinox.vn

    Inox 201 thường được sản xuất theo các tiêu chuẩn ASTM, JIS, hoặc DIN. Các tiêu chuẩn này quy định thành phần hóa học, cơ tính, kích thước và dung sai của sản phẩm, giúp đảm bảo chất lượng và khả năng tương thích trong các ứng dụng công nghiệp và dân dụng. - Công Ty TNHH Sản Xuất Tôn Thép Mạnh Hà. Hotline: 0932.181.345 (Ms. Thúy), 0902.774.111 (Ms. Trang), 0933.991.222 (Ms. Xí), 0932.337.337 (Ms. Ngân), 0917.02.03.03 (Ms. Châu), 0789.373.666 (Ms. Tâm) hoặc truy cập website: www.dailyinox.vn

    Khách hàng có thể liên hệ trực tiếp với các chuyên viên của chúng tôi qua hotline: 0932.181.345 (Ms. Thúy), 0902.774.111 (Ms. Trang), 0933.991.222 (Ms. Xí), 0932.337.337 (Ms. Ngân), 0917.02.03.03 (Ms. Châu), 0789.373.666 (Ms. Tâm) để được tư vấn chi tiết về sản phẩm, thông số kỹ thuật và cách tra khối lượng phù hợp nhất. Ngoài ra, truy cập website www.dailyinox.vn

    0
    Gọi ngay 1
    Gọi ngay 2
    Gọi ngay 3

    0933.665.222 0932.337.337 0933.991.222 0932.181.345 0789.373.666 0902.774.111